KF Vllaznia vs Tirana
Tỷ số chung cuộc: KF Vllaznia 3-1 Tirana tại Superliga, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Vllaznia thắng 5, hòa 4, Tirana thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superliga · Vòng 8
- Phong độ
- WDDDL KF Vllaznia
- WWLLW Tirana
- 9' 0-1 S. Tabekou
- 10' M. Bajrami
- 15' A. Yago 1-1
- 20' B. Balaj 2-1
- 38' E. Gjini
- HT2-1
- 46' ▲ A. Kouros ▼ M. Bajrami
- 52' A. Kouros
- 57' E. Gurishta
- 58' ▲ G. Pusi ▼ S. Kallaku
- 61' L. Vera
- 64' ▲ T. Patsatsia ▼ I. Soler
- 64' ▲ A. Abah ▼ V. Fernandez
- 70' ▲ G. Kubazi ▼ E. Mala
- 72' K. Lleshi
- 77' L. Kastrati 3-1
- 79' G. Valerianos
- 80' ▲ A. Mensah ▼ K. Lleshi
- 83' B. Balaj
- 84' ▲ S. Vogli ▼ Eliton Junior
- 84' ▲ Q. Ismajli ▼ R. Haxhiu
- 85' ▲ E. Hakaj ▼ A. Yago
- 85' ▲ E. Tafili ▼ B. Balaj
- FT3-1
Đội hình
- 1L. Pohls
- 2E. Gurishta
- 6A. Krymi
- 7L. Kastrati
- 8E. Sala
- 9B. Balaj ▼ 85'
- 10S. Kallaku ▼ 58'
- 16M. Bajrami ▼ 46'
- 20E. Mala ▼ 70'
- 29A. Yago ▼ 85'
- 92E. Gjini
Dự bị 10
- 12A. Jukaj
- 3G. Pusi ▲ 58'
- 4J. Celikovic
- 11E. Murataj
- 14X. Kapllanaj
- 19A. Ara
- 23E. Hakaj ▲ 85'
- 27G. Kubazi ▲ 70'
- 40E. Tafili ▲ 85'
- 55A. Kouros ▲ 46'
- 1A. Tafas
- 2L. Vera
- 4M. Dembele
- 5K. Lleshi ▼ 80'
- 6I. Soler ▼ 64'
- 7V. Fernandez ▼ 64'
- 14R. Haxhiu ▼ 84'
- 15G. Valerianos
- 20Eliton Junior ▼ 84'
- 24O. A. Falaye
- 30S. Tabekou
Dự bị 10
- 12L. Kozi
- 9A. Mensah ▲ 80'
- 10T. Patsatsia ▲ 64'
- 11A. Abah ▲ 64'
- 13E. Karabeci
- 17E. Tare
- 18H. Marku
- 21S. Vogli ▲ 84'
- 28Q. Ismajli ▲ 84'
- 33E. Meta
Thống kê
14
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 48 - 37 | +11 | 62 | |
| 3 | 36 | 42 - 34 | +8 | 57 | |
| 3 | 3 | 2 - 6 | -4 | 31 | |
| 4 | 36 | 43 - 33 | +10 | 49 | |
| 5 | 36 | 38 - 48 | -10 | 48 | |
| 6 | 36 | 36 - 46 | -10 | 44 | |
| 7 | 36 | 39 - 40 | -1 | 42 | |
| 8 | 36 | 32 - 37 | -5 | 42 | |
| 9 | 36 | 38 - 50 | -12 | 41 | |
| 10 | 36 | 39 - 45 | -6 | 36 |
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu36
52Ghi được36
41Thủng lưới46
1.21Bàn thắng mỗi trận1
17Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn11
27Hiệp hai21