Tirana vs KF Vllaznia
Tỷ số chung cuộc: Tirana 1-1 KF Vllaznia tại Superliga, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tirana thắng 1, hòa 4, KF Vllaznia thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superliga · Vòng 17
- Phong độ
- WWLLW Tirana
- WDDDL KF Vllaznia
- 4' A. Kouros
- 5' Rafa Freitas11m 1-0
- 13' ▲ E. Mihana ▼ O. A. Falaye
- 26' 1-1 B. Balaj11m
- 30' E. Meta
- 33' ▲ A. Yago ▼ A. Kouros
- 42' K. Lleshi
- 45'+2 A. Krymi
- HT1-1
- 46' ▲ E. Sala ▼ A. Krymi
- 54' G. Pusi
- 60' ▲ B. Charles ▼ E. Mala
- 83' ▲ E. Murataj ▼ E. Gjini
- 85' ▲ E. Karabeci ▼ R. Haxhiu
- 89' ▲ E. Tare ▼
- 90'+2 L. Vera
- 90'+4 S. Kallaku
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Tafas
- 2L. Vera
- 5K. Lleshi
- 8Rafa Freitas
- 14R. Haxhiu ▼ 85'
- 18H. Marku
- 19D. Mehmeti
- 21S. Vogli
- 24O. A. Falaye ▼ 13'
- 28Q. Ismajli
- 33E. Meta
Dự bị 6
- 91A. Babe
- 13E. Karabeci ▲ 85'
- 17E. Tare ▲ 89'
- 22E. Mihana ▲ 13'
- 23F. Doka
- 25L. Misja
- 1L. Pohls
- 3G. Pusi
- 92E. Gjini ▼ 83'
- 55A. Kouros ▼ 33'
- 2E. Gurishta
- 20E. Mala ▼ 60'
- 6A. Krymi ▼ 46'
- 25K. Qato
- 10S. Kallaku
- 7L. Kastrati
- 9B. Balaj
Dự bị 9
- 12A. Jukaj
- 4J. Celikovic
- 8E. Sala ▲ 46'
- 11E. Murataj ▲ 83'
- 17B. Charles ▲ 60'
- 19A. Ara
- 27G. Kubazi
- 29A. Yago ▲ 33'
- 40E. Tafili
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 48 - 37 | +11 | 62 | |
| 3 | 36 | 42 - 34 | +8 | 57 | |
| 3 | 3 | 2 - 6 | -4 | 31 | |
| 4 | 36 | 43 - 33 | +10 | 49 | |
| 5 | 36 | 38 - 48 | -10 | 48 | |
| 6 | 36 | 36 - 46 | -10 | 44 | |
| 7 | 36 | 39 - 40 | -1 | 42 | |
| 8 | 36 | 32 - 37 | -5 | 42 | |
| 9 | 36 | 38 - 50 | -12 | 41 | |
| 10 | 36 | 39 - 45 | -6 | 36 |
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu43
36Ghi được52
46Thủng lưới41
1Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới17
11Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai27