Argentinos JRS vs Boca Juniors
Tỷ số chung cuộc: Argentinos JRS 2-0 Boca Juniors tại Liga Profesional Argentina, 20 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Argentinos JRS thắng 1, hòa 5, Boca Juniors thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Diego Armando Maradona, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Trọng tài
- F. Rapallini
- Phong độ
- LDWDD Argentinos JRS
- WDDWW Boca Juniors
- 23' G. Carabajal · F. Vera 1-0
- 42' G. Verón · G. Carabajal 2-0
- 45'+2 Pol Fernández
- HT2-0
- 61' ▲ A. Sández ▼ F. Fabra
- 62' ▲ Ó. Romero ▼ N. Orsini
- 73' ▲ L. Ovando ▼ G. Verón
- 73' ▲ J. Ramírez ▼ S. Villa
- 73' ▲ D. Benedetto ▼ L. Vázquez
- 80' Carlos Zambrano
- 84' ▲ J. Herrera ▼ G. Carabajal
- 84' ▲ Federico Redondo ▼ N. Reniero
- 90'+2 Pablo Minissale
- 90' Darío Benedetto
- 90'+1 ▲ L. Gómez ▼ Javier Cabrera
- FT2-0
Đội hình
- 20F. Lanzillota 7.2
- 2M. Torrén 7.3
- 6L. Villalba 7.2
- 14L. Sánchez 6.7
- 30P. Minissale 6.9
- 8G. Carabajal ⚽ ⇢ ▼ 84' 8.3
- 17F. Moyano 6.5
- 5F. Vera ⇢ 7.0
- 7Javier Cabrera ▼ 90' 7.0
- 32N. Reniero ▼ 84' 6.3
- 16G. Verón ⚽ ▼ 73' 7.6
Dự bị 10
- 22L. Ovando ▲ 73' 6.5
- 26J. Herrera ▲ 84' 6.2
- 23Federico Redondo ▲ 84' 6.7
- 19L. Gómez ▲ 90'
- 29M. Di Cesare
- 12L. Finochietto
- 18T. Nuss
- 11A. Roa
- 25D. Zalazar
- 24L. González
- 1A. Rossi 6.5
- 5C. Zambrano 6.6
- 6M. Rojo 6.6
- 17L. Advíncula 6.2
- 18F. Fabra ▼ 61' 6.2
- 8G. Fernández 7.0
- 21J. Campuzano 7.2
- 27N. Orsini ▼ 62' 6.7
- 22S. Villa ▼ 73' 6.5
- 7E. Zeballos 6.9
- 38L. Vázquez ▼ 73' 6.5
Dự bị 12
- 3A. Sández ▲ 61' 6.6
- 10Ó. Romero ▲ 62' 6.9
- 20J. Ramírez ▲ 73' 6.7
- 9D. Benedetto ▲ 73' 6.5
- 40L. Di Lollo
- 33A. Varela
- 13J. García
- 35N. Génez
- 14E. Rolón
- 57M. Weigandt
- 36C. Medina
- 16A. Molinas
Thống kê
01⚑3
⚑230
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm6
5Trúng đích1
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn2
3Phạt góc2
0Việt vị1
16Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
317Chuyền bóng538
228Chuyền chính xác451
72%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 34 - 28 | +6 | 52 | |
| 2 | 27 | 41 - 24 | +17 | 50 | |
| 3 | 27 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 27 | 35 - 21 | +14 | 47 | |
| 7 | 27 | 41 - 32 | +9 | 43 | |
| 8 | 27 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 9 | 27 | 26 - 18 | +8 | 41 | |
| 10 | 14 | 15 - 17 | -2 | 15 | |
| 11 | 14 | 13 - 23 | -10 | 11 | |
| 11 | 27 | 26 - 22 | +4 | 40 | |
| 12 | 27 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 13 | 27 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 14 | 27 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 14 | 14 | 10 - 25 | -15 | 10 | |
| 15 | 27 | 25 - 29 | -4 | 35 | |
| 16 | 27 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 17 | 27 | 31 - 37 | -6 | 34 | |
| 18 | 27 | 28 - 40 | -12 | 33 | |
| 19 | 27 | 23 - 25 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 24 - 28 | -4 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 32 | -5 | 32 | |
| 22 | 27 | 28 - 36 | -8 | 32 | |
| 23 | 27 | 28 - 29 | -1 | 30 | |
| 24 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 25 | 27 | 24 - 36 | -12 | 29 | |
| 26 | 27 | 30 - 33 | -3 | 28 | |
| 27 | 27 | 22 - 40 | -18 | 21 | |
| 28 | 27 | 16 - 48 | -32 | 16 |
So sánh
45Trận đấu59
58Ghi được75
43Thủng lưới52
1.29Bàn thắng mỗi trận1.27
15Giữ sạch lưới25
18Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai38