Boca Juniors vs Argentinos JRS
Tỷ số chung cuộc: Boca Juniors 1-0 Argentinos JRS tại Liga Profesional Argentina, 7 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boca Juniors thắng 4, hòa 5, Argentinos JRS thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Mâs Monumental, Buenos Aires
- Phong độ
- DDWWD Boca Juniors
- LDWDD Argentinos JRS
- 12' E. Cavani
- 24' F. Mac Allister
- 32' M. Merentiel 1-0
- 45' J. Herrera
- HT1-0
- 46' ▲ T. Molina ▼ G. Verón
- 46' ▲ S. Rodríguez ▼ J. Herrera
- 62' ▲ C. Ferreira ▼ N. Oroz
- 68' ▲ E. Zeballos ▼ B. Aguirre
- 68' ▲ J. Saralegui ▼ K. Zenón
- 78' ▲ L. Janson ▼ E. Cavani
- 78' ▲ M. Giménez ▼ M. Merentiel
- 78' ▲ M. Romero ▼ A. Lescano
- 78' ▲ M. Perelló ▼ F. Mac Allister
- 82' ▲ J. Barinaga ▼ I. Miramón
- 84' C. Lema
- 90'+4 T. Belmonte
- FT1-0
Đội hình
- 12L. Brey 7.6
- 17L. Advíncula 7.2
- 2C. Lema 7.7
- 38A. Anselmino 6.6
- 23L. Blanco 6.9
- 22K. Zenón ▼ 68' 7.3
- 21I. Miramón ▼ 82' 7.2
- 30T. Belmonte 7.2
- 33B. Aguirre ▼ 68' 6.9
- 16M. Merentiel ⚽ ▼ 78' 6.7
- 10E. Cavani ▼ 78' 6.6
Dự bị 12
- 7E. Zeballos ▲ 68' 7.0
- 47J. Saralegui ▲ 68' 6.6
- 11L. Janson ▲ 78' 6.3
- 9M. Giménez ▲ 78' 6.7
- 24J. Barinaga ▲ 82' 6.7
- 34M. Mendía
- 13J. García
- 45M. Benítez
- 3M. Saracchi
- 43M. Delgado
- 53J. Ruíz
- 40L. Di Lollo
- 50D. Rodríguez 7.9
- 14K. Coronel 7.0
- 16F. Álvarez 7.3
- 2T. Ramirez 6.9
- 6R. Vega 6.9
- 8A. Rodríguez 7.2
- 30F. Mac Allister ▼ 78' 7.3
- 21N. Oroz ▼ 62' 6.2
- 22A. Lescano ▼ 78' 6.9
- 10G. Verón ▼ 46' 6.3
- 11J. Herrera ▼ 46' 6.3
Dự bị 11
- 27T. Molina ▲ 46' 6.6
- 7S. Rodríguez ▲ 46' 7.0
- 17C. Ferreira ▲ 62' 7.0
- 9M. Romero ▲ 78' 6.3
- 28M. Perelló ▲ 78' 6.9
- 18F. Meza
- 36A. Gamarra
- 29E. Viveros
- 35A. Mangiaut
- 31M. Guillén
- 19J. Galván
Thống kê
03⚑3
⚑720
35%Kiểm soát bóng65%
17Dứt điểm16
6Trúng đích5
10Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn2
3Phạt góc7
1Việt vị3
14Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
5Cứu thua6
2.63Bàn thắng ngăn chặn2.63
241Chuyền bóng450
156Chuyền chính xác369
65%Chính xác chuyền82%
3.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 38 - 16 | +22 | 51 | |
| 2 | 27 | 34 - 27 | +7 | 48 | |
| 3 | 27 | 42 - 30 | +12 | 46 | |
| 4 | 27 | 28 - 18 | +10 | 46 | |
| 5 | 27 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 6 | 27 | 30 - 23 | +7 | 42 | |
| 7 | 27 | 25 - 17 | +8 | 40 | |
| 8 | 27 | 28 - 27 | +1 | 40 | |
| 9 | 27 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 10 | 27 | 20 - 18 | +2 | 39 | |
| 11 | 27 | 23 - 25 | -2 | 38 | |
| 12 | 27 | 36 - 34 | +2 | 36 | |
| 13 | 27 | 32 - 31 | +1 | 36 | |
| 14 | 27 | 28 - 31 | -3 | 36 | |
| 15 | 27 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 16 | 27 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 17 | 27 | 26 - 27 | -1 | 35 | |
| 18 | 27 | 27 - 30 | -3 | 34 | |
| 19 | 27 | 21 - 23 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 27 - 30 | -3 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 33 | -6 | 32 | |
| 22 | 27 | 29 - 36 | -7 | 31 | |
| 23 | 27 | 22 - 28 | -6 | 30 | |
| 24 | 27 | 20 - 26 | -6 | 29 | |
| 25 | 27 | 22 - 35 | -13 | 28 | |
| 26 | 27 | 18 - 28 | -10 | 26 | |
| 27 | 27 | 22 - 36 | -14 | 24 | |
| 28 | 27 | 15 - 33 | -18 | 23 |
So sánh
44Trận đấu36
56Ghi được33
39Thủng lưới42
1.27Bàn thắng mỗi trận0.92
19Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai13