Lanus
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Defensa Y Justicia

Lanus vs Defensa Y Justicia

Tỷ số chung cuộc: Lanus 1-1 Defensa Y Justicia tại Liga Profesional Argentina, 10 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lanus thắng 2, hòa 4, Defensa Y Justicia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Ciudad de Lanús - Néstor Díaz Pérez, Lanús, Provincia de Buenos Aires
Trọng tài
F. Echenique
Phong độ
LDLWW Lanus
DWWLW Defensa Y Justicia
  1. 17' Francisco Pizzini
  2. 18' Francisco Pizzini
  3. 31' Raúl Loaiza
  4. 39' V. Malcorra 1-0
  5. HT1-0
  6. 54' Samuel Careaga
  7. 56' Lucas Varaldo
  8. 58' M. Duarte C. Rotondi
  9. 58' N. Fernández A. Fontana
  10. 68' 1-1 R. Loaiza
  11. 69' F. Orozco V. Malcorra
  12. 77' B. Cuello W. Bou
  13. 80' Tomás Belmonte
  14. 85' L. Di Plácido S. Careaga
  15. 85' L. Albertengo N. Fernández
  16. FT1-1

Đội hình

Lanus Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Almirón
  1. 1F. Monetti 5.9
  2. 6D. Braghieri 7.2
  3. 21N. Pasquini 7.5
  4. 22M. Pérez 7.3
  5. 35B. Aguirre 6.2
  6. 20V. Malcorra ▼ 69' 7.2
  7. 27Á. Gonzalez 6.6
  8. 5T. Belmonte 7.0
  9. 14S. Careaga ▼ 85' 6.3
  10. 7L. Acosta 6.2
  11. 28L. Varaldo 6.5

Dự bị 12

  1. 11F. Orozco ▲ 69' 6.9
  2. 26L. Di Plácido ▲ 85'
  3. 16A. Rodríguez
  4. 18C. Spinelli
  5. 37J. Krilanovich
  6. 46A. Segovia
  7. 36F. Ortellado
  8. 34F. Pérez
  9. 39J. Soler
  10. 2Y. Cabral
  11. 17L. Morales
  12. 24I. Cechi
Defensa Y Justicia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Beccacece
  1. 22E. Unsain 6.6
  2. 14N. Tripichio 7.5
  3. 13A. Soto 6.9
  4. 2A. Frías 6.6
  5. 6N. Colombo 7.9
  6. 15R. Loaiza 7.3
  7. 5K. Gutiérrez 7.5
  8. 29F. Pizzini 3.5
  9. 10W. Bou ▼ 77' 6.5
  10. 32A. Fontana ▼ 58' 6.5
  11. 11C. Rotondi ▼ 58' 6.3

Dự bị 10

  1. 34M. Duarte ▲ 58' 6.9
  2. 9N. Fernández ▲ 58' 6.5
  3. 20B. Cuello ▲ 77' 6.2
  4. 7L. Albertengo ▲ 85'
  5. 36L. Amade
  6. 19G. Hachen
  7. 28J. Rodríguez
  8. 33T. Galván
  9. 25T. Cardona
  10. 26E. Cannavo

Thống kê

025
111
63%Kiểm soát bóng37%
13Dứt điểm5
4Trúng đích3
5Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
5Phạt góc1
2Việt vị0
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
546Chuyền bóng330
456Chuyền chính xác243
84%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Boca Juniors
27 34 - 28 +6 52
2
Racing Club de Avellaneda
27 41 - 24 +17 50
3
River Plate
27 43 - 22 +21 47
4
Huracan
27 35 - 21 +14 47
7
Tigre
27 41 - 32 +9 43
8
Argentinos JRS
27 33 - 24 +9 42
9
Gimnasia L.P.
27 26 - 18 +8 41
10
San Lorenzo
14 15 - 17 -2 15
11
Atletico Tucuman
14 13 - 23 -10 11
11
Newell's Old Boys
27 26 - 22 +4 40
12
Defensa Y Justicia
27 29 - 27 +2 40
13
Talleres Cordoba
27 28 - 26 +2 35
14
Club Atlético Independiente
27 31 - 31 0 35
14
Patronato
14 10 - 25 -15 10
15
Godoy Cruz
27 25 - 29 -4 35
16
Central Cordoba de Santiago
27 34 - 37 -3 34
17
Barracas Central
27 31 - 37 -6 34
18
Estudiantes de La Plata
27 28 - 40 -12 33
19
Platense
27 23 - 25 -2 32
20
Rosario Central
27 24 - 28 -4 32
21
Sarmiento Junin
27 27 - 32 -5 32
22
Union Santa Fe
27 28 - 36 -8 32
23
Arsenal Sarandi
27 28 - 29 -1 30
24
Banfield
27 23 - 29 -6 30
25
Colon Santa Fe
27 24 - 36 -12 29
26
Velez Sarsfield
27 30 - 33 -3 28
27
Lanus
27 22 - 40 -18 21
28
Aldosivi
27 16 - 48 -32 16

So sánh

51Trận đấu51
53Ghi được68
67Thủng lưới64
1.04Bàn thắng mỗi trận1.33
13Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu