Defensa Y Justicia
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Lanus

Defensa Y Justicia vs Lanus

Tỷ số chung cuộc: Defensa Y Justicia 2-2 Lanus tại Liga Profesional Argentina, 9 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Defensa Y Justicia thắng 4, hòa 4, Lanus thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · Round · Vòng 24
Sân vận động
Estadio Norberto Tito Tomaghello, Florencio Varela, Provincia de Buenos Aires
Phong độ
DWWLW Defensa Y Justicia
LDLWW Lanus
  1. 5' 0-1 P. de la Vega · F. Orozco
  2. 22' Juan Cáceres
  3. 28' Tomás Cardona
  4. 39' Nicolás Fernández
  5. 45'+4 Agustin Sant'Anna
  6. HT0-1
  7. 46' Nicolás Fernández
  8. 48' 0-2 F. Orozco · L. Díaz
  9. 58' S. Solari G. Alanís
  10. 59' N. Tripichio A. SantAnna
  11. 66' T. Escalante J. López
  12. 66' D. Cáceres R. Bogarín
  13. 75' L. Moralesphản lưới 1-2
  14. 77' Leandro Díaz
  15. 78' M. Esquivel F. Orozco
  16. 79' Juan Sánchez Miño
  17. 83' F. Pérez L. Boggio
  18. 84' N. Colombo · T. Escalante 2-2
  19. 90' F. Troyansky P. de la Vega
  20. FT2-2

Đội hình

Defensa Y Justicia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Vaccari
  1. 23E. Bologna 7.3
  2. 32A. Sant'Anna 5.9
  3. 6N. Colombo 8.3
  4. 25T. Cardona 6.5
  5. 3A. Soto 7.5
  6. 8J. López ▼ 66' 6.3
  7. 5K. Gutiérrez 7.2
  8. 10R. Bogarín ▼ 66' 7.2
  9. 17G. Alanís ▼ 58' 6.9
  10. 29N. Fernández 6.2
  11. 11G. Togni 7.3

Dự bị 12

  1. 27S. Solari ▲ 58' 6.7
  2. 4N. Tripichio ▲ 59' 6.7
  3. 15T. Escalante ▲ 66' 7.5
  4. 26D. Cáceres ▲ 66' 6.6
  5. 1L. Escobar
  6. 30G. Castellani
  7. 39T. Ortiz
  8. 28L. Fedele
  9. 21S. Ramos
  10. 2J. Malatini
  11. 20F. Versaci
  12. 35B. Schamine
Lanus Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Kudelka
  1. 17L. Morales 6.2
  2. 24J. Cáceres 6.9
  3. 33F. Aguilar 6.7
  4. 2C. Lema 7.0
  5. 14J. Sánchez Miño 7.0
  6. 8L. Boggio ▼ 83' 6.5
  7. 40J. Fernández 6.6
  8. 10P. de la Vega ▼ 90' 7.3
  9. 7L. Acosta 7.2
  10. 11F. Orozco ▼ 78' 7.3
  11. 18L. Díaz 6.9

Dự bị 12

  1. 32M. Esquivel ▲ 78' 6.6
  2. 34F. Pérez ▲ 83' 6.7
  3. 20F. Troyansky ▲ 90'
  4. 22J. Soler
  5. 19M. González
  6. 29B. Aguilar
  7. 23M. Sanabria
  8. 9J. Sand
  9. 35B. Aguirre
  10. 6D. Braghieri
  11. 43D. Aquino
  12. 42L. Acosta 7.2

Thống kê

033
530
62%Kiểm soát bóng38%
19Dứt điểm21
3Trúng đích8
7Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm14
6Sút ngoài vòng cấm7
9Bị chặn7
3Phạt góc5
2Việt vị5
13Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
6Cứu thua2
488Chuyền bóng303
394Chuyền chính xác198
81%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
River Plate
27 50 - 20 +30 61
2
Talleres Cordoba
27 42 - 23 +19 50
3
San Lorenzo
27 23 - 13 +10 46
4
Lanus
27 38 - 27 +11 45
5
Estudiantes de La Plata
27 35 - 24 +11 45
6
Defensa Y Justicia
27 36 - 23 +13 44
7
Boca Juniors
27 33 - 24 +9 44
8
Rosario Central
27 36 - 29 +7 42
9
Godoy Cruz
27 37 - 32 +5 41
10
Argentinos JRS
27 31 - 22 +9 40
11
Atletico Tucuman
27 25 - 27 -2 37
12
Racing Club de Avellaneda
27 36 - 35 +1 36
13
Belgrano Cordoba
27 20 - 26 -6 36
14
Newell's Old Boys
27 24 - 24 0 35
15
Barracas Central
27 25 - 30 -5 35
16
Tigre
27 27 - 29 -2 34
17
Platense
27 26 - 29 -3 34
18
Instituto Cordoba
27 24 - 35 -11 32
19
Sarmiento Junin
27 23 - 26 -3 30
20
Union Santa Fe
27 19 - 25 -6 30
21
Banfield
27 21 - 32 -11 30
22
Gimnasia L.P.
27 24 - 38 -14 30
23
Central Cordoba de Santiago
27 20 - 30 -10 29
24
Club Atlético Independiente
27 23 - 32 -9 28
25
Velez Sarsfield
27 24 - 27 -3 27
26
Huracan
27 18 - 29 -11 25
27
Colon Santa Fe
27 20 - 33 -13 25
28
Arsenal Sarandi
27 18 - 34 -16 22

So sánh

59Trận đấu43
75Ghi được50
57Thủng lưới44
1.27Bàn thắng mỗi trận1.16
25Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn17
47Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu