Boca Juniors
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Argentinos JRS

Boca Juniors vs Argentinos JRS

Tỷ số chung cuộc: Boca Juniors 1-1 Argentinos JRS tại Liga Profesional Argentina, 30 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boca Juniors thắng 4, hòa 5, Argentinos JRS thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · Vòng 15
Sân vận động
Estadio Mâs Monumental, Buenos Aires
Trọng tài
A. Merlos
Phong độ
WDDWW Boca Juniors
LDWDD Argentinos JRS
  1. 29' R. Ábila 1-0
  2. 31' Francis Mac Allister
  3. 38' Fausto Vera
  4. HT1-0
  5. 54' 1-1 S. Silva · D. Batallini
  6. 59' M. Centurión M. Angeleri
  7. 61' S. Villa E. Reynoso
  8. 65' Carlos Izquierdoz
  9. 76' J. Hurtado R. Ábila
  10. 76' M. Zárate A. Mac Allister
  11. 76' M. Romero I. Colman
  12. 78' F. Moyano F. Mac Allister
  13. 83' Jonathan Sandoval
  14. 90' Sebastián Villa
  15. FT1-1

Đội hình

Boca Juniors Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: G. Alfaro
  1. 1E. Andrada 6.4
  2. 4J. Buffarini 6.5
  3. 20L. López 7.7
  4. 24C. Izquierdoz 7.4
  5. 18F. Fabra 6.5
  6. 11E. Salvio 6.5
  7. 23I. Marcone 7.1
  8. 30E. Reynoso ▼ 61' 6.2
  9. 8A. Mac Allister ▼ 76' 6.6
  10. 14N. Capaldo 6.7
  11. 9R. Ábila ▼ 76' 7.5

Dự bị 7

  1. 22S. Villa ▲ 61' 6.6
  2. 17J. Hurtado ▲ 76' 6.3
  3. 19M. Zárate ▲ 76' 7.0
  4. 39E. Almendra
  5. 12M. Díaz
  6. 6J. Alonso
  7. 16D. De Rossi
Argentinos JRS Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Dabove
  1. 12L. Chávez 6.4
  2. 6M. Angeleri ▼ 59' 6.6
  3. 2M. Torrén 6.5
  4. 15J. Sandoval 6.8
  5. 24E. Gómez 6.4
  6. 8I. Colman ▼ 76' 6.4
  7. 5F. Mac Allister ▼ 78' 6.8
  8. 20F. Vera 6.2
  9. 27G. Hauche 6.4
  10. 9S. Silva 7.1
  11. 10D. Batallini 6.8

Dự bị 7

  1. 13M. Centurión ▲ 59' 6.4
  2. 26M. Romero ▲ 76' 6.7
  3. 17F. Moyano ▲ 78' 6.6
  4. 18D. Sosa
  5. 7V. Ramis
  6. 30F. Montero
  7. 33L. Finochietto

Thống kê

116
630
54%Kiểm soát bóng46%
4Dứt điểm7
2Trúng đích2
2Chệch đích1
2Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn4
6Phạt góc6
5Việt vị2
13Phạm lỗi21
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
378Chuyền bóng308
289Chuyền chính xác205
76%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Boca Juniors
23 35 - 8 +27 48
2
River Plate
23 41 - 18 +23 47
3
Velez Sarsfield
23 27 - 14 +13 39
4
Racing Club de Avellaneda
23 28 - 23 +5 39
5
Argentinos JRS
23 22 - 17 +5 39
6
Defensa Y Justicia
23 26 - 18 +8 36
7
Lanus
23 32 - 29 +3 36
8
San Lorenzo
23 32 - 30 +2 36
9
Rosario Central
23 31 - 29 +2 36
10
Newell's Old Boys
23 33 - 25 +8 35
11
Arsenal Sarandi
23 37 - 32 +5 34
12
Talleres Cordoba
23 34 - 30 +4 34
13
Estudiantes de La Plata
23 23 - 22 +1 30
14
Club Atlético Independiente
23 27 - 25 +2 29
15
Atletico Tucuman
23 22 - 25 -3 29
16
Union Santa Fe
23 21 - 30 -9 27
17
Banfield
23 19 - 23 -4 26
18
Central Cordoba de Santiago
23 21 - 29 -8 26
19
Gimnasia L.P.
23 22 - 23 -1 23
20
Patronato
23 22 - 34 -12 23
21
Huracan
23 17 - 27 -10 22
22
Aldosivi
23 20 - 35 -15 22
23
Colon Santa Fe
23 17 - 39 -22 18
24
Godoy Cruz
23 22 - 46 -24 18

So sánh

37Trận đấu32
57Ghi được31
18Thủng lưới24
1.54Bàn thắng mỗi trận0.97
25Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn7
32Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu