Argentinos JRS vs Boca Juniors
Tỷ số chung cuộc: Argentinos JRS 2-2 Boca Juniors tại Liga Profesional Argentina, 10 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Argentinos JRS thắng 1, hòa 5, Boca Juniors thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Championship Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Diego Armando Maradona, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Trọng tài
- F. Espinoza
- Phong độ
- LDWDD Argentinos JRS
- WDDWW Boca Juniors
- 5' M. Romero
- 10' D. Sosa · G. Hauche 1-0
- 24' 1-1 M. Zárate · E. Cardona
- 30' G. Hauche
- 43' M. Torren
- HT1-1
- 46' ▲ N. Capaldo ▼ L. Jara
- 58' M. Zarate
- 61' 1-2 R. Ábila
- 67' ▲ S. Villa ▼ E. Salvio
- 69' ▲ J. Pucheta ▼ G. Ávalos
- 69' ▲ E. Gómez ▼ K. Mac Allister
- 69' ▲ M. Coronel ▼ G. Hauche
- 76' ▲ D. Saggiomo ▼ M. Romero
- 82' E. Cardona
- 82' ▲ A. Obando ▼ E. Cardona
- 82' ▲ F. Soldano ▼ M. Zárate
- 83' ▲ N. Silva ▼ D. Sosa
- 87' F. Vera 2-2
- 90'+8 J. Pucheta
- 90'+11 F. Ibarra
- 90'+3 ▲ C. Izquierdoz ▼ R. Ábila
- FT2-2
Đội hình
- 12L. Chávez 6.3
- 2M. Torrén 6.2
- 16C. Quintana 6.2
- 15J. Sandoval 6.3
- 4K. Mac Allister ▼ 69' 7.3
- 18D. Sosa ⚽ ▼ 83' 7.6
- 26M. Romero ▼ 76' 5.3
- 20F. Vera ⚽ 7.9
- 22F. Ibarra 5.9
- 27G. Hauche ⇢ ▼ 69' 6.7
- 39G. Ávalos ▼ 69' 6.7
Dự bị 12
- 19J. Pucheta ▲ 69' 6.7
- 24E. Gómez ▲ 69' 7.2
- 25M. Coronel ▲ 69' 6.5
- 14D. Saggiomo ▲ 76' 6.5
- 28N. Silva ▲ 83' 6.3
- 3A. Aleo
- 17F. Moyano
- 8I. Colman
- 29M. Di Cesare
- 30F. Montero
- 1L. Finochietto
- 38L. Ambrogio
- 17A. Rossi 6.2
- 5C. Zambrano 6.9
- 4J. Buffarini 6.2
- 3E. Más 6.6
- 29L. Jara ▼ 46' 6.9
- 20G. Ávila 6.7
- 11E. Salvio ▼ 67' 6.2
- 8E. Cardona ⇢ ▼ 82' 7.2
- 33A. Varela 7.2
- 19M. Zárate ⚽ ▼ 82' 7.3
- 9R. Ábila ⚽ ▼ 90' 6.9
Dự bị 12
- 14N. Capaldo ▲ 46' 6.2
- 22S. Villa ▲ 67' 6.3
- 34A. Obando ▲ 82' 6.5
- 27F. Soldano ▲ 82' 6.3
- 24C. Izquierdoz ▲ 90' 6.3
- 32G. Maroni
- 10C. Tevez
- 18F. Fabra
- 36C. Medina
- 13J. García
- 30E. Zeballos
- 2L. López
Thống kê
14⚑3
⚑520
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm9
2Trúng đích5
8Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
3Phạt góc5
4Việt vị4
14Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
290Chuyền bóng429
183Chuyền chính xác316
63%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 7 - 4 | +3 | 10 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 11 | |
| 2 | 5 | 8 - 7 | +1 | 8 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 9 | |
| 3 | 5 | 5 - 5 | 0 | 8 | |
| 3 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 3 | 6 | 9 - 11 | -2 | 7 | |
| 3 | 6 | 7 - 10 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 6 - 5 | +1 | 9 | |
| 4 | 5 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 4 | 5 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 4 | 5 | 6 - 8 | -2 | 4 | |
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 6 | 8 - 11 | -3 | 7 | |
| 4 | 6 | 2 - 11 | -9 | 3 | |
| 4 | 5 | 9 - 8 | +1 | 7 | |
| 5 | 5 | 7 - 10 | -3 | 4 | |
| 5 | 5 | 10 - 9 | +1 | 6 | |
| 5 | 5 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 5 | 5 | 7 - 11 | -4 | 4 | |
| 6 | 5 | 3 - 8 | -5 | 4 | |
| 6 | 5 | 5 - 13 | -8 | 4 | |
| 6 | 5 | 4 - 10 | -6 | 3 | |
| 6 | 5 | 4 - 9 | -5 | 4 |
Copa Diego Maradona (Winners stage)
So sánh
18Trận đấu30
19Ghi được37
14Thủng lưới18
1.06Bàn thắng mỗi trận1.23
8Giữ sạch lưới17
4Trên 2.5 bàn11
12Hiệp hai19