Newell's Old Boys vs Boca Juniors
Tỷ số chung cuộc: Newell's Old Boys 0-1 Boca Juniors tại Liga Profesional Argentina, 22 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newell's Old Boys thắng 2, hòa 2, Boca Juniors thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Marcelo Alberto Bielsa, Rosario, Provincia de Santa Fe
- Trọng tài
- D. Herrera
- Phong độ
- WWDDD Newell's Old Boys
- WDDWW Boca Juniors
- 22' ▲ M. Orihuela ▼ M. Bíttolo
- 31' I. Scocco
- 31' E. Cardona
- 40' C. Zambrano
- HT0-0
- 59' B. Rivero
- 60' ▲ J. Cacciabue ▼ B. Rivero
- 60' ▲ M. Rodríguez ▼ M. Fórmica
- 60' ▲ A. Rodríguez ▼ E. Cabrera
- 64' M. T. Llano Massa
- 70' M. V. Capasso
- 71' 0-1 C. Izquierdoz · E. Cardona
- 77' ▲ A. Obando ▼ E. Salvio
- 77' ▲ F. Soldano ▼ M. Zárate
- 83' ▲ N. Castro ▼ J. Marcioni
- 87' ▲ L. López ▼ C. Zambrano
- 87' ▲ A. Varela ▼ J. Campuzano
- 90'+1 ▲ G. Maroni ▼ E. Cardona
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Aguerre 7.3
- 28M. Bíttolo ▼ 22' 6.7
- 16Y. Cabral 6.6
- 22M. Capasso 6.5
- 41M. Llano 6.6
- 10M. Fórmica ▼ 60' 6.6
- 20J. Fernández 6.7
- 24B. Rivero ▼ 60' 6.5
- 32I. Scocco 7.0
- 25E. Cabrera ▼ 60' 6.6
- 39J. Marcioni ▼ 83' 6.9
Dự bị 11
- 33M. Orihuela ▲ 22' 6.7
- 31J. Cacciabue ▲ 60' 6.3
- 11M. Rodríguez ▲ 60' 6.3
- 14A. Rodríguez ▲ 60' 6.2
- 36N. Castro ▲ 83' 6.9
- 5F. Belluschi
- 13J. Sforza
- 35F. Nadalín
- 12R. Macagno
- 19Z. Mansilla
- 7L. Cingolani
- 1E. Andrada 6.9
- 5C. Zambrano ▼ 87' 6.2
- 24C. Izquierdoz ⚽ 8.0
- 18F. Fabra 7.0
- 11E. Salvio ▼ 77' 7.2
- 8E. Cardona ⇢ ▼ 90' 7.5
- 21J. Campuzano ▼ 87' 6.9
- 36C. Medina 7.2
- 14N. Capaldo 6.0
- 19M. Zárate ▼ 77' 6.6
- 22S. Villa 7.0
Dự bị 11
- 34A. Obando ▲ 77' 7.0
- 27F. Soldano ▲ 77' 6.7
- 2L. López ▲ 87' 6.2
- 33A. Varela ▲ 87' 6.3
- 20G. Maroni ▲ 90'
- 30E. Zeballos
- 4J. Buffarini
- 17A. Rossi
- 3E. Más
- 38L. Vázquez
- 29L. Jara
Thống kê
04⚑2
⚑620
47%Kiểm soát bóng53%
3Dứt điểm11
2Trúng đích6
0Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
2Phạt góc6
1Việt vị2
17Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
5Cứu thua2
424Chuyền bóng466
339Chuyền chính xác383
80%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 25 | 43 - 24 | +19 | 47 | |
| 3 | 13 | 25 - 11 | +14 | 21 | |
| 3 | 25 | 38 - 28 | +10 | 46 | |
| 4 | 25 | 35 - 19 | +16 | 41 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 39 | |
| 6 | 25 | 43 - 31 | +12 | 39 | |
| 7 | 25 | 26 - 31 | -5 | 39 | |
| 8 | 25 | 28 - 25 | +3 | 38 | |
| 9 | 25 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 10 | 25 | 44 - 43 | +1 | 37 | |
| 11 | 25 | 27 - 28 | -1 | 36 | |
| 12 | 25 | 32 - 32 | 0 | 34 | |
| 13 | 25 | 29 - 39 | -10 | 33 | |
| 14 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 15 | 25 | 24 - 23 | +1 | 32 | |
| 16 | 25 | 39 - 41 | -2 | 32 | |
| 17 | 25 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 18 | 25 | 36 - 36 | 0 | 31 | |
| 19 | 25 | 24 - 32 | -8 | 28 | |
| 20 | 25 | 20 - 25 | -5 | 27 | |
| 21 | 25 | 23 - 33 | -10 | 27 | |
| 22 | 25 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 23 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 24 | 25 | 23 - 33 | -10 | 24 | |
| 25 | 25 | 22 - 46 | -24 | 22 | |
| 26 | 25 | 12 - 34 | -22 | 21 |
So sánh
44Trận đấu49
44Ghi được65
59Thủng lưới35
1Bàn thắng mỗi trận1.33
12Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai37