Estudiantes de La Plata
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Boca Juniors

Estudiantes de La Plata vs Boca Juniors

Tỷ số chung cuộc: Estudiantes de La Plata 1-1 Boca Juniors tại Liga Profesional Argentina, 27 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Estudiantes de La Plata thắng 3, hòa 2, Boca Juniors thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Único Diego Armando Maradona, La Plata, Provincia de Buenos Aires
Phong độ
WDLDW Estudiantes de La Plata
WDDWW Boca Juniors
  1. HT0-0
  2. 46' L. Giménez J. Sosa
  3. 52' 0-1 M. Giménez
  4. 55' Milton Giménez
  5. 66' E. Cetré P. Piatti
  6. 69' M. Rojo G. Medel
  7. 72' Luciano Lollo
  8. 76' Matías Mansilla
  9. 77' Lautaro Blanco
  10. 78' A. Martegani K. Zenón
  11. 80' E. Cetré 1-1
  12. 90'+5 Luciano Giménez
  13. 90'+6 Milton Giménez
  14. 90'+6 Milton Giménez
  15. FT1-1

Đội hình

Estudiantes de La Plata Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Domínguez
  1. 12M. Mansilla 7.3
  2. 20E. Meza 7.3
  3. 6F. Fernández 6.7
  4. 26L. Lollo 7.2
  5. 15S. Arzamendia 6.6
  6. 22E. Pérez 7.2
  7. 8G. Neves 6.9
  8. 32T. Palacios 7.2
  9. 7J. Sosa ▼ 46' 6.9
  10. 10P. Piatti ▼ 66' 7.3
  11. 9G. Carrillo 6.6

Dự bị 9

  1. 23L. Giménez ▲ 46' 7.0
  2. 18E. Cetré ▲ 66' 7.3
  3. 1F. Iacovich
  4. 4S. Flores
  5. 31R. Gómez
  6. 24B. Kociubinski
  7. 13G. Benedetti
  8. 2F. Rodríguez
  9. 19A. Castillo Manyoma
Boca Juniors Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Martínez
  1. 1S. Romero 6.5
  2. 5G. Medel ▼ 69' 7.0
  3. 2C. Lema 7.2
  4. 38A. Anselmino 7.3
  5. 17L. Advíncula 6.9
  6. 36C. Medina 7.3
  7. 8G. Fernández 6.3
  8. 22K. Zenón ▼ 78' 7.7
  9. 23L. Blanco 6.3
  10. 16M. Merentiel 6.9
  11. 9M. Giménez 6.9

Dự bị 12

  1. 6M. Rojo ▲ 69' 6.3
  2. 19A. Martegani ▲ 78' 6.6
  3. 11L. Janson
  4. 47J. Saralegui
  5. 18F. Fabra
  6. 43M. Delgado
  7. 4N. Figal
  8. 30T. Belmonte
  9. 12L. Brey
  10. 7E. Zeballos
  11. 21I. Miramón
  12. 33B. Aguirre

Thống kê

023
831
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm9
4Trúng đích4
7Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
3Phạt góc8
3Việt vị0
16Phạm lỗi22
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
-0.62Bàn thắng ngăn chặn-0.62
366Chuyền bóng360
279Chuyền chính xác276
76%Chính xác chuyền77%
0.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Velez Sarsfield
27 38 - 16 +22 51
2
Talleres Cordoba
27 34 - 27 +7 48
3
Racing Club de Avellaneda
27 42 - 30 +12 46
4
Huracan
27 28 - 18 +10 46
5
River Plate
27 38 - 21 +17 43
6
Boca Juniors
27 30 - 23 +7 42
7
Club Atlético Independiente
27 25 - 17 +8 40
8
Atletico Tucuman
27 28 - 27 +1 40
9
Union Santa Fe
27 27 - 26 +1 40
10
Platense
27 20 - 18 +2 39
11
Independ. Rivadavia
27 23 - 25 -2 38
12
Estudiantes de La Plata
27 36 - 34 +2 36
13
Instituto Cordoba
27 32 - 31 +1 36
14
Lanus
27 28 - 31 -3 36
15
Godoy Cruz
27 31 - 28 +3 35
16
Belgrano Cordoba
27 33 - 32 +1 35
17
Deportivo Riestra
27 26 - 27 -1 35
18
Tigre
27 27 - 30 -3 34
19
Gimnasia L.P.
27 21 - 23 -2 32
20
Rosario Central
27 27 - 30 -3 32
21
Defensa Y Justicia
27 27 - 33 -6 32
22
Central Cordoba de Santiago
27 29 - 36 -7 31
23
Argentinos JRS
27 22 - 28 -6 30
24
San Lorenzo
27 20 - 26 -6 29
25
Newell's Old Boys
27 22 - 35 -13 28
26
Sarmiento Junin
27 18 - 28 -10 26
27
Banfield
27 22 - 36 -14 24
28
Barracas Central
27 15 - 33 -18 23

So sánh

36Trận đấu44
48Ghi được56
47Thủng lưới39
1.33Bàn thắng mỗi trận1.27
6Giữ sạch lưới19
14Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu