Boca Juniors vs Newell's Old Boys
Tỷ số chung cuộc: Boca Juniors 2-0 Newell's Old Boys tại Liga Profesional Argentina, 29 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boca Juniors thắng 6, hòa 2, Newell's Old Boys thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Mâs Monumental, Buenos Aires
- Trọng tài
- F. Espinoza
- Phong độ
- WDDWW Boca Juniors
- WWDDD Newell's Old Boys
- 12' E. Cardona 1-0
- 13' ▲ F. González ▼ I. Scocco
- 20' E. Cardona · R. Ábila 2-0
- 22' Angelo Gabrielli
- 29' Julián Fernández
- 36' Sebastián Villa
- 40' Angelo Gabrielli
- 40' Angelo Gabrielli
- HT2-0
- 58' Carlos Izquierdoz
- 68' ▲ E. Zeballos ▼ S. Villa
- 69' ▲ D. González ▼ E. Cardona
- 72' Aníbal Moreno
- 72' ▲ E. Cabrera ▼ A. Moreno
- 73' ▲ F. Nadalín ▼ M. Rodríguez
- 79' ▲ E. Más ▼ F. Fabra
- 79' ▲ J. Buffarini ▼ J. Campuzano
- 80' ▲ J. Cacciabue ▼ P. Pérez
- 81' ▲ M. Fórmica ▼ S. Palacios
- 83' ▲ A. Obando ▼ N. Capaldo
- FT2-0
Đội hình
- 1E. Andrada 6.9
- 5C. Zambrano 7.2
- 29L. Jara 7.3
- 24C. Izquierdoz 7.3
- 18F. Fabra ▼ 79' 6.9
- 8E. Cardona ⚽2 ▼ 69' 9.2
- 21J. Campuzano ▼ 79' 7.2
- 14N. Capaldo ▼ 83' 7.3
- 19M. Zárate 6.6
- 9R. Ábila ⇢ 6.3
- 22S. Villa ▼ 68' 6.3
Dự bị 12
- 30E. Zeballos ▲ 68' 6.5
- 23D. González ▲ 69' 6.6
- 3E. Más ▲ 79' 6.6
- 4J. Buffarini ▲ 79' 6.5
- 34A. Obando ▲ 83'
- 6W. Bou
- 17A. Rossi
- 27F. Soldano
- 36C. Medina
- 33A. Varela
- 2L. López
- 16A. Molinas
- 12R. Macagno 7.5
- 6S. Gentiletti 6.2
- 24F. Fontanini 6.9
- 28M. Bíttolo 7.3
- 4Á. Gabrielli 4.6
- 8P. Pérez ▼ 80' 7.3
- 20J. Fernández 6.9
- 43A. Moreno ▼ 72' 6.3
- 11M. Rodríguez ▼ 73' 6.6
- 32I. Scocco ▼ 13' 6.3
- 34S. Palacios ▼ 81' 7.2
Dự bị 11
- 44F. González ▲ 13' 6.6
- 25E. Cabrera ▲ 72' 6.7
- 35F. Nadalín ▲ 73' 6.3
- 31J. Cacciabue ▲ 80' 6.9
- 10M. Fórmica ▲ 81' 6.7
- 2M. Guanini
- 30M. Maccari
- 14A. Rodríguez
- 13J. Sforza
- 29B. Calderara
- 23W. Barlasina
Thống kê
02⚑10
⚑741
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm6
8Trúng đích1
3Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
10Phạt góc7
1Việt vị1
17Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
471Chuyền bóng381
408Chuyền chính xác321
87%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 7 - 4 | +3 | 10 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 11 | |
| 2 | 5 | 8 - 7 | +1 | 8 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 9 | |
| 3 | 5 | 5 - 5 | 0 | 8 | |
| 3 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 3 | 6 | 9 - 11 | -2 | 7 | |
| 3 | 6 | 7 - 10 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 6 - 5 | +1 | 9 | |
| 4 | 5 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 4 | 5 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 4 | 5 | 6 - 8 | -2 | 4 | |
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 6 | 8 - 11 | -3 | 7 | |
| 4 | 6 | 2 - 11 | -9 | 3 | |
| 4 | 5 | 9 - 8 | +1 | 7 | |
| 5 | 5 | 7 - 10 | -3 | 4 | |
| 5 | 5 | 10 - 9 | +1 | 6 | |
| 5 | 5 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 5 | 5 | 7 - 11 | -4 | 4 | |
| 6 | 5 | 3 - 8 | -5 | 4 | |
| 6 | 5 | 5 - 13 | -8 | 4 | |
| 6 | 5 | 4 - 10 | -6 | 3 | |
| 6 | 5 | 4 - 9 | -5 | 4 |
Copa Diego Maradona (Winners stage)
So sánh
30Trận đấu13
37Ghi được19
18Thủng lưới17
1.23Bàn thắng mỗi trận1.46
17Giữ sạch lưới3
11Trên 2.5 bàn6
19Hiệp hai11