Newell's Old Boys vs Boca Juniors
Tỷ số chung cuộc: Newell's Old Boys 2-0 Boca Juniors tại Liga Profesional Argentina, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newell's Old Boys thắng 2, hòa 2, Boca Juniors thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 11
- Phong độ
- WWDDD Newell's Old Boys
- WDDWW Boca Juniors
- 5' L. Herrera · C. Gonzalez 1-0
- 24' Lautaro Di Lollo
- 45' L. Lollo · E. Banega 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ L. Advincula ▼ L. Blondel
- 46' ▲ R. Battaglia ▼ L. Di Lollo
- 46' ▲ A. Herrera ▼ M. Delgado
- 52' Ángelo Martino
- 55' ▲ E. Zeballos ▼
- 59' ▲ F. Cardozo ▼ L. Herrera
- 59' ▲ D. Sotelo ▼ G. Maroni
- 59' ▲ Miguel Merentiel ▼ A. Velasco
- 68' ▲ S. Salcedo ▼ M. Silvetti
- 76' ▲ B. Calderara ▼ A. Martino
- 77' ▲ J. Garcia ▼ C. Gonzalez
- 78' Alejo Montero
- 81' Éver Banega
- FT2-0
Đội hình
- 1K. Navas 7.5
- 2T. Jacob 7.2
- 37L. Lollo ⚽ ▼ 46' 7.7
- 18Victor Cuesta 6.9
- 4A. Montero 7.2
- 5E. Banega ⇢ 7.7
- 20G. Maroni ▼ 59' 6.5
- 23A. Martino ▼ 76' 6.2
- 24M. Silvetti ▼ 68' 6.9
- 21L. Herrera ⚽ ▼ 59' 7.0
- 32C. Gonzalez ⇢ ▼ 77' 7.6
Dự bị 12
- 30J. Reinatti
- 3L. Sosa
- 6S. Salcedo ▲ 68' 6.6
- 19B. Calderara ▲ 76' 6.9
- 41A. Melgarejo
- 7F. Cardozo ▲ 59' 6.2
- 17V. Acuna
- 26J. Mendez
- 27L. Regiardo
- 34D. Sotelo ▲ 59' 7.0
- 9J. Garcia ▲ 77' 6.9
- 38G. Chiaverano
- 25A. Marchesin 6.2
- 42L. Blondel ▼ 46' 6.7
- 40L. Di Lollo ▼ 46' 6.5
- 6M. Rojo 6.9
- 23L. Blanco 7.5
- 30T. Belmonte 6.9
- 43M. Delgado ▼ 46' 6.2
- 22K. Zenon 6.9
- 20A. Velasco ▼ 59' 6.5
- 9M. Gimenez 6.5
- 10E. Cavani 6.3
Dự bị 12
- 12L. Brey
- 3M. Saracchi
- 17L. Advincula ▲ 46' 6.9
- 24J. Barinaga
- 32A. Costa
- 34M. Mendia
- 5R. Battaglia ▲ 46' 6.9
- 14I. Miramon
- 21A. Herrera ▲ 46' 6.7
- 7E. Zeballos ▲ 55' 7.2
- 16Miguel Merentiel ▲ 59' 6.7
- 33B. Aguirre
Thống kê
03⚑3
⚑710
23%Kiểm soát bóng77%
8Dứt điểm12
4Trúng đích2
3Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn3
3Phạt góc7
3Việt vị2
16Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
172Chuyền bóng565
120Chuyền chính xác506
70%Chính xác chuyền90%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 28 - 12 | +16 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 8 | +10 | 31 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 3 | 16 | 19 - 12 | +7 | 28 | |
| 3 | 16 | 16 - 13 | +3 | 25 | |
| 4 | 16 | 17 - 11 | +6 | 24 | |
| 4 | 16 | 19 - 12 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 5 | 16 | 13 - 11 | +2 | 24 | |
| 6 | 16 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 16 | -2 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 13 | +1 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 18 | -1 | 21 | |
| 8 | 16 | 9 - 12 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 15 - 21 | -6 | 21 | |
| 9 | 16 | 13 - 17 | -4 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 11 | +2 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 11 | 16 | 10 - 15 | -5 | 20 | |
| 12 | 16 | 17 - 22 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 13 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 13 | 16 | 9 - 17 | -8 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 19 | -8 | 12 | |
| 14 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 15 | 16 | 12 - 25 | -13 | 12 |
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
36Trận đấu42
31Ghi được65
43Thủng lưới29
0.86Bàn thắng mỗi trận1.55
11Giữ sạch lưới20
11Trên 2.5 bàn16
12Hiệp hai40