Estudiantes de La Plata vs Boca Juniors
Tỷ số chung cuộc: Estudiantes de La Plata 1-0 Boca Juniors tại Liga Profesional Argentina, 15 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Estudiantes de La Plata thắng 3, hòa 2, Boca Juniors thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 6
- Trọng tài
- F. Tello
- Phong độ
- WDLDW Estudiantes de La Plata
- DDWWD Boca Juniors
- 42' Juan Sánchez Miño
- HT0-0
- 46' ▲ N. Estévez ▼ F. Apaolaza
- 63' Fabián Noguera
- 65' Marcos Rojo
- 67' ▲ M. Pellegrini ▼ J. Sánchez
- 67' ▲ L. Díaz ▼ J. Ayoví
- 76' F. Noguera · F. Zuqui 1-0
- 79' ▲ A. Molinas ▼ D. González
- 80' ▲ G. Del Prete ▼ M. Castro
- 85' ▲ L. Vázquez ▼ C. Zambrano
- 86' ▲ A. Obando ▼ C. Pavón
- 90'+1 Gustavo del Prete
- 90' ▲ D. Ayala ▼ F. Zuqui
- FT1-0
Đội hình
- 21M. Andújar 7.3
- 15N. Pasquini 6.6
- 18F. Noguera ⚽ 8.3
- 29L. Godoy 7.0
- 3A. Rogel 6.3
- 14J. Sánchez ▼ 67' 6.0
- 8F. Zuqui ⇢ ▼ 90' 8.0
- 17M. Castro ▼ 80' 6.3
- 30J. Rodríguez 6.9
- 19J. Ayoví ▼ 67' 6.7
- 16F. Apaolaza ▼ 46' 6.6
Dự bị 12
- 43N. Estévez ▲ 46' 6.9
- 7M. Pellegrini ▲ 67' 6.3
- 9L. Díaz ▲ 67' 6.6
- 10G. Del Prete ▲ 80' 6.6
- 5D. Ayala ▲ 90'
- 2F. Tobio
- 28F. Zapiola
- 4M. Guzmán
- 6N. Colombo
- 13M. Aguirregaray
- 12E. González
- 27N. Palavecino
- 1A. Rossi 6.3
- 5C. Zambrano ▼ 85' 7.0
- 6M. Rojo 6.9
- 17L. Advíncula 6.9
- 24C. Izquierdoz 7.5
- 18F. Fabra 6.9
- 23D. González ▼ 79' 6.9
- 20J. Ramírez 6.9
- 14E. Rolón 6.7
- 31C. Pavón ▼ 86' 6.7
- 29N. Briasco 6.9
Dự bị 12
- 16A. Molinas ▲ 79' 6.3
- 38L. Vázquez ▲ 85' 6.6
- 34A. Obando ▲ 86' 6.3
- 32E. Almendra
- 33A. Varela
- 21J. Campuzano
- 4M. Weigandt
- 13J. García
- 37A. Sández
- 36C. Medina
- 2L. López
- 30E. Zeballos
Thống kê
03⚑5
⚑510
36%Kiểm soát bóng64%
9Dứt điểm10
3Trúng đích1
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
5Phạt góc5
1Việt vị2
22Phạm lỗi17
3Thẻ vàng1
1Cứu thua2
321Chuyền bóng577
211Chuyền chính xác475
66%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 25 | 43 - 24 | +19 | 47 | |
| 3 | 13 | 25 - 11 | +14 | 21 | |
| 3 | 25 | 38 - 28 | +10 | 46 | |
| 4 | 25 | 35 - 19 | +16 | 41 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 39 | |
| 6 | 25 | 43 - 31 | +12 | 39 | |
| 7 | 25 | 26 - 31 | -5 | 39 | |
| 8 | 25 | 28 - 25 | +3 | 38 | |
| 9 | 25 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 10 | 25 | 44 - 43 | +1 | 37 | |
| 11 | 25 | 27 - 28 | -1 | 36 | |
| 12 | 25 | 32 - 32 | 0 | 34 | |
| 13 | 25 | 29 - 39 | -10 | 33 | |
| 14 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 15 | 25 | 24 - 23 | +1 | 32 | |
| 16 | 25 | 39 - 41 | -2 | 32 | |
| 17 | 25 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 18 | 25 | 36 - 36 | 0 | 31 | |
| 19 | 25 | 24 - 32 | -8 | 28 | |
| 20 | 25 | 20 - 25 | -5 | 27 | |
| 21 | 25 | 23 - 33 | -10 | 27 | |
| 22 | 25 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 23 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 24 | 25 | 23 - 33 | -10 | 24 | |
| 25 | 25 | 22 - 46 | -24 | 22 | |
| 26 | 25 | 12 - 34 | -22 | 21 |
So sánh
40Trận đấu49
60Ghi được65
43Thủng lưới35
1.5Bàn thắng mỗi trận1.33
14Giữ sạch lưới20
16Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai37