Boca Juniors
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Estudiantes de La Plata

Boca Juniors vs Estudiantes de La Plata

Tỷ số chung cuộc: Boca Juniors 0-0 Estudiantes de La Plata tại Copa de la Liga Profesional, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boca Juniors thắng 5, hòa 2, Estudiantes de La Plata thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Copa de la Liga Profesional · 2nd Phase · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Mâs Monumental, Buenos Aires
Phong độ
WDDWW Boca Juniors
WDLDW Estudiantes de La Plata
  1. HT0-0
  2. 60' D. González J. Campuzano
  3. 60' V. Barco J. Saralegui
  4. 60' L. Langoni N. Briasco
  5. 61' Marcelo Saracchi
  6. 66' G. Carrillo M. Méndez
  7. 71' Benjamín Rollheiser
  8. 73' A. Atum B. Rollheiser
  9. 73' G. Benedetti E. Mancuso
  10. 77' J. Ramírez V. Taborda
  11. 82' Valentín Barco
  12. 84' G. Piñeiro J. Rodríguez
  13. 88' Ezequiel Bullaude
  14. FT0-0

Đội hình

Boca Juniors Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Herrón
  1. 13J. García 7.3
  2. 42L. Blondel 7.3
  3. 25B. Valdez 7.2
  4. 38A. Anselmino 7.2
  5. 3M. Saracchi 7.3
  6. 47J. Saralegui ▼ 60' 6.7
  7. 49J. Campuzano ▼ 60' 7.3
  8. 5E. Bullaude 6.9
  9. 39V. Taborda ▼ 77' 6.9
  10. 11L. Janson 7.2
  11. 29N. Briasco ▼ 60' 6.9

Dự bị 12

  1. 23D. González ▲ 60' 6.6
  2. 19V. Barco ▲ 60' 6.9
  3. 41L. Langoni ▲ 60' 6.7
  4. 20J. Ramírez ▲ 77' 6.7
  5. 17L. Advíncula
  6. 8G. Fernández
  7. 2F. Roncaglia
  8. 57M. Weigandt
  9. 1S. Romero
  10. 18F. Fabra
  11. 21E. Fernández
  12. 4N. Figal
Estudiantes de La Plata Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: A. Balbo
  1. 21M. Andújar 7.0
  2. 29L. Godoy 7.3
  3. 4S. Núñez 7.2
  4. 6E. Muñoz 7.0
  5. 2Z. Romero 6.9
  6. 14E. Mancuso ▼ 73' 7.0
  7. 8F. Zuqui 7.6
  8. 30J. Rodríguez ▼ 84' 6.9
  9. 7J. Sosa 7.2
  10. 10B. Rollheiser ▼ 73' 6.5
  11. 16M. Méndez ▼ 66' 6.3

Dự bị 10

  1. 9G. Carrillo ▲ 66' 6.3
  2. 40A. Atum ▲ 73' 6.6
  3. 13G. Benedetti ▲ 73' 6.7
  4. 23G. Piñeiro ▲ 84' 6.7
  5. 25J. Zozaya
  6. 19A. Castillo Manyoma
  7. 15F. Zapiola
  8. 18J. Guasone
  9. 1F. Iacovich
  10. 20M. Godoy

Thống kê

038
410
62%Kiểm soát bóng38%
10Dứt điểm7
2Trúng đích1
5Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
8Phạt góc4
1Việt vị1
13Phạm lỗi16
3Thẻ vàng1
1Cứu thua2
538Chuyền bóng320
458Chuyền chính xác240
85%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Huracan
14 19 - 11 +8 26
1
Racing Club de Avellaneda
14 22 - 16 +6 24
2
Godoy Cruz
14 14 - 9 +5 22
2
River Plate
14 24 - 16 +8 24
3
Banfield
14 11 - 6 +5 23
3
Belgrano Cordoba
14 20 - 18 +2 21
4
Platense
14 13 - 16 -3 20
4
Rosario Central
14 17 - 13 +4 23
5
Central Cordoba de Santiago
14 11 - 14 -3 19
5
Club Atlético Independiente
14 15 - 11 +4 23
6
Newell's Old Boys
14 14 - 10 +4 18
6
Velez Sarsfield
14 17 - 14 +3 22
7
Boca Juniors
14 17 - 16 +1 18
7
Instituto Cordoba
14 11 - 7 +4 20
8
Colon Santa Fe
14 19 - 17 +2 20
8
San Lorenzo
14 11 - 11 0 18
9
Estudiantes de La Plata
14 11 - 13 -2 17
9
Talleres Cordoba
14 15 - 15 0 17
10
Atletico Tucuman
14 9 - 12 -3 17
10
Sarmiento Junin
14 8 - 8 0 16
11
Gimnasia L.P.
14 13 - 21 -8 15
11
Union Santa Fe
14 10 - 13 -3 16
12
Argentinos JRS
13 18 - 22 -4 13
12
Defensa Y Justicia
14 12 - 16 -4 14
13
Arsenal Sarandi
14 10 - 15 -5 13
13
Tigre
14 8 - 13 -5 13
14
Barracas Central
13 9 - 20 -11 13
14
Lanus
14 9 - 14 -5 12

So sánh

62Trận đấu62
75Ghi được87
55Thủng lưới48
1.21Bàn thắng mỗi trận1.4
25Giữ sạch lưới31
26Trên 2.5 bàn25
46Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu