Boca Juniors vs Estudiantes de La Plata
Tỷ số chung cuộc: Boca Juniors 2-0 Estudiantes de La Plata tại Liga Profesional Argentina, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boca Juniors thắng 5, hòa 2, Estudiantes de La Plata thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 14
- Phong độ
- WDDWW Boca Juniors
- WDLDW Estudiantes de La Plata
- 20' Luis Advíncula
- 27' Santiago Arzamendia
- 42' Carlos Palacios
- HT0-0
- 48' Carlos Palacios · Miguel Merentiel 1-0
- 51' Lautaro Blanco
- 52' Matías Mansilla
- 62' ▲ A. Costa ▼ M. Rojo
- 63' Miguel Merentiel · E. Cavani 2-0
- 72' ▲ M. Saracchi ▼ L. Blanco
- 72' ▲ I. Miramon ▼ Miguel Merentiel
- 73' ▲ J. Burgos ▼ T. Palacios
- 73' ▲ F. Farias ▼ E. Cetre
- 81' Santiago Ascacíbar
- 82' ▲ L. Gimenez ▼ C. Medina
- 84' ▲ E. Zeballos ▼ K. Zenon
- 84' ▲ L. Di Lollo ▼ M. Delgado
- 90'+4 Ignacio Miramón
- 90'+4 Agustín Marchesín
- FT2-0
Đội hình
- 25A. Marchesin 6.9
- 17L. Advincula 7.0
- 5R. Battaglia 7.2
- 6M. Rojo ▼ 62' 7.2
- 23L. Blanco ▼ 72' 6.9
- 30T. Belmonte 7.3
- 43M. Delgado ▼ 84' 6.9
- 22K. Zenon ▼ 84' 7.3
- 8Carlos Palacios ⚽ 7.6
- 16Miguel Merentiel ⚽ ⇢ ▼ 72' 7.9
- 10E. Cavani ⇢ 7.2
Dự bị 12
- 3M. Saracchi ▲ 72' 6.5
- 20A. Velasco
- 19A. Martegani
- 14I. Miramon ▲ 72' 6.9
- 7E. Zeballos ▲ 84' 6.3
- 32A. Costa ▲ 62' 6.9
- 12L. Brey
- 24J. Barinaga
- 2C. Lema
- 33B. Aguirre
- 40L. Di Lollo ▲ 84' 6.2
- 42L. Blondel
- 12M. Mansilla 6.6
- 20E. Meza 6.3
- 14S. Boselli 6.3
- 2F. Rodriguez 6.7
- 15S. Arzamendia 6.9
- 5S. Ascacibar 6.7
- 8Gabriel Neves 7.3
- 25C. Medina ▼ 82' 6.0
- 10T. Palacios ▼ 73' 7.0
- 9G. Carrillo 6.9
- 18E. Cetre ▼ 73' 7.0
Dự bị 12
- 1F. Iacovich
- 4R. Gomez
- 13G. Benedetti
- 26R. Funes Mori
- 7J. Sosa
- 17J. Burgos ▲ 73' 6.3
- 19A. Manyoma
- 24B. Kociubinski
- 16M. Mendez
- 23L. Gimenez ▲ 82' 6.9
- 27L. Alario
- 11F. Farias ▲ 73' 6.6
Thống kê
05⚑2
⚑230
49%Kiểm soát bóng51%
8Dứt điểm11
3Trúng đích2
4Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
2Phạt góc2
0Việt vị1
18Phạm lỗi18
5Thẻ vàng3
1Cứu thua1
364Chuyền bóng375
300Chuyền chính xác305
82%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 28 - 12 | +16 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 8 | +10 | 31 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 3 | 16 | 19 - 12 | +7 | 28 | |
| 3 | 16 | 16 - 13 | +3 | 25 | |
| 4 | 16 | 17 - 11 | +6 | 24 | |
| 4 | 16 | 19 - 12 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 5 | 16 | 13 - 11 | +2 | 24 | |
| 6 | 16 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 16 | -2 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 13 | +1 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 18 | -1 | 21 | |
| 8 | 16 | 9 - 12 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 15 - 21 | -6 | 21 | |
| 9 | 16 | 13 - 17 | -4 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 11 | +2 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 11 | 16 | 10 - 15 | -5 | 20 | |
| 12 | 16 | 17 - 22 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 13 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 13 | 16 | 9 - 17 | -8 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 19 | -8 | 12 | |
| 14 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 15 | 16 | 12 - 25 | -13 | 12 |
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
42Trận đấu51
65Ghi được64
29Thủng lưới49
1.55Bàn thắng mỗi trận1.25
20Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai34