Boca Juniors vs Newell's Old Boys
Tỷ số chung cuộc: Boca Juniors 1-0 Newell's Old Boys tại Copa de la Liga Profesional, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boca Juniors thắng 6, hòa 2, Newell's Old Boys thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Copa de la Liga Profesional · 2nd Phase · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Mâs Monumental, Buenos Aires
- Phong độ
- DDWWD Boca Juniors
- WWDDD Newell's Old Boys
- 4' Aaron Anselmino
- 10' Pol Fernández
- 25' Leonel Vangioni
- HT0-0
- 46' ▲ J. Saralegui ▼ C. Medina
- 46' ▲ F. González ▼ C. Ferreira
- 46' ▲ G. May ▼ J. Recalde
- 51' Ian Glavinovich
- 62' ▲ J. Sforza ▼ M. Portillo
- 65' Juan Sforza
- 68' ▲ D. Benedetto ▼ E. Cavani
- 71' ▲ N. Valentini ▼ A. Anselmino
- 76' ▲ L. Janson ▼ E. Bullaude
- 76' ▲ J. Campuzano ▼ V. Barco
- 88' Guillermo Balzi
- 90'+4 Ivan Gómez
- 90'+2 Gustavo Velázquez
- 90' M. Merentiel11m 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Romero 7.6
- 17L. Advíncula 7.7
- 4N. Figal 7.3
- 38A. Anselmino ▼ 71' 6.7
- 3M. Saracchi 7.7
- 36C. Medina ▼ 46' 7.0
- 8G. Fernández 6.7
- 19V. Barco ▼ 76' 7.2
- 5E. Bullaude ▼ 76' 7.2
- 10E. Cavani ▼ 68' 6.9
- 16M. Merentiel ⚽ 7.9
Dự bị 12
- 47J. Saralegui ▲ 46' 7.0
- 9D. Benedetto ▲ 68' 6.3
- 15N. Valentini ▲ 71' 6.3
- 11L. Janson ▲ 76' 6.3
- 49J. Campuzano ▲ 76' 6.5
- 39V. Taborda
- 42L. Blondel
- 41L. Langoni
- 23D. González
- 57M. Weigandt
- 13J. García
- 25B. Valdez
- 1L. Hoyos 7.3
- 25G. Velázquez 7.2
- 37I. Glavinovich 8.0
- 21L. Vangioni 6.3
- 14A. Méndez 7.0
- 7I. Gómez 6.3
- 22M. Portillo ▼ 62' 6.7
- 23Á. Martino 6.9
- 47G. Balzi 7.0
- 30C. Ferreira ▼ 46' 6.5
- 28J. Recalde ▼ 46' 6.5
Dự bị 12
- 44F. González ▲ 46' 6.3
- 9G. May ▲ 46' 6.5
- 13J. Sforza ▲ 62' 6.2
- 43L. Montenegro
- 42G. Ortiz
- 31W. Barlasina
- 27J. Pérez
- 15B. Pittón
- 8P. Pérez
- 38G. Chiaverano
- 19F. Mansilla
- 4A. Schott
Thống kê
02⚑4
⚑360
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm9
4Trúng đích4
5Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
4Phạt góc3
2Việt vị3
8Phạm lỗi17
2Thẻ vàng6
4Cứu thua2
395Chuyền bóng280
305Chuyền chính xác209
77%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 19 - 11 | +8 | 26 | |
| 1 | 14 | 22 - 16 | +6 | 24 | |
| 2 | 14 | 14 - 9 | +5 | 22 | |
| 2 | 14 | 24 - 16 | +8 | 24 | |
| 3 | 14 | 11 - 6 | +5 | 23 | |
| 3 | 14 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 4 | 14 | 13 - 16 | -3 | 20 | |
| 4 | 14 | 17 - 13 | +4 | 23 | |
| 5 | 14 | 11 - 14 | -3 | 19 | |
| 5 | 14 | 15 - 11 | +4 | 23 | |
| 6 | 14 | 14 - 10 | +4 | 18 | |
| 6 | 14 | 17 - 14 | +3 | 22 | |
| 7 | 14 | 17 - 16 | +1 | 18 | |
| 7 | 14 | 11 - 7 | +4 | 20 | |
| 8 | 14 | 19 - 17 | +2 | 20 | |
| 8 | 14 | 11 - 11 | 0 | 18 | |
| 9 | 14 | 11 - 13 | -2 | 17 | |
| 9 | 14 | 15 - 15 | 0 | 17 | |
| 10 | 14 | 9 - 12 | -3 | 17 | |
| 10 | 14 | 8 - 8 | 0 | 16 | |
| 11 | 14 | 13 - 21 | -8 | 15 | |
| 11 | 14 | 10 - 13 | -3 | 16 | |
| 12 | 13 | 18 - 22 | -4 | 13 | |
| 12 | 14 | 12 - 16 | -4 | 14 | |
| 13 | 14 | 10 - 15 | -5 | 13 | |
| 13 | 14 | 8 - 13 | -5 | 13 | |
| 14 | 13 | 9 - 20 | -11 | 13 | |
| 14 | 14 | 9 - 14 | -5 | 12 |
So sánh
62Trận đấu52
75Ghi được50
55Thủng lưới43
1.21Bàn thắng mỗi trận0.96
25Giữ sạch lưới22
26Trên 2.5 bàn13
46Hiệp hai31