Defensa Y Justicia vs Lanus
Tỷ số chung cuộc: Defensa Y Justicia 2-1 Lanus tại Liga Profesional Argentina, 12 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Defensa Y Justicia thắng 4, hòa 4, Lanus thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadio Norberto Tito Tomaghello, Florencio Varela, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- A. Franklin
- Phong độ
- DWWLW Defensa Y Justicia
- LDLWW Lanus
- 10' 0-1 Á. Gonzalez · V. Malcorra
- 25' C. Rotondi · W. Bou 1-1
- 31' Kevin Gutiérrez
- 43' Ángel González
- 45'+3 Gabriel Hachen
- 45' Kevin Gutiérrez
- 45' Kevin Gutiérrez
- HT1-1
- 46' ▲ R. Loaiza ▼ G. Hachen
- 59' ▲ F. Pérez ▼ Á. Gonzalez
- 65' Adonis Frías
- 71' ▲ A. Soto ▼ M. Benítez
- 71' ▲ F. Orozco ▼ M. Esquivel
- 78' ▲ F. Paredes ▼ F. Pizzini
- 82' ▲ A. Rodríguez ▼ A. Bernabei
- 84' W. Bou · C. Rotondi 2-1
- 87' ▲ L. Escalante ▼ W. Bou
- 90'+6 Tomás Belmonte
- FT2-1
Đội hình
- 22E. Unsain 7.9
- 3M. Benítez ▼ 71' 7.3
- 14N. Tripichio 6.2
- 2A. Frías 6.6
- 6N. Colombo 7.2
- 31K. Gutiérrez 5.2
- 29F. Pizzini ▼ 78' 7.0
- 19G. Hachen ▼ 46' 6.2
- 7W. Bou ⚽ ⇢ ▼ 87' 8.3
- 9M. Merentiel 6.3
- 11C. Rotondi ⚽ ⇢ 9.0
Dự bị 10
- 30R. Loaiza ▲ 46' 6.6
- 13A. Soto ▲ 71' 6.6
- 4F. Paredes ▲ 78' 6.5
- 16L. Escalante ▲ 87' 6.3
- 28J. Rodríguez
- 1M. Ledesma
- 15M. Rodríguez
- 24H. Fernández
- 23B. Rivero
- 27H. Silva
- 17L. Morales 6.2
- 26L. Di Plácido 5.6
- 29N. Thaller 6.6
- 22M. Pérez 6.5
- 25A. Bernabei ▼ 82' 7.3
- 20V. Malcorra ⇢ 7.3
- 27Á. Gonzalez ⚽ ▼ 59' 6.5
- 8T. Belmonte 7.9
- 42J. López 7.7
- 9J. Sand 6.2
- 11M. Esquivel ▼ 71' 6.9
Dự bị 9
- 34F. Pérez ▲ 59' 6.7
- 21F. Orozco ▲ 71' 6.9
- 38A. Rodríguez ▲ 82' 6.2
- 24N. Morgantini
- 43B. Aguilar
- 19J. Morel
- 13J. Aude
- 15Lucas Acosta
- 10P. De la Vega
Thống kê
14⚑4
⚑720
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm21
3Trúng đích6
4Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn7
4Phạt góc7
3Việt vị2
8Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
342Chuyền bóng422
270Chuyền chính xác346
79%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 25 | 43 - 24 | +19 | 47 | |
| 3 | 13 | 25 - 11 | +14 | 21 | |
| 3 | 25 | 38 - 28 | +10 | 46 | |
| 4 | 25 | 35 - 19 | +16 | 41 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 39 | |
| 6 | 25 | 43 - 31 | +12 | 39 | |
| 7 | 25 | 26 - 31 | -5 | 39 | |
| 8 | 25 | 28 - 25 | +3 | 38 | |
| 9 | 25 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 10 | 25 | 44 - 43 | +1 | 37 | |
| 11 | 25 | 27 - 28 | -1 | 36 | |
| 12 | 25 | 32 - 32 | 0 | 34 | |
| 13 | 25 | 29 - 39 | -10 | 33 | |
| 14 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 15 | 25 | 24 - 23 | +1 | 32 | |
| 16 | 25 | 39 - 41 | -2 | 32 | |
| 17 | 25 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 18 | 25 | 36 - 36 | 0 | 31 | |
| 19 | 25 | 24 - 32 | -8 | 28 | |
| 20 | 25 | 20 - 25 | -5 | 27 | |
| 21 | 25 | 23 - 33 | -10 | 27 | |
| 22 | 25 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 23 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 24 | 25 | 23 - 33 | -10 | 24 | |
| 25 | 25 | 22 - 46 | -24 | 22 | |
| 26 | 25 | 12 - 34 | -22 | 21 |
So sánh
48Trận đấu44
73Ghi được70
61Thủng lưới67
1.52Bàn thắng mỗi trận1.59
13Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn26
44Hiệp hai35