Lanus vs Defensa Y Justicia
Tỷ số chung cuộc: Lanus 0-0 Defensa Y Justicia tại Liga Profesional Argentina, 25 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lanus thắng 2, hòa 4, Defensa Y Justicia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Lanús - Néstor Díaz Pérez, Lanús, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- LDLWW Lanus
- DWWLW Defensa Y Justicia
- 9' S. Ramos
- 37' A. Soto
- 45' J. C. Soler
- HT0-0
- 46' ▲ L. Herrera ▼ K. López
- 46' ▲ M. González ▼ C. Pérez
- 58' L. Boggio
- 63' ▲ J. Miritello ▼ A. Osorio
- 66' ▲ F. Álvarez ▼ L. Boggio
- 72' ▲ R. Bogarín ▼ N. Palavecino
- 76' ▲ B. Cabrera ▼ D. Aquino
- 76' ▲ A. Rodríguez ▼ E. Salvio
- 79' ▲ G. Pérez ▼ F. Peña
- 83' ▲ M. Ramírez ▼ A. Molinas
- 84' A. Rodriguez
- FT0-0
Đội hình
- 26N. Losada 7.3
- 21J. Cáceres 7.2
- 24C. Izquierdoz 7.5
- 2E. Muñoz 7.3
- 22J. Soler 6.9
- 5F. Peña ▼ 79' 7.2
- 8L. Boggio ▼ 66' 6.9
- 14E. Salvio ▼ 76' 6.9
- 10M. Moreno 7.2
- 25D. Aquino ▼ 76' 7.9
- 27J. Torres 7.2
Dự bị 12
- 11F. Álvarez ▲ 66' 6.6
- 20B. Cabrera ▲ 76' 6.7
- 17A. Rodríguez ▲ 76' 6.9
- 4G. Pérez ▲ 79' 6.3
- 36M. Gerez
- 37L. Cardozo
- 1A. Aguerre
- 28Ó. Ontívero
- 6A. Luciatti
- 7Lautaro Acosta
- 42A. Valdez Chamorro
- 19L. Jara
- 23E. Bologna 7.7
- 14E. Cannavo 6.6
- 28E. Aguilera 6.9
- 21S. Ramos Mingo 7.3
- 3A. Soto 6.5
- 5K. Gutiérrez 7.2
- 25C. Pérez ▼ 46' 6.5
- 30K. López ▼ 46' 6.7
- 16A. Molinas ▼ 83' 7.7
- 33N. Palavecino ▼ 72' 7.2
- 7A. Osorio ▼ 63' 7.2
Dự bị 12
- 27L. Herrera ▲ 46' 6.9
- 24M. González ▲ 46' 6.6
- 9J. Miritello ▲ 63' 6.3
- 10R. Bogarín ▲ 72' 6.9
- 37M. Ramírez ▲ 83' 6.3
- 26D. Cáceres
- 13S. Lucero
- 38T. Rubio
- 8J. López
- 22C. Fiermarín
- 6L. Ferreira
- 17G. Alanís
Thống kê
03⚑8
⚑720
54%Kiểm soát bóng46%
20Dứt điểm13
5Trúng đích2
11Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn2
8Phạt góc7
3Việt vị1
13Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
2Cứu thua5
1.39Bàn thắng ngăn chặn1.39
369Chuyền bóng334
290Chuyền chính xác259
79%Chính xác chuyền78%
1.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 38 - 16 | +22 | 51 | |
| 2 | 27 | 34 - 27 | +7 | 48 | |
| 3 | 27 | 42 - 30 | +12 | 46 | |
| 4 | 27 | 28 - 18 | +10 | 46 | |
| 5 | 27 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 6 | 27 | 30 - 23 | +7 | 42 | |
| 7 | 27 | 25 - 17 | +8 | 40 | |
| 8 | 27 | 28 - 27 | +1 | 40 | |
| 9 | 27 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 10 | 27 | 20 - 18 | +2 | 39 | |
| 11 | 27 | 23 - 25 | -2 | 38 | |
| 12 | 27 | 36 - 34 | +2 | 36 | |
| 13 | 27 | 32 - 31 | +1 | 36 | |
| 14 | 27 | 28 - 31 | -3 | 36 | |
| 15 | 27 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 16 | 27 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 17 | 27 | 26 - 27 | -1 | 35 | |
| 18 | 27 | 27 - 30 | -3 | 34 | |
| 19 | 27 | 21 - 23 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 27 - 30 | -3 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 33 | -6 | 32 | |
| 22 | 27 | 29 - 36 | -7 | 31 | |
| 23 | 27 | 22 - 28 | -6 | 30 | |
| 24 | 27 | 20 - 26 | -6 | 29 | |
| 25 | 27 | 22 - 35 | -13 | 28 | |
| 26 | 27 | 18 - 28 | -10 | 26 | |
| 27 | 27 | 22 - 36 | -14 | 24 | |
| 28 | 27 | 15 - 33 | -18 | 23 |
So sánh
40Trận đấu34
47Ghi được32
40Thủng lưới43
1.18Bàn thắng mỗi trận0.94
13Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai18