Estudiantes de La Plata vs Boca Juniors
Tỷ số chung cuộc: Estudiantes de La Plata 1-2 Boca Juniors tại Liga Profesional Argentina, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Estudiantes de La Plata thắng 3, hòa 2, Boca Juniors thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 14
- Phong độ
- DLDWW Estudiantes de La Plata
- DDWWD Boca Juniors
- 18' Milton Giménez
- 20' Edwuin Cetré
- 45'+6 Santiago Núñez
- 45'+2 Facundo Rodríguez
- 45'+6 Miguel Merentiel
- HT0-0
- 49' 0-1 E. Zeballos · M. Gimenez
- 59' E. Cetre11m 1-1
- 61' ▲ L. Advincula ▼ J. Barinaga
- 64' ▲ E. Meza ▼ R. Gomez
- 64' ▲ Gabriel Neves ▼ M. Amondarain
- 68' ▲ A. Herrera ▼ Carlos Palacios
- 68' ▲ M. Braida ▼ M. Gimenez
- 88' Gabriel Neves
- 88' Gabriel Neves
- 89' ▲ Perez Fabricio ▼ T. Palacios
- 90'+2 ▲ J. Burgos ▼ C. Medina
- 90' ▲ L. Piovi ▼ E. Cetre
- 90'+1 ▲ K. Zenon ▼ E. Zeballos
- 90' 1-2 Miguel Merentiel11m
- FT1-2
Đội hình
- 28F. Muslera 6.3
- 4R. Gomez ▼ 64' 6.2
- 6S. Nunez 7.0
- 2F. Rodriguez 5.9
- 15S. Arzamendia 6.9
- 5S. Ascacibar 6.5
- 32M. Amondarain ▼ 64' 6.9
- 10T. Palacios ▼ 89' 6.5
- 25C. Medina ▼ 90' 7.6
- 18E. Cetre ⚽ ▼ 90' 7.5
- 9G. Carrillo 6.0
Dự bị 12
- 1F. Iacovich
- 20E. Meza ▲ 64' 6.2
- 26R. Funes Mori
- 36J. Pereyra
- 7J. Sosa
- 8Gabriel Neves ▲ 64' 6.9
- 17J. Burgos ▲ 90' 6.3
- 21L. Piovi ▲ 90' 6.5
- 22A. Castro
- 24L. Suarez
- 11F. Farias
- 29Perez Fabricio ▲ 89' 5.9
- 25A. Marchesin 7.3
- 24J. Barinaga ▼ 61' 6.5
- 40L. Di Lollo 6.6
- 32A. Costa 6.3
- 23L. Blanco 6.3
- 8Carlos Palacios ▼ 68' 6.9
- 30T. Belmonte 6.7
- 43M. Delgado 6.6
- 7E. Zeballos ⚽ ▼ 90' 7.5
- 16Miguel Merentiel ⚽ 6.6
- 9M. Gimenez ⇢ ▼ 68' 6.3
Dự bị 12
- 12L. Brey
- 4J. Figal
- 17L. Advincula ▲ 61' 6.3
- 26M. Pellegrino
- 14I. Miramon
- 15W. H. Alarcon Cepeda
- 19A. Martegani
- 21A. Herrera ▲ 68' 7.3
- 22K. Zenon ▲ 90' 6.7
- 27M. Braida ▲ 68' 6.7
- 11L. Janson
- 33B. Aguirre
Thống kê
13⚑5
⚑220
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm10
4Trúng đích4
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
5Phạt góc2
2Việt vị1
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
1.21Bàn thắng ngăn chặn1.21
416Chuyền bóng314
354Chuyền chính xác245
85%Chính xác chuyền78%
2.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 28 - 12 | +16 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 8 | +10 | 31 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 3 | 16 | 19 - 12 | +7 | 28 | |
| 3 | 16 | 16 - 13 | +3 | 25 | |
| 4 | 16 | 17 - 11 | +6 | 24 | |
| 4 | 16 | 19 - 12 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 5 | 16 | 13 - 11 | +2 | 24 | |
| 6 | 16 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 16 | -2 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 13 | +1 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 18 | -1 | 21 | |
| 8 | 16 | 9 - 12 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 15 - 21 | -6 | 21 | |
| 9 | 16 | 13 - 17 | -4 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 11 | +2 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 11 | 16 | 10 - 15 | -5 | 20 | |
| 12 | 16 | 17 - 22 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 13 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 13 | 16 | 9 - 17 | -8 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 19 | -8 | 12 | |
| 14 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 15 | 16 | 12 - 25 | -13 | 12 |
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
51Trận đấu42
64Ghi được65
49Thủng lưới29
1.25Bàn thắng mỗi trận1.55
21Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai40