Estudiantes de La Plata
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Boca Juniors

Estudiantes de La Plata vs Boca Juniors

Tỷ số chung cuộc: Estudiantes de La Plata 0-1 Boca Juniors tại Liga Profesional Argentina, 14 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Estudiantes de La Plata thắng 3, hòa 2, Boca Juniors thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 6
Trọng tài
F. Echenique
Phong độ
DLDWW Estudiantes de La Plata
DDWWD Boca Juniors
  1. 8' L. Godoy
  2. 15' A. Molinas
  3. 18' A. Marinelli M. Boselli
  4. 25' C. Zambrano C. Izquierdoz
  5. 41' F. Fabra
  6. 43' L. Advincula
  7. 45' J. Morel
  8. HT0-0
  9. 46' J. Rodríguez M. Castro
  10. 50' M. Rojo
  11. 54' 0-1 L. Advíncula · S. Villa
  12. 62' A. Spetale J. Morel
  13. 68' G. Fernandez
  14. 80' H. Toledo M. Pellegrini
  15. 80' B. Orosco F. Zuqui
  16. 82' G. Vega J. Ramírez
  17. 85' E. Zeballos A. Molinas
  18. 85' N. Orsini L. Vázquez
  19. 86' J. Campuzano C. Medina
  20. 89' N. Orsini
  21. FT0-1

Đội hình

Estudiantes de La Plata Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Zielinski
  1. 21M. Andújar 6.3
  2. 2E. Muñoz 6.9
  3. 6E. Más 7.5
  4. 29L. Godoy 6.7
  5. 3A. Rogel 7.3
  6. 8F. Zuqui ▼ 80' 6.7
  7. 20M. Castro ▼ 46' 7.0
  8. 5J. Morel ▼ 62' 6.2
  9. 17M. Boselli ▼ 18' 6.3
  10. 9L. Díaz 6.7
  11. 7M. Pellegrini ▼ 80' 7.2

Dự bị 12

  1. 37A. Marinelli ▲ 18' 6.9
  2. 30J. Rodríguez ▲ 46' 6.3
  3. 16A. Spetale ▲ 62' 6.9
  4. 14H. Toledo ▲ 80' 6.2
  5. 32B. Orosco ▲ 80' 7.2
  6. 25B. Kociubinski
  7. 31R. Ramírez
  8. 1J. Pourtau
  9. 15C. Lattanzio
  10. 4E. Beltrán
  11. 18F. Noguera
  12. 19N. Palavecino
Boca Juniors Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: S. Battaglia
  1. 1A. Rossi 8.0
  2. 6M. Rojo 7.2
  3. 17L. Advíncula 7.3
  4. 24C. Izquierdoz ▼ 25' 6.7
  5. 18F. Fabra 6.9
  6. 20J. Ramírez ▼ 82' 7.3
  7. 8G. Fernández 7.2
  8. 36C. Medina ▼ 86' 6.9
  9. 16A. Molinas ▼ 85' 6.6
  10. 22S. Villa 8.3
  11. 38L. Vázquez ▼ 85' 6.3

Dự bị 12

  1. 5C. Zambrano ▲ 25' 6.3
  2. 35G. Vega ▲ 82' 6.2
  3. 7E. Zeballos ▲ 85' 6.0
  4. 27N. Orsini ▲ 85' 6.3
  5. 21J. Campuzano ▲ 86' 6.3
  6. 13J. García
  7. 3A. Sández
  8. 4N. Figal
  9. 10E. Salvio
  10. 29N. Briasco
  11. 25G. Ávila
  12. 14E. Rolón

Thống kê

021
1060
34%Kiểm soát bóng66%
11Dứt điểm18
3Trúng đích4
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn8
1Phạt góc10
2Việt vị4
19Phạm lỗi15
2Thẻ vàng6
2Cứu thua3
225Chuyền bóng435
144Chuyền chính xác348
64%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Boca Juniors
27 34 - 28 +6 52
2
Racing Club de Avellaneda
27 41 - 24 +17 50
3
River Plate
27 43 - 22 +21 47
4
Huracan
27 35 - 21 +14 47
7
Tigre
27 41 - 32 +9 43
8
Argentinos JRS
27 33 - 24 +9 42
9
Gimnasia L.P.
27 26 - 18 +8 41
10
San Lorenzo
14 15 - 17 -2 15
11
Atletico Tucuman
14 13 - 23 -10 11
11
Newell's Old Boys
27 26 - 22 +4 40
12
Defensa Y Justicia
27 29 - 27 +2 40
13
Talleres Cordoba
27 28 - 26 +2 35
14
Club Atlético Independiente
27 31 - 31 0 35
14
Patronato
14 10 - 25 -15 10
15
Godoy Cruz
27 25 - 29 -4 35
16
Central Cordoba de Santiago
27 34 - 37 -3 34
17
Barracas Central
27 31 - 37 -6 34
18
Estudiantes de La Plata
27 28 - 40 -12 33
19
Platense
27 23 - 25 -2 32
20
Rosario Central
27 24 - 28 -4 32
21
Sarmiento Junin
27 27 - 32 -5 32
22
Union Santa Fe
27 28 - 36 -8 32
23
Arsenal Sarandi
27 28 - 29 -1 30
24
Banfield
27 23 - 29 -6 30
25
Colon Santa Fe
27 24 - 36 -12 29
26
Velez Sarsfield
27 30 - 33 -3 28
27
Lanus
27 22 - 40 -18 21
28
Aldosivi
27 16 - 48 -32 16

So sánh

60Trận đấu59
80Ghi được75
78Thủng lưới52
1.33Bàn thắng mỗi trận1.27
19Giữ sạch lưới25
31Trên 2.5 bàn24
47Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu