Defensa Y Justicia vs Lanus
Tỷ số chung cuộc: Defensa Y Justicia 2-0 Lanus tại Liga Profesional Argentina, 23 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Defensa Y Justicia thắng 4, hòa 4, Lanus thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Norberto Tito Tomaghello, Florencio Varela, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- F. Espinoza
- Phong độ
- DWWLW Defensa Y Justicia
- LDLWW Lanus
- 13' Neri Cardozo
- 40' ▲ F. Cerro ▼ R. Loaiza
- 43' R. Delgado · J. Rodríguez 1-0
- 45' Tomás Belmonte
- HT1-0
- 46' ▲ P. De la Vega ▼ T. Belmonte
- 60' A. Castro · N. Fernández 2-0
- 78' ▲ M. Benítez ▼ N. Cardozo
- 82' ▲ J. Lucero ▼ I. Aliseda
- 83' ▲ A. Bernabei ▼ N. Pasquini
- 83' ▲ N. Orsini ▼ L. Vera
- 84' Facundo Quignon
- FT2-0
Đội hình
- 22E. Unsain 8.0
- 33R. Delgado ⚽ 8.5
- 28J. Rodríguez ⇢ 7.8
- 4J. González 7.8
- 21H. Martínez 7.2
- 10N. Cardozo ▼ 78' 7.3
- 15D. Rodríguez 6.9
- 30R. Loaiza ▼ 40' 6.5
- 11A. Castro ⚽ 8.2
- 29N. Fernández ⇢ 7.2
- 32I. Aliseda ▼ 82' 7.0
Dự bị 7
- 18F. Cerro ▲ 40' 7.2
- 3M. Benítez ▲ 78' 6.6
- 12J. Lucero ▲ 82' 6.5
- 14M. Herrera
- 7B. Merlini
- 17N. Avellaneda
- 19N. Tripichio
- 1A. Rossi 7.6
- 6E. Muñoz 6.8
- 26L. Di Plácido 6.4
- 19F. Quignón 6.7
- 21N. Pasquini ▼ 83' 6.9
- 13T. Belmonte ▼ 46' 6.5
- 14L. Vera ▼ 83' 7.3
- 9J. Sand 6.6
- 28C. Auzqui 7.2
- 10D. Moreno 6.6
- 30L. Valenti 6.8
Dự bị 7
- 39P. De la Vega ▲ 46' 6.8
- 25A. Bernabei ▲ 83' 6.3
- 33N. Orsini ▲ 83' 6.6
- 17L. Morales
- 24L. Abecasis
- 16G. Lodico
- 2Tiago Pagnussat
Thống kê
01⚑6
⚑1120
45%Kiểm soát bóng55%
23Dứt điểm19
9Trúng đích4
8Chệch đích9
14Sút trong vòng cấm13
9Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn6
6Phạt góc11
0Việt vị1
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
4Cứu thua7
367Chuyền bóng424
288Chuyền chính xác324
78%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 35 - 8 | +27 | 48 | |
| 2 | 23 | 41 - 18 | +23 | 47 | |
| 3 | 23 | 27 - 14 | +13 | 39 | |
| 4 | 23 | 28 - 23 | +5 | 39 | |
| 5 | 23 | 22 - 17 | +5 | 39 | |
| 6 | 23 | 26 - 18 | +8 | 36 | |
| 7 | 23 | 32 - 29 | +3 | 36 | |
| 8 | 23 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 23 | 31 - 29 | +2 | 36 | |
| 10 | 23 | 33 - 25 | +8 | 35 | |
| 11 | 23 | 37 - 32 | +5 | 34 | |
| 12 | 23 | 34 - 30 | +4 | 34 | |
| 13 | 23 | 23 - 22 | +1 | 30 | |
| 14 | 23 | 27 - 25 | +2 | 29 | |
| 15 | 23 | 22 - 25 | -3 | 29 | |
| 16 | 23 | 21 - 30 | -9 | 27 | |
| 17 | 23 | 19 - 23 | -4 | 26 | |
| 18 | 23 | 21 - 29 | -8 | 26 | |
| 19 | 23 | 22 - 23 | -1 | 23 | |
| 20 | 23 | 22 - 34 | -12 | 23 | |
| 21 | 23 | 17 - 27 | -10 | 22 | |
| 22 | 23 | 20 - 35 | -15 | 22 | |
| 23 | 23 | 17 - 39 | -22 | 18 | |
| 24 | 23 | 22 - 46 | -24 | 18 |
So sánh
28Trận đấu28
28Ghi được41
24Thủng lưới31
1Bàn thắng mỗi trận1.46
10Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai28