Newell's Old Boys vs Boca Juniors
Tỷ số chung cuộc: Newell's Old Boys 2-0 Boca Juniors tại Liga Profesional Argentina, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newell's Old Boys thắng 2, hòa 2, Boca Juniors thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio Marcelo Alberto Bielsa, Rosario, Provincia de Santa Fe
- Trọng tài
- P. Loustau
- Phong độ
- WWDDD Newell's Old Boys
- WDDWW Boca Juniors
- 12' Carlos Zambrano
- 14' Juan Sforza
- 35' Juan Sforza
- 35' Juan Sforza
- 38' Cristian Lema
- HT0-0
- 46' ▲ M. Esponda ▼ J. Garro
- 46' ▲ S. Villa ▼ C. Zambrano
- 46' J. García 1-0
- 60' ▲ R. Sordo ▼ F. González
- 60' ▲ M. Portillo ▼ P. Pérez
- 69' Martín Luciano
- 69' ▲ M. Campagnaro ▼ M. Luciano
- 71' ▲ M. Payero ▼ A. Varela
- 71' ▲ M. Weigandt ▼ C. Medina
- 72' ▲ Ó. Romero ▼ J. Ramírez
- 80' W. Ditta · R. Sordo 2-0
- 82' Willer Ditta
- 83' Darío Benedetto
- 83' ▲ L. Vázquez ▼ G. Fernández
- 84' ▲ G. Rossi ▼ J. García
- FT2-0
Đội hình
- 17L. Morales 7.2
- 2C. Lema 7.0
- 25G. Velázquez 6.9
- 4W. Ditta ⚽ 7.5
- 14A. Méndez 6.9
- 3M. Luciano ▼ 69' 6.2
- 8P. Pérez ▼ 60' 6.5
- 13J. Sforza 5.3
- 7J. Garro ▼ 46' 7.2
- 9J. García ⚽ ▼ 84' 7.5
- 44F. González ▼ 60' 6.6
Dự bị 12
- 29M. Esponda ▲ 46' 6.6
- 26R. Sordo ▲ 60' 6.9
- 22M. Portillo ▲ 60' 6.2
- 52M. Campagnaro ▲ 69' 6.9
- 24G. Rossi ▲ 84' 6.6
- 16D. Reasco
- 55T. Jacob
- 47G. Balzi
- 39N. Fúnez
- 30C. Ferreira
- 12R. Macagno
- 19F. Mansilla
- 1A. Rossi 6.5
- 2F. Roncaglia 6.0
- 5C. Zambrano ▼ 46' 6.5
- 17L. Advíncula 6.9
- 18F. Fabra 6.6
- 20J. Ramírez ▼ 72' 6.7
- 8G. Fernández ▼ 83' 6.5
- 36C. Medina ▼ 71' 7.7
- 33A. Varela ▼ 71' 6.9
- 9D. Benedetto 6.6
- 41L. Langoni 6.3
Dự bị 12
- 22S. Villa ▲ 46' 7.3
- 11M. Payero ▲ 71' 6.6
- 57M. Weigandt ▲ 71' 5.9
- 10Ó. Romero ▲ 72' 7.3
- 38L. Vázquez ▲ 83' 6.3
- 3A. Sández
- 13J. García
- 39G. Aranda
- 28J. Morales
- 16A. Molinas
- 23D. González
- 14E. Rolón
Thống kê
15⚑0
⚑820
26%Kiểm soát bóng74%
10Dứt điểm12
4Trúng đích2
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
0Phạt góc8
2Việt vị1
18Phạm lỗi10
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
189Chuyền bóng533
129Chuyền chính xác455
68%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 34 - 28 | +6 | 52 | |
| 2 | 27 | 41 - 24 | +17 | 50 | |
| 3 | 27 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 27 | 35 - 21 | +14 | 47 | |
| 7 | 27 | 41 - 32 | +9 | 43 | |
| 8 | 27 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 9 | 27 | 26 - 18 | +8 | 41 | |
| 10 | 14 | 15 - 17 | -2 | 15 | |
| 11 | 14 | 13 - 23 | -10 | 11 | |
| 11 | 27 | 26 - 22 | +4 | 40 | |
| 12 | 27 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 13 | 27 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 14 | 27 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 14 | 14 | 10 - 25 | -15 | 10 | |
| 15 | 27 | 25 - 29 | -4 | 35 | |
| 16 | 27 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 17 | 27 | 31 - 37 | -6 | 34 | |
| 18 | 27 | 28 - 40 | -12 | 33 | |
| 19 | 27 | 23 - 25 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 24 - 28 | -4 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 32 | -5 | 32 | |
| 22 | 27 | 28 - 36 | -8 | 32 | |
| 23 | 27 | 28 - 29 | -1 | 30 | |
| 24 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 25 | 27 | 24 - 36 | -12 | 29 | |
| 26 | 27 | 30 - 33 | -3 | 28 | |
| 27 | 27 | 22 - 40 | -18 | 21 | |
| 28 | 27 | 16 - 48 | -32 | 16 |
So sánh
44Trận đấu59
51Ghi được75
42Thủng lưới52
1.16Bàn thắng mỗi trận1.27
19Giữ sạch lưới25
17Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai38