Newell's Old Boys
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Boca Juniors

Newell's Old Boys vs Boca Juniors

Tỷ số chung cuộc: Newell's Old Boys 0-1 Boca Juniors tại Liga Profesional Argentina, 9 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newell's Old Boys thắng 2, hòa 2, Boca Juniors thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 26
Sân vận động
Estadio Marcelo Alberto Bielsa, Rosario, Provincia de Santa Fe
Phong độ
WWDDD Newell's Old Boys
DDWWD Boca Juniors
  1. 10' I. Miramon
  2. 19' M. Miljevic
  3. 31' A. Schott A. Méndez
  4. HT0-0
  5. 46' M. Delgado I. Miramón
  6. 55' 0-1 K. Zenón · E. Zeballos
  7. 56' G. Carabajal M. Miljevic
  8. 56' F. González L. Vangioni
  9. 60' F. Gonzalez
  10. 67' G. Chiaverano I. Ramírez
  11. 67' J. García M. Silvetti
  12. 73' G. Fernandez
  13. 75' B. Aguirre M. Giménez
  14. 78' T. Perez
  15. 83' G. Velazquez
  16. 83' M. Merentiel E. Cavani
  17. 84' J. Saralegui K. Zenón
  18. 88' L. Blanco F. Fabra
  19. 90' E. Zeballos
  20. 90'+2 E. Banega
  21. FT0-1

Đội hình

Newell's Old Boys Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: G. Del Valle
  1. 30J. Reinatti 6.9
  2. 14A. Méndez ▼ 31' 6.5
  3. 55T. Jacob 6.9
  4. 25G. Velázquez 7.2
  5. 6S. Salcedo 7.3
  6. 21L. Vangioni ▼ 56' 6.9
  7. 24M. Silvetti ▼ 67' 7.2
  8. 10É. Banega 7.5
  9. 41T. Pérez 6.9
  10. 19M. Miljevic ▼ 56' 6.3
  11. 99I. Ramírez ▼ 67' 6.9

Dự bị 12

  1. 4A. Schott ▲ 31' 6.9
  2. 17G. Carabajal ▲ 56' 6.6
  3. 44F. González ▲ 56' 6.6
  4. 38G. Chiaverano ▲ 67' 7.0
  5. 9J. García ▲ 67' 6.2
  6. 31F. Piotti
  7. 52J. Plaza
  8. 77L. Besozzi
  9. 26I. Méndez
  10. 23Á. Martino
  11. 37I. Glavinovich
  12. 7F. Cardozo
Boca Juniors Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: F. Gago
  1. 12L. Brey 6.9
  2. 17L. Advíncula 6.9
  3. 40L. Di Lollo 7.5
  4. 4N. Figal 7.5
  5. 18F. Fabra ▼ 88' 6.9
  6. 22K. Zenón ▼ 84' 8.7
  7. 21I. Miramón ▼ 46' 6.3
  8. 8G. Fernández 6.9
  9. 7E. Zeballos 7.2
  10. 9M. Giménez ▼ 75' 6.6
  11. 10E. Cavani ▼ 83' 6.9

Dự bị 12

  1. 43M. Delgado ▲ 46' 6.9
  2. 33B. Aguirre ▲ 75' 6.6
  3. 16M. Merentiel ▲ 83' 6.3
  4. 47J. Saralegui ▲ 84' 6.5
  5. 23L. Blanco ▲ 88' 6.3
  6. 13J. García ▲ 67'
  7. 11L. Janson
  8. 34M. Mendía
  9. 19A. Martegani
  10. 20J. Ramírez
  11. 24J. Barinaga
  12. 45M. Benítez

Thống kê

054
330
52%Kiểm soát bóng48%
20Dứt điểm9
2Trúng đích3
10Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn1
4Phạt góc3
3Việt vị0
11Phạm lỗi9
5Thẻ vàng3
2Cứu thua2
0.49Bàn thắng ngăn chặn0.49
458Chuyền bóng435
393Chuyền chính xác359
86%Chính xác chuyền83%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Velez Sarsfield
27 38 - 16 +22 51
2
Talleres Cordoba
27 34 - 27 +7 48
3
Racing Club de Avellaneda
27 42 - 30 +12 46
4
Huracan
27 28 - 18 +10 46
5
River Plate
27 38 - 21 +17 43
6
Boca Juniors
27 30 - 23 +7 42
7
Club Atlético Independiente
27 25 - 17 +8 40
8
Atletico Tucuman
27 28 - 27 +1 40
9
Union Santa Fe
27 27 - 26 +1 40
10
Platense
27 20 - 18 +2 39
11
Independ. Rivadavia
27 23 - 25 -2 38
12
Estudiantes de La Plata
27 36 - 34 +2 36
13
Instituto Cordoba
27 32 - 31 +1 36
14
Lanus
27 28 - 31 -3 36
15
Godoy Cruz
27 31 - 28 +3 35
16
Belgrano Cordoba
27 33 - 32 +1 35
17
Deportivo Riestra
27 26 - 27 -1 35
18
Tigre
27 27 - 30 -3 34
19
Gimnasia L.P.
27 21 - 23 -2 32
20
Rosario Central
27 27 - 30 -3 32
21
Defensa Y Justicia
27 27 - 33 -6 32
22
Central Cordoba de Santiago
27 29 - 36 -7 31
23
Argentinos JRS
27 22 - 28 -6 30
24
San Lorenzo
27 20 - 26 -6 29
25
Newell's Old Boys
27 22 - 35 -13 28
26
Sarmiento Junin
27 18 - 28 -10 26
27
Banfield
27 22 - 36 -14 24
28
Barracas Central
27 15 - 33 -18 23

So sánh

33Trận đấu44
28Ghi được56
37Thủng lưới39
0.85Bàn thắng mỗi trận1.27
12Giữ sạch lưới19
8Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu