Tirana
3 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
KF Vllaznia

Tirana vs KF Vllaznia

Tỷ số chung cuộc: Tirana 3-4 KF Vllaznia tại Superliga, 30 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tirana thắng 1, hòa 4, KF Vllaznia thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 11
Sân vận động
Stadiumi Roza Haxhiu, Lushnjë
Phong độ
WWLLW Tirana
WDDDL KF Vllaznia
  1. 7' A. Gjumsi
  2. 9' 0-1 B. Balaj11m
  3. 18' 0-2 B. Balaj
  4. 34' 0-3 E. Mala
  5. 39' A. Bajrovic F. Prengaj
  6. 39' A. Ndreca A. Gjumsi
  7. HT0-3
  8. 55' M. Jurićphản lưới 1-3
  9. 64' I. Gruda A. Kahrimanović
  10. 65' A. Abah F. Jonuzi
  11. 65' A. Delaj K. Dodaj
  12. 66' 1-4 I. Gruda
  13. 84' E. Kola
  14. 88' G. Mici
  15. 90'+14 F. Spahija Andrey Yago
  16. 90'+14 G. Pusi K. Qato
  17. 90'+13 A. Bajrovic11m 2-4
  18. 90'+17 A. Ndreca 7 3-4
  19. FT3-4

Đội hình

Tirana HLV: B. Shkëmbi
  1. G. Selmani
  2. G. Mici
  3. M. Dembélé
  4. E. Kola
  5. F. Jonuzi ▼ 65'
  6. Ían Soler
  7. R. Haxhiu
  8. E. Meta
  9. F. Prengaj ▼ 39'
  10. W. Jarmouni
  11. A. Gjumsi ▼ 39'

Dự bị 10

  1. A. Bajrovic ▲ 39'
  2. A. Ndreca ▲ 39'
  3. A. Abah ▲ 65'
  4. A. Isuf
  5. D. Ahmetaj
  6. H. Marku
  7. H. Tola
  8. J. Jaku
  9. L. Kozi
  10. R. Harizaj
KF Vllaznia HLV: T. Brdarić
  1. K. Qarri
  2. M. Jurić
  3. Andrey Yago ▼ 90'
  4. E. Sala
  5. M. Bajrami
  6. A. Krymi
  7. E. Mala
  8. K. Qato ▼ 90'
  9. A. Kahrimanović ▼ 64'
  10. B. Balaj
  11. K. Dodaj ▼ 65'

Dự bị 9

  1. I. Gruda ▲ 64'
  2. A. Delaj ▲ 65'
  3. F. Spahija ▲ 90'
  4. G. Pusi ▲ 90'
  5. A. Brahimi
  6. A. Jukaj
  7. A. Maliqi
  8. A. Podrimcaku
  9. E. Tafili

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 47 - 30 +17 59
2
KF Vllaznia
36 54 - 39 +15 57
3
FC Dinamo City
36 49 - 41 +8 55
4
FK Partizani Tirana
36 38 - 33 +5 53
5
AF Elbasani
36 40 - 38 +2 50
6
KF Teuta Durrës
36 29 - 42 -13 44
7
Bylis
36 33 - 50 -17 42
8
Tirana
36 43 - 44 -1 39
9
KF Skënderbeu
36 35 - 45 -10 38
10
Laci
36 31 - 37 -6 37
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu45
45Ghi được65
49Thủng lưới57
1.13Bàn thắng mỗi trận1.44
12Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu