Boca Juniors vs Estudiantes de La Plata
Tỷ số chung cuộc: Boca Juniors 3-1 Estudiantes de La Plata tại Liga Profesional Argentina, 24 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boca Juniors thắng 5, hòa 2, Estudiantes de La Plata thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Mâs Monumental, Buenos Aires
- Trọng tài
- H. Mastrángelo
- Phong độ
- DDWWD Boca Juniors
- WDLDW Estudiantes de La Plata
- 2' Frank Fabra
- 10' G. Fernández · L. Vázquez 1-0
- 20' Pol Fernández
- 28' Jorge Morel
- 45'+4 Carlos Zambrano
- HT1-0
- 57' Manuel Castro
- 58' M. Rojo 2-0
- 59' ▲ F. Noguera ▼ B. Rollheiser
- 68' S. Villa · Ó. Romero 3-0
- 76' 3-1 J. Morel · L. Lollo
- 80' ▲ M. Payero ▼ Ó. Romero
- 82' ▲ E. Zeballos ▼ S. Villa
- 82' ▲ A. Molinas ▼ J. Ramírez
- 82' ▲ F. Zapiola ▼ M. Castro
- 86' Martín Payero
- 87' ▲ N. Orsini ▼ L. Vázquez
- FT3-1
Đội hình
- 1A. Rossi 6.9
- 5C. Zambrano 6.9
- 6M. Rojo ⚽ 7.9
- 17L. Advíncula 6.3
- 18F. Fabra 7.5
- 10Ó. Romero ⇢ ▼ 80' 8.2
- 20J. Ramírez ▼ 82' 7.3
- 8G. Fernández ⚽ 7.5
- 33A. Varela 7.5
- 22S. Villa ⚽ ▼ 82' 8.3
- 38L. Vázquez ⇢ ▼ 87' 7.5
Dự bị 11
- 11M. Payero ▲ 80' 6.3
- 7E. Zeballos ▲ 82' 6.0
- 16A. Molinas ▲ 82' 6.9
- 27N. Orsini ▲ 87' 6.9
- 13J. García
- 14E. Rolón
- 40L. Di Lollo
- 21J. Campuzano
- 3A. Sández
- 35N. Génez
- 57M. Weigandt
- 21M. Andújar 6.0
- 26L. Lollo ⇢ 7.0
- 6E. Más 6.5
- 29L. Godoy 6.5
- 31P. Piatti 5.6
- 8F. Zuqui 7.2
- 20M. Castro ▼ 82' 6.0
- 30J. Rodríguez 6.7
- 5J. Morel ⚽ 7.3
- 9L. Díaz 6.7
- 10B. Rollheiser ▼ 59' 6.0
Dự bị 12
- 18F. Noguera ▲ 59' 6.9
- 22F. Zapiola ▲ 82' 6.5
- 39J. Arango
- 1J. Pourtau
- 44J. Cacace
- 33B. Palavecino
- 13B. Valdez
- 28M. Pellegrino
- 4L. Heredia
- 25E. Mancuso
- 23G. Piñeiro
- 38M. Ascacibar
Thống kê
04⚑8
⚑320
55%Kiểm soát bóng45%
20Dứt điểm10
6Trúng đích4
10Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
8Phạt góc3
2Việt vị2
14Phạm lỗi16
4Thẻ vàng2
2Cứu thua3
395Chuyền bóng322
320Chuyền chính xác236
81%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 34 - 28 | +6 | 52 | |
| 2 | 27 | 41 - 24 | +17 | 50 | |
| 3 | 27 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 27 | 35 - 21 | +14 | 47 | |
| 7 | 27 | 41 - 32 | +9 | 43 | |
| 8 | 27 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 9 | 27 | 26 - 18 | +8 | 41 | |
| 10 | 14 | 15 - 17 | -2 | 15 | |
| 11 | 14 | 13 - 23 | -10 | 11 | |
| 11 | 27 | 26 - 22 | +4 | 40 | |
| 12 | 27 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 13 | 27 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 14 | 27 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 14 | 14 | 10 - 25 | -15 | 10 | |
| 15 | 27 | 25 - 29 | -4 | 35 | |
| 16 | 27 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 17 | 27 | 31 - 37 | -6 | 34 | |
| 18 | 27 | 28 - 40 | -12 | 33 | |
| 19 | 27 | 23 - 25 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 24 - 28 | -4 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 32 | -5 | 32 | |
| 22 | 27 | 28 - 36 | -8 | 32 | |
| 23 | 27 | 28 - 29 | -1 | 30 | |
| 24 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 25 | 27 | 24 - 36 | -12 | 29 | |
| 26 | 27 | 30 - 33 | -3 | 28 | |
| 27 | 27 | 22 - 40 | -18 | 21 | |
| 28 | 27 | 16 - 48 | -32 | 16 |
So sánh
59Trận đấu60
75Ghi được80
52Thủng lưới78
1.27Bàn thắng mỗi trận1.33
25Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn31
38Hiệp hai47