Lanus vs Defensa Y Justicia
Tỷ số chung cuộc: Lanus 0-2 Defensa Y Justicia tại Copa de la Liga Profesional, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lanus thắng 2, hòa 4, Defensa Y Justicia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Copa de la Liga Profesional · 2nd Phase · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Lanús - Néstor Díaz Pérez, Lanús, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- LDLWW Lanus
- DWWLW Defensa Y Justicia
- 1' Benjamin Schamine
- 4' Julián López
- 44' Thiago Schiavulli
- HT0-0
- 60' ▲ G. Togni ▼ F. Echevarría
- 62' ▲ D. Aquino ▼ A. Lotti
- 63' Tomás Escalante
- 65' Braian Aguirre
- 67' ▲ A. Soto ▼ T. Escalante
- 68' ▲ E. Cannavo ▼ T. Schiavulli
- 75' ▲ F. Watson ▼ M. Esquivel
- 75' ▲ T. Cardona ▼ L. Pratto
- 75' ▲ J. Berón ▼ G. Castellani
- 76' 0-1 J. Berón
- 78' Gastón Togni
- 81' ▲ J. Sand ▼ L. Boggio
- 82' Darío Cáceres
- 86' 0-2 S. Solari · J. Berón
- FT0-2
Đội hình
- 1A. Aguerre 5.9
- 35B. Aguirre 7.0
- 2C. Lema 7.3
- 3G. Pérez 7.3
- 22J. Soler 6.7
- 8L. Boggio ▼ 81' 7.6
- 15R. Loaiza 6.9
- 10P. de la Vega 7.3
- 21A. Lotti ▼ 62' 6.5
- 32M. Esquivel ▼ 75' 7.3
- 27J. Torres 6.2
Dự bị 11
- 25D. Aquino ▲ 62' 6.5
- 30F. Watson ▲ 75' 6.3
- 9J. Sand ▲ 81' 6.7
- 19M. González
- 29B. Aguilar
- 11F. Orozco
- 6D. Braghieri
- 7Lautaro Acosta
- 4J. Rodríguez
- 23J. Fernández
- 42Lucas Acosta
- 23E. Bologna 8.5
- 31T. Schiavulli ▼ 68' 6.3
- 8J. López 6.9
- 21S. Ramos 7.7
- 26D. Cáceres 7.0
- 30G. Castellani ▼ 75' 6.9
- 27S. Solari ⚽ 7.7
- 35B. Schamine 7.3
- 15T. Escalante ▼ 67' 6.6
- 36F. Echevarría ▼ 60' 6.9
- 18L. Pratto ▼ 75' 6.6
Dự bị 12
- 11G. Togni ▲ 60' 6.3
- 3A. Soto ▲ 67' 6.9
- 14E. Cannavo ▲ 68' 6.7
- 25T. Cardona ▲ 75' 6.7
- 12J. Berón ⚽ ▲ 75' 8.2
- 34L. López
- 9A. Ríos
- 28L. Fedele
- 10R. Bogarín
- 22C. Fiermarín
- 13E. Lucero
- 7M. Duarte
Thống kê
01⚑9
⚑360
62%Kiểm soát bóng38%
21Dứt điểm10
5Trúng đích4
9Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
9Phạt góc3
1Việt vị1
7Phạm lỗi13
1Thẻ vàng6
2Cứu thua5
444Chuyền bóng290
347Chuyền chính xác189
78%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 19 - 11 | +8 | 26 | |
| 1 | 14 | 22 - 16 | +6 | 24 | |
| 2 | 14 | 14 - 9 | +5 | 22 | |
| 2 | 14 | 24 - 16 | +8 | 24 | |
| 3 | 14 | 11 - 6 | +5 | 23 | |
| 3 | 14 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 4 | 14 | 13 - 16 | -3 | 20 | |
| 4 | 14 | 17 - 13 | +4 | 23 | |
| 5 | 14 | 11 - 14 | -3 | 19 | |
| 5 | 14 | 15 - 11 | +4 | 23 | |
| 6 | 14 | 14 - 10 | +4 | 18 | |
| 6 | 14 | 17 - 14 | +3 | 22 | |
| 7 | 14 | 17 - 16 | +1 | 18 | |
| 7 | 14 | 11 - 7 | +4 | 20 | |
| 8 | 14 | 19 - 17 | +2 | 20 | |
| 8 | 14 | 11 - 11 | 0 | 18 | |
| 9 | 14 | 11 - 13 | -2 | 17 | |
| 9 | 14 | 15 - 15 | 0 | 17 | |
| 10 | 14 | 9 - 12 | -3 | 17 | |
| 10 | 14 | 8 - 8 | 0 | 16 | |
| 11 | 14 | 13 - 21 | -8 | 15 | |
| 11 | 14 | 10 - 13 | -3 | 16 | |
| 12 | 13 | 18 - 22 | -4 | 13 | |
| 12 | 14 | 12 - 16 | -4 | 14 | |
| 13 | 14 | 10 - 15 | -5 | 13 | |
| 13 | 14 | 8 - 13 | -5 | 13 | |
| 14 | 13 | 9 - 20 | -11 | 13 | |
| 14 | 14 | 9 - 14 | -5 | 12 |
So sánh
43Trận đấu59
50Ghi được75
44Thủng lưới57
1.16Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới25
17Trên 2.5 bàn25
21Hiệp hai47