Boca Juniors vs Newell's Old Boys
Tỷ số chung cuộc: Boca Juniors 0-0 Newell's Old Boys tại Liga Profesional Argentina, 30 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boca Juniors thắng 6, hòa 2, Newell's Old Boys thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio Mâs Monumental, Buenos Aires
- Trọng tài
- P. Loustau
- Phong độ
- WDDWW Boca Juniors
- WWDDD Newell's Old Boys
- 45' Francisco González
- 45' Pablo Pérez
- HT0-0
- 46' ▲ M. Campagnaro ▼ M. Bíttolo
- 57' ▲ R. Sordo ▼ J. Giani
- 58' ▲ S. Villa ▼ E. Zeballos
- 63' ▲ M. Rodríguez ▼ F. González
- 64' ▲ N. Fúnez ▼ J. Garro
- 65' ▲ E. Cardona ▼ E. Salvio
- 73' Agustín Almendra
- 76' ▲ F. Belluschi ▼ J. Fernández
- 82' Jerónimo Cacciabue
- 82' ▲ C. Pavón ▼ E. Almendra
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Rossi 8.3
- 6M. Rojo 8.0
- 17L. Advíncula 6.6
- 2L. López 7.5
- 18F. Fabra 7.3
- 11E. Salvio ▼ 65' 6.7
- 20J. Ramírez 6.9
- 21J. Campuzano 7.6
- 32E. Almendra ▼ 82' 6.9
- 30E. Zeballos ▼ 58' 6.7
- 38L. Vázquez 6.9
Dự bị 12
- 22S. Villa ▲ 58' 6.7
- 8E. Cardona ▲ 65' 7.3
- 31C. Pavón ▲ 82' 7.0
- 23D. González
- 36C. Medina
- 33A. Varela
- 13J. García
- 37A. Sández
- 16A. Molinas
- 14E. Rolón
- 5C. Zambrano
- 40E. Mancuso
- 12R. Macagno 7.5
- 28M. Bíttolo ▼ 46' 6.3
- 4F. Escobar 7.7
- 6J. Canale 7.2
- 8P. Pérez 7.5
- 20J. Fernández ▼ 76' 6.9
- 31J. Cacciabue 6.5
- 15D. Calcaterra 6.6
- 24J. Garro ▼ 64' 6.3
- 17J. Giani ▼ 57' 6.6
- 44F. González ▼ 63' 6.3
Dự bị 12
- 52M. Campagnaro ▲ 46' 6.9
- 26R. Sordo ▲ 57' 6.9
- 11M. Rodríguez ▲ 63' 6.5
- 39N. Fúnez ▲ 64' 6.7
- 5F. Belluschi ▲ 76' 6.5
- 33M. Comba
- 55T. Jacob
- 13J. Sforza
- 19Z. Mansilla
- 36N. Castro
- 1A. Aguerre
- 32I. Scocco
Thống kê
01⚑7
⚑530
73%Kiểm soát bóng27%
19Dứt điểm11
3Trúng đích4
12Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
11Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
7Phạt góc5
1Việt vị0
8Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
4Cứu thua3
629Chuyền bóng243
538Chuyền chính xác145
86%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 25 | 43 - 24 | +19 | 47 | |
| 3 | 13 | 25 - 11 | +14 | 21 | |
| 3 | 25 | 38 - 28 | +10 | 46 | |
| 4 | 25 | 35 - 19 | +16 | 41 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 39 | |
| 6 | 25 | 43 - 31 | +12 | 39 | |
| 7 | 25 | 26 - 31 | -5 | 39 | |
| 8 | 25 | 28 - 25 | +3 | 38 | |
| 9 | 25 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 10 | 25 | 44 - 43 | +1 | 37 | |
| 11 | 25 | 27 - 28 | -1 | 36 | |
| 12 | 25 | 32 - 32 | 0 | 34 | |
| 13 | 25 | 29 - 39 | -10 | 33 | |
| 14 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 15 | 25 | 24 - 23 | +1 | 32 | |
| 16 | 25 | 39 - 41 | -2 | 32 | |
| 17 | 25 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 18 | 25 | 36 - 36 | 0 | 31 | |
| 19 | 25 | 24 - 32 | -8 | 28 | |
| 20 | 25 | 20 - 25 | -5 | 27 | |
| 21 | 25 | 23 - 33 | -10 | 27 | |
| 22 | 25 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 23 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 24 | 25 | 23 - 33 | -10 | 24 | |
| 25 | 25 | 22 - 46 | -24 | 22 | |
| 26 | 25 | 12 - 34 | -22 | 21 |
So sánh
49Trận đấu44
65Ghi được44
35Thủng lưới59
1.33Bàn thắng mỗi trận1
20Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai28