Tirana
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
KF Vllaznia

Tirana vs KF Vllaznia

Tỷ số chung cuộc: Tirana 0-0 KF Vllaznia tại Superliga, 11 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tirana thắng 1, hòa 4, KF Vllaznia thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 29
Sân vận động
Elbasan Arena, Elbasan
Phong độ
WWLLW Tirana
WDDDL KF Vllaznia
  1. 42' A. Deliu
  2. HT0-0
  3. 46' K. Qato A. Deliu
  4. 59' K. Dodaj I. Gruda
  5. 72' A. Kahrimanović E. Sala
  6. 72' M. Çoba E. Mala
  7. 76' K. Qato
  8. 82' F. Prengaj W. Jarmouni
  9. 85' A. Mensah B. Balaj
  10. 86' I. Soler
  11. 89' A. Abah A. Ndreca
  12. 90'+5 H. Marku Ían Soler
  13. FT0-0

Đội hình

Tirana HLV: B. Shkëmbi
  1. G. Selmani
  2. G. Mici
  3. M. Dembélé
  4. F. Pergjoni
  5. L. Vera
  6. E. Kola
  7. Ían Soler ▼ 90'
  8. E. Smaçi
  9. W. Jarmouni ▼ 82'
  10. A. Ndreca ▼ 89'
  11. E. Ernest

Dự bị 10

  1. F. Prengaj ▲ 82'
  2. A. Abah ▲ 89'
  3. H. Marku ▲ 90'
  4. A. Bajrovic
  5. A. Tahiri
  6. L. Kozi
  7. R. Harizaj
  8. A. Gjumsi
  9. E. Mihana
  10. S. Vogli
KF Vllaznia HLV: T. Brdarić
  1. A. Jukaj
  2. M. Stojanović
  3. E. Gurishta
  4. Andrey Yago
  5. E. Sala ▼ 72'
  6. M. Bajrami
  7. A. Deliu ▼ 46'
  8. A. Krymi
  9. E. Mala ▼ 72'
  10. B. Balaj ▼ 85'
  11. I. Gruda ▼ 59'

Dự bị 10

  1. K. Qato ▲ 46'
  2. K. Dodaj ▲ 59'
  3. A. Kahrimanović ▲ 72'
  4. M. Çoba ▲ 72'
  5. A. Mensah ▲ 85'
  6. A. Brahimi
  7. A. Delaj
  8. E. Tafili
  9. G. Pusi
  10. R. Bunjaj

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 47 - 30 +17 59
2
KF Vllaznia
36 54 - 39 +15 57
3
FC Dinamo City
36 49 - 41 +8 55
4
FK Partizani Tirana
36 38 - 33 +5 53
5
AF Elbasani
36 40 - 38 +2 50
6
KF Teuta Durrës
36 29 - 42 -13 44
7
Bylis
36 33 - 50 -17 42
8
Tirana
36 43 - 44 -1 39
9
KF Skënderbeu
36 35 - 45 -10 38
10
Laci
36 31 - 37 -6 37
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu45
45Ghi được65
49Thủng lưới57
1.13Bàn thắng mỗi trận1.44
12Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu