KF Vllaznia
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Tirana

KF Vllaznia vs Tirana

Tỷ số chung cuộc: KF Vllaznia 3-1 Tirana tại Superliga, 27 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Vllaznia thắng 5, hòa 4, Tirana thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 26
Phong độ
WDDDL KF Vllaznia
WWLLW Tirana
  1. 20' A. Krymi
  2. 26' 0-1 R. Xhixha
  3. 32' B. Charles 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' D. Halili K. Lleshi
  6. 49' J. Cortesphản lưới 2-1
  7. 60' J. Cortes
  8. 61' E. Ernest J. Cortes
  9. 64' L. Kastrati A. Yago
  10. 71' B. Balaj 3-1
  11. 73' S. Vogli R. Kobiljar
  12. 79' E. Sala A. Krymi
  13. 79' K. Dodaj B. Balaj
  14. 82' S. Tabekou
  15. 88' J. Celikovic E. Mala
  16. 88' E. Murataj S. Kallaku
  17. 88' F. Alvarez R. Xhixha
  18. 88' O. A. Falaye P. Myslovic
  19. FT3-1

Đội hình

KF Vllaznia HLV: Eduard Martini
  1. 1L. Pohls
  2. 3G. Pusi
  3. 6A. Krymi ▼ 79'
  4. 9B. Balaj ▼ 79'
  5. 10S. Kallaku ▼ 88'
  6. 16M. Bajrami
  7. 17B. Charles
  8. 20E. Mala ▼ 88'
  9. 25K. Qato
  10. 29A. Yago ▼ 64'
  11. 92E. Gjini

Dự bị 10

  1. 12A. Jukaj
  2. 4J. Celikovic ▲ 88'
  3. 7L. Kastrati ▲ 64'
  4. 8E. Sala ▲ 79'
  5. 11E. Murataj ▲ 88'
  6. 19A. Ara
  7. 22K. Dodaj ▲ 79'
  8. 40E. Tafili
  9. 55A. Kouros
  10. 98C. Dros
Tirana HLV: Ardijan Nuhiji
  1. 97V. Bekaj
  2. 2L. Vera
  3. 4J. Cortes ▼ 61'
  4. 5K. Lleshi ▼ 46'
  5. 7P. Myslovic ▼ 88'
  6. 8Rafa Freitas
  7. 14R. Haxhiu
  8. 19R. Xhixha ▼ 88'
  9. 30S. Tabekou
  10. 47A. Kresic
  11. 96R. Kobiljar ▼ 73'

Dự bị 10

  1. 12K. Kuka
  2. 9E. Ernest ▲ 61'
  3. 10F. Alvarez ▲ 88'
  4. 13E. Karabeci
  5. 15D. Halili ▲ 46'
  6. 17E. Tare
  7. 21S. Vogli ▲ 73'
  8. 24O. A. Falaye ▲ 88'
  9. 33E. Meta
  10. 99D. Mehmeti

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu36
52Ghi được36
41Thủng lưới46
1.21Bàn thắng mỗi trận1
17Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn11
27Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu