Newell's Old Boys vs Boca Juniors
Tỷ số chung cuộc: Newell's Old Boys 2-2 Boca Juniors tại Liga Profesional Argentina, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newell's Old Boys thắng 2, hòa 2, Boca Juniors thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Clausura · Vòng 3
- Phong độ
- WWDDD Newell's Old Boys
- WDDWW Boca Juniors
- 30' 0-1 S. Ascacibar · S. Villa
- 43' Lautaro Giannetti
- 45'+1 Ayrton Costa
- HT0-1
- 50' M. Coccaro · F. Guch 1-1
- 53' Luca Regiardo
- 59' L. Regiardo · T. Rios 2-1
- 63' ▲ M. Gimenez ▼ Miguel Merentiel
- 66' ▲ I. Ramirez ▼ M. Coccaro
- 68' Leandro Paredes
- 75' ▲ L. Lozano ▼ D. Gorosito
- 75' ▲ A. Velasco ▼ S. Villa
- 80' Alan Velasco
- 81' 2-2 A. Velasco · T. Aranda
- 84' ▲ L. Gomez ▼ D. Sotelo
- 90'+3 ▲ B. Cabrera ▼ F. Escobar
- 90'+3 ▲ V. Acuna ▼ F. Guch
- 90'+3 ▲ B. Benedetto ▼ T. Rios
- FT2-2
Đội hình
- 30J. Reinatti 6.5
- 24F. Escobar ▼ 90' 6.7
- 23N. Goitea 6.7
- 17L. Giannetti 6.5
- 28J. Russo 6.5
- 8D. Sotelo ▼ 84' 6.3
- 5L. Regiardo ⚽ 7.6
- 7W. Mazzantti 6.0
- 20F. Guch ⇢ ▼ 90' 7.3
- 39T. Rios ⇢ ▼ 90' 6.9
- 9M. Coccaro ⚽ ▼ 66' 6.9
Dự bị 12
- 21G. Arias
- 18M. E. Garcia
- 15A. Sonora
- 3M. Luciano
- 29M. Esponda
- 27L. Gomez ▲ 84' 6.6
- 99I. Ramirez ▲ 66' 6.3
- 25B. Cabrera ▲ 90'
- 2I. Glavinovich
- 10V. Acuna ▲ 90'
- 35B. Benedetto ▲ 90'
- 36F. Scarpeccio
- 1A. Montero 6.7
- 24D. Gorosito ▼ 75' 6.2
- 2L. Di Lollo 7.3
- 32A. Costa 6.2
- 3L. Blanco 7.2
- 5L. Paredes 7.3
- 25S. Ascacibar ⚽ 7.2
- 19L. Flores 7.5
- 10T. Aranda ⇢ 6.3
- 22S. Villa ⇢ ▼ 75' 7.3
- 16Miguel Merentiel ▼ 63' 5.6
Dự bị 12
- 12L. Brey
- 11Angel Romero
- 17L. Lozano ▲ 75' 6.9
- 21K. Zenon
- 18M. Delgado
- 4J. Figal
- 9M. Gimenez ▲ 63' 6.2
- 27M. Braida
- 15W. H. Alarcon Cepeda
- 20A. Velasco ⚽ ▲ 75' 7.6
- 26M. Pellegrino
- 23C. Rey Domenech
Thống kê
02⚑5
⚑730
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm16
2Trúng đích4
2Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
5Phạt góc7
1Việt vị0
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
2Cứu thua0
-0.35Bàn thắng ngăn chặn-0.35
273Chuyền bóng403
209Chuyền chính xác348
77%Chính xác chuyền86%
0.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 17 - 13 | +4 | 29 | |
| 3 | 16 | 18 - 12 | +6 | 28 | |
| 4 | 16 | 20 - 16 | +4 | 28 | |
| 5 | 9 | 12 - 11 | +1 | 14 | |
| 5 | 9 | 13 - 13 | 0 | 14 | |
| 6 | 9 | 9 - 6 | +3 | 13 | |
| 6 | 9 | 8 - 7 | +1 | 14 | |
| 6 | 16 | 19 - 19 | 0 | 26 | |
| 7 | 9 | 12 - 10 | +2 | 13 | |
| 8 | 16 | 24 - 20 | +4 | 21 | |
| 9 | 9 | 8 - 7 | +1 | 13 | |
| 9 | 16 | 17 - 17 | 0 | 21 | |
| 9 | 9 | 4 - 6 | -2 | 11 | |
| 10 | 16 | 18 - 21 | -3 | 19 | |
| 10 | 9 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 10 | 16 | 18 - 15 | +3 | 20 | |
| 11 | 8 | 4 - 5 | -1 | 11 | |
| 11 | 16 | 14 - 22 | -8 | 19 | |
| 11 | 8 | 8 - 8 | 0 | 10 | |
| 11 | 16 | 13 - 20 | -7 | 19 | |
| 12 | 8 | 8 - 13 | -5 | 7 | |
| 13 | 16 | 15 - 20 | -5 | 14 | |
| 13 | 9 | 9 - 14 | -5 | 9 | |
| 14 | 9 | 11 - 16 | -5 | 5 | |
| 14 | 16 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 14 | 9 | 10 - 14 | -4 | 8 | |
| 15 | 9 | 5 - 11 | -6 | 7 | |
| 15 | 16 | 5 - 12 | -7 | 11 | |
| 15 | 16 | 5 - 24 | -19 | 5 | |
| 15 | 9 | 8 - 15 | -7 | 5 |
So sánh
9Trận đấu17
10Ghi được24
8Thủng lưới13
1.11Bàn thắng mỗi trận1.41
3Giữ sạch lưới8
3Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai12