Argentinos JRS
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Boca Juniors

Argentinos JRS vs Boca Juniors

Tỷ số chung cuộc: Argentinos JRS 0-1 Boca Juniors tại Liga Profesional Argentina, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Argentinos JRS thắng 1, hòa 5, Boca Juniors thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · Round · Vòng 17
Sân vận động
Estadio Diego Armando Maradona, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
Phong độ
LDWDD Argentinos JRS
WDDWW Boca Juniors
  1. 27' L. Heredia G. Ávalos
  2. 38' J. Ramirez
  3. 40' M. Di Cesare
  4. 44' D. Benedetto
  5. HT0-0
  6. 46' A. Varela J. Ramírez
  7. 64' M. Merentiel D. Benedetto
  8. 64' C. Medina M. Payero
  9. 72' F. Domínguez F. González
  10. 75' N. Briasco S. Villa
  11. 78' L. Sánchez J. Cabrera
  12. 78' R. Cabral G. Verón
  13. 86' L. Villalba
  14. 89' 0-1 M. Merentiel · L. Advíncula
  15. 90'+1 N. Valentini L. Advíncula
  16. FT0-1

Đội hình

Argentinos JRS Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: G. Milito
  1. 25A. Martín 6.7
  2. 4K. Mac Allister 7.0
  3. 29M. Di Cesare 6.9
  4. 6L. Villalba 7.2
  5. 7J. Cabrera ▼ 78' 7.2
  6. 8A. Rodríguez 6.3
  7. 17F. Moyano 7.2
  8. 18S. Montiel 7.3
  9. 10G. Verón ▼ 78' 7.0
  10. 13F. González ▼ 72' 7.0
  11. 9G. Ávalos ▼ 27' 6.9

Dự bị 11

  1. 15L. Heredia ▲ 27' 6.9
  2. 21F. Domínguez ▲ 72' 6.9
  3. 3L. Sánchez ▲ 78' 6.2
  4. 16R. Cabral ▲ 78' 6.5
  5. 26J. Herrera
  6. 11T. Nuss
  7. 30P. Minissale
  8. 24L. González
  9. 14M. Vera
  10. 20F. Lanzillota
  11. 12J. Cardozo
Boca Juniors Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Herrón
  1. 1S. Romero 7.2
  2. 57M. Weigandt 6.3
  3. 2F. Roncaglia 7.7
  4. 4N. Figal 7.0
  5. 18F. Fabra 6.9
  6. 11M. Payero ▼ 64' 6.9
  7. 8G. Fernández 7.0
  8. 20J. Ramírez ▼ 46' 6.3
  9. 17L. Advíncula ▼ 90' 7.3
  10. 9D. Benedetto ▼ 64' 6.5
  11. 22S. Villa ▼ 75' 6.7

Dự bị 12

  1. 5A. Varela ▲ 46' 6.5
  2. 16M. Merentiel ▲ 64' 7.2
  3. 36C. Medina ▲ 64' 6.7
  4. 29N. Briasco ▲ 75' 6.6
  5. 15N. Valentini ▲ 90'
  6. 14E. Rolón
  7. 13J. García
  8. 38L. Vázquez
  9. 10Ó. Romero
  10. 23D. González
  11. 3A. Sandez
  12. 25B. Valdez

Thống kê

026
120
55%Kiểm soát bóng45%
20Dứt điểm5
1Trúng đích3
11Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn0
6Phạt góc1
5Việt vị1
13Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
473Chuyền bóng395
365Chuyền chính xác299
77%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
River Plate
27 50 - 20 +30 61
2
Talleres Cordoba
27 42 - 23 +19 50
3
San Lorenzo
27 23 - 13 +10 46
4
Lanus
27 38 - 27 +11 45
5
Estudiantes de La Plata
27 35 - 24 +11 45
6
Defensa Y Justicia
27 36 - 23 +13 44
7
Boca Juniors
27 33 - 24 +9 44
8
Rosario Central
27 36 - 29 +7 42
9
Godoy Cruz
27 37 - 32 +5 41
10
Argentinos JRS
27 31 - 22 +9 40
11
Atletico Tucuman
27 25 - 27 -2 37
12
Racing Club de Avellaneda
27 36 - 35 +1 36
13
Belgrano Cordoba
27 20 - 26 -6 36
14
Newell's Old Boys
27 24 - 24 0 35
15
Barracas Central
27 25 - 30 -5 35
16
Tigre
27 27 - 29 -2 34
17
Platense
27 26 - 29 -3 34
18
Instituto Cordoba
27 24 - 35 -11 32
19
Sarmiento Junin
27 23 - 26 -3 30
20
Union Santa Fe
27 19 - 25 -6 30
21
Banfield
27 21 - 32 -11 30
22
Gimnasia L.P.
27 24 - 38 -14 30
23
Central Cordoba de Santiago
27 20 - 30 -10 29
24
Club Atlético Independiente
27 23 - 32 -9 28
25
Velez Sarsfield
27 24 - 27 -3 27
26
Huracan
27 18 - 29 -11 25
27
Colon Santa Fe
27 20 - 33 -13 25
28
Arsenal Sarandi
27 18 - 34 -16 22

So sánh

52Trận đấu62
64Ghi được75
56Thủng lưới55
1.23Bàn thắng mỗi trận1.21
20Giữ sạch lưới25
23Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu