Boca Juniors vs Argentinos JRS
Tỷ số chung cuộc: Boca Juniors 1-1 Argentinos JRS tại Liga Profesional Argentina, 8 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boca Juniors thắng 4, hòa 5, Argentinos JRS thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Mâs Monumental, Buenos Aires
- Trọng tài
- N. Lamolina
- Phong độ
- WDDWW Boca Juniors
- LDWDD Argentinos JRS
- 19' 0-1 M. Romero
- 31' Edwin Cardona
- 37' Lucas Villalba
- 45' Gabriel Hauche
- HT0-1
- 50' ▲ N. Reniero ▼ G. Ávalos
- 55' Carlos Izquierdoz
- 60' Matías Romero
- 64' ▲ N. Briasco ▼ L. Vázquez
- 64' ▲ J. Ramírez ▼ C. Medina
- 66' ▲ C. Florentín ▼ G. Carabajal
- 67' ▲ C. Quintana ▼ L. Villalba
- 69' M. Torrénphản lưới 1-1
- 74' ▲ Javier Cabrera ▼ M. Romero
- 74' ▲ L. Ovando ▼ G. Hauche
- 75' Jorman Campuzano
- 76' Edwin Cardona
- 76' Edwin Cardona
- 86' ▲ L. Advíncula ▼ M. Weigandt
- 90'+2 César Florentín
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Rossi 6.2
- 2L. López 6.6
- 24C. Izquierdoz 7.0
- 18F. Fabra 7.0
- 4M. Weigandt ▼ 86' 6.7
- 8E. Cardona 7.0
- 21J. Campuzano 7.3
- 36C. Medina ▼ 64' 6.3
- 16A. Molinas 6.9
- 31C. Pavón 6.6
- 38L. Vázquez ▼ 64' 6.5
Dự bị 12
- 29N. Briasco ▲ 64' 6.3
- 20J. Ramírez ▲ 64' 6.7
- 17L. Advíncula ▲ 86' 6.3
- 35R. Giampaoli
- 30E. Zeballos
- 33A. Varela
- 23D. González
- 34A. Obando
- 13J. García
- 14E. Rolón
- 39N. Valentini
- 37A. Sández
- 12L. Chávez 6.9
- 2M. Torrén 6.6
- 6L. Villalba ▼ 67' 7.3
- 24E. Gómez 7.7
- 4K. Mac Allister 6.3
- 22E. Kalinski 6.3
- 8G. Carabajal ▼ 66' 6.9
- 26M. Romero ⚽ ▼ 74' 7.7
- 17F. Moyano 6.7
- 27G. Hauche ▼ 74' 6.3
- 9G. Ávalos ▼ 50' 6.3
Dự bị 12
- 32N. Reniero ▲ 50' 6.9
- 10C. Florentín ▲ 66' 6.2
- 16C. Quintana ▲ 67' 6.3
- 7Javier Cabrera ▲ 74' 6.7
- 41L. Ovando ▲ 74' 6.2
- 30P. Minissale
- 19L. Gómez
- 29M. Di Cesare
- 25M. Coronel
- 39Y. González
- 20F. Lanzillota
- 11J. Gómez
Thống kê
14⚑3
⚑540
62%Kiểm soát bóng38%
6Dứt điểm7
3Trúng đích1
2Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
3Phạt góc5
1Việt vị2
12Phạm lỗi24
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
481Chuyền bóng291
332Chuyền chính xác168
69%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 25 | 43 - 24 | +19 | 47 | |
| 3 | 13 | 25 - 11 | +14 | 21 | |
| 3 | 25 | 38 - 28 | +10 | 46 | |
| 4 | 25 | 35 - 19 | +16 | 41 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 39 | |
| 6 | 25 | 43 - 31 | +12 | 39 | |
| 7 | 25 | 26 - 31 | -5 | 39 | |
| 8 | 25 | 28 - 25 | +3 | 38 | |
| 9 | 25 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 10 | 25 | 44 - 43 | +1 | 37 | |
| 11 | 25 | 27 - 28 | -1 | 36 | |
| 12 | 25 | 32 - 32 | 0 | 34 | |
| 13 | 25 | 29 - 39 | -10 | 33 | |
| 14 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 15 | 25 | 24 - 23 | +1 | 32 | |
| 16 | 25 | 39 - 41 | -2 | 32 | |
| 17 | 25 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 18 | 25 | 36 - 36 | 0 | 31 | |
| 19 | 25 | 24 - 32 | -8 | 28 | |
| 20 | 25 | 20 - 25 | -5 | 27 | |
| 21 | 25 | 23 - 33 | -10 | 27 | |
| 22 | 25 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 23 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 24 | 25 | 23 - 33 | -10 | 24 | |
| 25 | 25 | 22 - 46 | -24 | 22 | |
| 26 | 25 | 12 - 34 | -22 | 21 |
So sánh
49Trận đấu52
65Ghi được56
35Thủng lưới49
1.33Bàn thắng mỗi trận1.08
20Giữ sạch lưới20
15Trên 2.5 bàn12
37Hiệp hai31