Boca Juniors vs Argentinos JRS
Tỷ số chung cuộc: Boca Juniors 1-0 Argentinos JRS tại Liga Profesional Argentina, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boca Juniors thắng 4, hòa 5, Argentinos JRS thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Quarter-finals
- Phong độ
- DDWWD Boca Juniors
- LDWDD Argentinos JRS
- 5' A. Costa 1-0
- 33' Leandro Paredes
- 43' Exequiel Zeballos
- 43' Erik Godoy
- 45'+5 Nicolas Oroz
- HT1-0
- 51' Lautaro Di Lollo
- 63' ▲ T. Belmonte ▼ Miguel Merentiel
- 63' ▲ E. Cavani ▼ M. Gimenez
- 64' ▲ L. Giaccone ▼ N. Oroz
- 73' ▲ K. Zenon ▼ Carlos Palacios
- 74' Milton Delgado
- 77' ▲ L. Ovando ▼ S. Prieto
- 80' ▲ B. Aguirre ▼ E. Zeballos
- 81' ▲ R. Battaglia ▼ M. Delgado
- 89' Tomás Belmonte
- 89' ▲ M. Brondo ▼ H. Lopez
- FT1-0
Đội hình
- 25A. Marchesin 9.2
- 24J. Barinaga 7.0
- 40L. Di Lollo 7.2
- 32A. Costa ⚽ 8.2
- 23L. Blanco 7.7
- 8Carlos Palacios ▼ 73' 6.9
- 43M. Delgado ▼ 81' 6.7
- 5L. Paredes 7.2
- 7E. Zeballos ▼ 80' 6.9
- 16Miguel Merentiel ▼ 63' 6.9
- 9M. Gimenez ▼ 63' 6.3
Dự bị 12
- 12L. Brey
- 4J. Figal
- 17L. Advincula
- 26M. Pellegrino
- 6R. Battaglia ▲ 81' 6.6
- 15W. H. Alarcon Cepeda
- 21A. Herrera
- 22K. Zenon ▲ 73' 6.9
- 27M. Braida
- 30T. Belmonte ▲ 63' 6.2
- 10E. Cavani ▲ 63' 6.6
- 33B. Aguirre ▲ 80' 6.3
- 12G. Siri Payer 7.3
- 22L. Lozano 6.3
- 16F. Alvarez 6.3
- 4E. Godoy 7.0
- 20S. Prieto ▼ 77' 6.7
- 10A. Lescano 7.3
- 24F. Fattori 8.2
- 11N. Oroz ▼ 64' 6.6
- 23H. Lopez ▼ 89' 6.3
- 27T. Molina 6.7
- 47D. Porcel 6.2
Dự bị 12
- 1A. Mangiaut
- 2T. Palacio
- 14K. Coronel
- 25R. D. Riquelme
- 26C. Bravo
- 7L. Giaccone ▲ 64' 6.6
- 8L. Gomez
- 21G. Florentin
- 29E. Viveros
- 18I. Sosa
- 30M. Brondo ▲ 89' 6.3
- 42L. Ovando ▲ 77' 6.3
Thống kê
05⚑3
⚑820
28%Kiểm soát bóng72%
4Dứt điểm16
3Trúng đích5
1Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm7
0Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn4
3Phạt góc8
1Việt vị0
12Phạm lỗi8
5Thẻ vàng2
5Cứu thua2
0.01Bàn thắng ngăn chặn0.01
241Chuyền bóng589
170Chuyền chính xác509
71%Chính xác chuyền86%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 28 - 12 | +16 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 8 | +10 | 31 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 3 | 16 | 19 - 12 | +7 | 28 | |
| 3 | 16 | 16 - 13 | +3 | 25 | |
| 4 | 16 | 17 - 11 | +6 | 24 | |
| 4 | 16 | 19 - 12 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 5 | 16 | 13 - 11 | +2 | 24 | |
| 6 | 16 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 16 | -2 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 13 | +1 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 18 | -1 | 21 | |
| 8 | 16 | 9 - 12 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 15 - 21 | -6 | 21 | |
| 9 | 16 | 13 - 17 | -4 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 11 | +2 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 11 | 16 | 10 - 15 | -5 | 20 | |
| 12 | 16 | 17 - 22 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 13 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 13 | 16 | 9 - 17 | -8 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 19 | -8 | 12 | |
| 14 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 15 | 16 | 12 - 25 | -13 | 12 |
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
42Trận đấu42
65Ghi được61
29Thủng lưới29
1.55Bàn thắng mỗi trận1.45
20Giữ sạch lưới20
16Trên 2.5 bàn17
40Hiệp hai38