Tirana vs KF Vllaznia
Tỷ số chung cuộc: Tirana 1-0 KF Vllaznia tại Superliga, 6 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tirana thắng 1, hòa 4, KF Vllaznia thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superliga · Vòng 35
- Phong độ
- WWLLW Tirana
- WDDDL KF Vllaznia
- 16' Rafa Freitas 1-0
- 42' A. Krymi
- HT1-0
- 62' E. Mala
- 67' ▲ K. Dodaj ▼ A. Yago
- 67' ▲ C. Dros ▼ J. Celikovic
- 68' ▲ J. Cortes ▼ R. Xhixha
- 70' K. Dodaj
- 76' P. Myslovic
- 76' M. Bajrami
- 81' ▲ D. Mehmeti ▼ R. Haxhiu
- 85' E. Mala
- 85' E. Mala
- 86' ▲ K. Qato ▼ A. Krymi
- 86' ▲ A. Kouros ▼ E. Gjini
- 90' Yellow Card
- 90' M. Bajrami
- 90' M. Bajrami
- 90'+6 V. Bekaj
- FT1-0
Đội hình
- 97V. Bekaj
- 2L. Vera
- 3B. Ndong
- 7P. Myslovic
- 8Rafa Freitas
- 10F. Alvarez
- 14R. Haxhiu ▼ 81'
- 15D. Halili
- 19R. Xhixha ▼ 68'
- 30S. Tabekou
- 47A. Kresic
Dự bị 9
- 1A. Tafas
- 12K. Kuka
- 4J. Cortes ▲ 68'
- 13E. Karabeci
- 18H. Marku
- 21S. Vogli
- 24O. A. Falaye
- 33E. Meta
- 99D. Mehmeti ▲ 81'
- 1L. Pohls
- 2E. Gurishta
- 4J. Celikovic ▼ 67'
- 6A. Krymi ▼ 86'
- 9B. Balaj
- 10S. Kallaku
- 11E. Murataj
- 16M. Bajrami
- 20E. Mala
- 29A. Yago ▼ 67'
- 92E. Gjini ▼ 86'
Dự bị 9
- 12A. Jukaj
- 3G. Pusi
- 19A. Ara
- 22K. Dodaj ▲ 67'
- 25K. Qato ▲ 86'
- 27G. Kubazi
- 40E. Tafili
- 55A. Kouros ▲ 86'
- 98C. Dros ▲ 67'
Thống kê
02
72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 48 - 37 | +11 | 62 | |
| 3 | 36 | 42 - 34 | +8 | 57 | |
| 3 | 3 | 2 - 6 | -4 | 31 | |
| 4 | 36 | 43 - 33 | +10 | 49 | |
| 5 | 36 | 38 - 48 | -10 | 48 | |
| 6 | 36 | 36 - 46 | -10 | 44 | |
| 7 | 36 | 39 - 40 | -1 | 42 | |
| 8 | 36 | 32 - 37 | -5 | 42 | |
| 9 | 36 | 38 - 50 | -12 | 41 | |
| 10 | 36 | 39 - 45 | -6 | 36 |
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu43
36Ghi được52
46Thủng lưới41
1Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới17
11Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai27