Argentinos JRS vs Boca Juniors
Tỷ số chung cuộc: Argentinos JRS 0-0 Boca Juniors tại Liga Profesional Argentina, 13 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Argentinos JRS thắng 1, hòa 5, Boca Juniors thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 1
- Phong độ
- LDWDD Argentinos JRS
- DDWWD Boca Juniors
- 14' Luis Advíncula
- 15' Francisco Álvarez
- 39' Erik Godoy
- HT0-0
- 61' ▲ L. Giaccone ▼ I. Sosa
- 61' ▲ T. Belmonte ▼ W. H. Alarcon Cepeda
- 61' ▲ K. Zenon ▼ Carlos Palacios
- 73' ▲ H. Lopez ▼ E. Viveros
- 73' ▲ L. Di Lollo ▼ J. Figal
- 82' ▲ M. Romero ▼ N. Oroz
- 84' Alan Lescano
- 85' Malcom Braida
- 90'+1 ▲ M. Delgado ▼ A. Velasco
- FT0-0
Đội hình
- 50D. Rodriguez 7.7
- 22L. Lozano 7.5
- 16F. Alvarez 6.3
- 4E. Godoy 7.3
- 20S. Prieto 7.3
- 24F. Fattori 7.5
- 18I. Sosa ▼ 61' 7.0
- 10A. Lescano 6.5
- 11N. Oroz ▼ 82' 7.9
- 29E. Viveros ▼ 73' 7.0
- 27T. Molina 6.9
Dự bị 12
- 12G. Siri Payer
- 33M. Antoni
- 26C. Bravo
- 14K. Coronel
- 2T. Palacio
- 5J. Cardozo
- 28J. Gho
- 7L. Giaccone ▲ 61' 7.0
- 25L. Gomez
- 23H. Lopez ▲ 73' 6.9
- 47D. Porcel
- 9M. Romero ▲ 82' 7.0
- 25A. Marchesin 7.3
- 17L. Advincula 6.7
- 4J. Figal ▼ 73' 6.9
- 26M. Pellegrino 7.5
- 23L. Blanco 7.2
- 15W. H. Alarcon Cepeda ▼ 61' 6.7
- 29R. Battaglia 7.0
- 27M. Braida 6.2
- 8Carlos Palacios ▼ 61' 7.0
- 20A. Velasco ▼ 90' 7.2
- 16Miguel Merentiel 6.6
Dự bị 12
- 12L. Brey
- 24J. Barinaga
- 42L. Blondel
- 40L. Di Lollo ▲ 73' 6.9
- 18F. Fabra
- 30T. Belmonte ▲ 61' 6.9
- 43M. Delgado ▲ 90'
- 19A. Martegani
- 14I. Miramon
- 22K. Zenon ▲ 61' 6.7
- 33B. Aguirre
- 11L. Janson
Thống kê
03⚑4
⚑120
65%Kiểm soát bóng35%
15Dứt điểm5
4Trúng đích4
8Chệch đích0
10Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
4Phạt góc1
4Việt vị0
14Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
4Cứu thua4
1.08Bàn thắng ngăn chặn1.08
523Chuyền bóng276
447Chuyền chính xác183
85%Chính xác chuyền66%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 28 - 12 | +16 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 8 | +10 | 31 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 3 | 16 | 19 - 12 | +7 | 28 | |
| 3 | 16 | 16 - 13 | +3 | 25 | |
| 4 | 16 | 17 - 11 | +6 | 24 | |
| 4 | 16 | 19 - 12 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 5 | 16 | 13 - 11 | +2 | 24 | |
| 6 | 16 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 16 | -2 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 13 | +1 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 18 | -1 | 21 | |
| 8 | 16 | 9 - 12 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 15 - 21 | -6 | 21 | |
| 9 | 16 | 13 - 17 | -4 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 11 | +2 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 11 | 16 | 10 - 15 | -5 | 20 | |
| 12 | 16 | 17 - 22 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 13 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 13 | 16 | 9 - 17 | -8 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 19 | -8 | 12 | |
| 14 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 15 | 16 | 12 - 25 | -13 | 12 |
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
42Trận đấu42
61Ghi được65
29Thủng lưới29
1.45Bàn thắng mỗi trận1.55
20Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn16
38Hiệp hai40