Boca Juniors vs Estudiantes de La Plata
Tỷ số chung cuộc: Boca Juniors 0-1 Estudiantes de La Plata tại Liga Profesional Argentina, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boca Juniors thắng 5, hòa 2, Estudiantes de La Plata thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Round · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Mâs Monumental, Buenos Aires
- Phong độ
- DDWWD Boca Juniors
- DLDWW Estudiantes de La Plata
- 10' Ezequiel Fernández
- 25' ▲ G. Fernández ▼ J. Ramírez
- 35' Santiago Ascacibar
- 45'+2 Fernando Zuqui
- HT0-0
- 46' ▲ C. Medina ▼ E. Fernández
- 46' ▲ S. Villa ▼ M. Merentiel
- 60' Cristian Medina
- 74' ▲ L. Advíncula ▼ M. Weigandt
- 74' ▲ E. Zeballos ▼ Ó. Romero
- 75' Leonardo Godoy
- 76' ▲ M. Godoy ▼ B. Rollheiser
- 80' Alan Varela
- 85' 0-1 M. Boselli · F. Zuqui
- 86' ▲ J. Guasone ▼ E. Muñoz
- 90'+3 Valentín Barco
- 90' ▲ M. Pellegrino ▼ M. Boselli
- FT0-1
Đội hình
- 1S. Romero 6.3
- 57M. Weigandt ▼ 74' 6.6
- 2F. Roncaglia 7.0
- 15N. Valentini 6.9
- 19V. Barco 6.7
- 21E. Fernández ▼ 46' 6.2
- 5A. Varela 6.6
- 20J. Ramírez ▼ 25' 6.7
- 16M. Merentiel ▼ 46' 6.5
- 9D. Benedetto 6.2
- 10Ó. Romero ▼ 74' 7.9
Dự bị 12
- 8G. Fernández ▲ 25' 6.9
- 36C. Medina ▲ 46' 6.9
- 22S. Villa ▲ 46' 6.9
- 17L. Advíncula ▲ 74' 6.3
- 7E. Zeballos ▲ 74' 6.3
- 11M. Payero
- 3A. Sandez
- 38L. Vázquez
- 23D. González
- 13J. García
- 29N. Briasco
- 40L. Di Lollo
- 21M. Andújar 7.2
- 6E. Muñoz ▼ 86' 6.7
- 26L. Lollo 7.2
- 2Z. Romero 6.3
- 29L. Godoy 6.3
- 8F. Zuqui ⇢ 7.3
- 30J. Rodríguez 6.3
- 5S. Ascacíbar 6.6
- 13G. Benedetti 6.5
- 10B. Rollheiser ▼ 76' 6.3
- 17M. Boselli ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 11
- 20M. Godoy ▲ 76' 6.7
- 18J. Guasone ▲ 86' 6.7
- 19M. Pellegrino ▲ 90'
- 16M. Méndez
- 14E. Mancuso
- 45S. Pachamé
- 27M. Burdisso
- 3E. Más
- 11D. Verón
- 31P. Piatti
- 12D. Sappa
Thống kê
04⚑4
⚑030
68%Kiểm soát bóng32%
8Dứt điểm6
1Trúng đích2
5Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
4Phạt góc0
3Việt vị1
14Phạm lỗi24
4Thẻ vàng3
1Cứu thua1
630Chuyền bóng301
557Chuyền chính xác216
88%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 50 - 20 | +30 | 61 | |
| 2 | 27 | 42 - 23 | +19 | 50 | |
| 3 | 27 | 23 - 13 | +10 | 46 | |
| 4 | 27 | 38 - 27 | +11 | 45 | |
| 5 | 27 | 35 - 24 | +11 | 45 | |
| 6 | 27 | 36 - 23 | +13 | 44 | |
| 7 | 27 | 33 - 24 | +9 | 44 | |
| 8 | 27 | 36 - 29 | +7 | 42 | |
| 9 | 27 | 37 - 32 | +5 | 41 | |
| 10 | 27 | 31 - 22 | +9 | 40 | |
| 11 | 27 | 25 - 27 | -2 | 37 | |
| 12 | 27 | 36 - 35 | +1 | 36 | |
| 13 | 27 | 20 - 26 | -6 | 36 | |
| 14 | 27 | 24 - 24 | 0 | 35 | |
| 15 | 27 | 25 - 30 | -5 | 35 | |
| 16 | 27 | 27 - 29 | -2 | 34 | |
| 17 | 27 | 26 - 29 | -3 | 34 | |
| 18 | 27 | 24 - 35 | -11 | 32 | |
| 19 | 27 | 23 - 26 | -3 | 30 | |
| 20 | 27 | 19 - 25 | -6 | 30 | |
| 21 | 27 | 21 - 32 | -11 | 30 | |
| 22 | 27 | 24 - 38 | -14 | 30 | |
| 23 | 27 | 20 - 30 | -10 | 29 | |
| 24 | 27 | 23 - 32 | -9 | 28 | |
| 25 | 27 | 24 - 27 | -3 | 27 | |
| 26 | 27 | 18 - 29 | -11 | 25 | |
| 27 | 27 | 20 - 33 | -13 | 25 | |
| 28 | 27 | 18 - 34 | -16 | 22 |
So sánh
62Trận đấu62
75Ghi được87
55Thủng lưới48
1.21Bàn thắng mỗi trận1.4
25Giữ sạch lưới31
26Trên 2.5 bàn25
46Hiệp hai47