Vora
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Flamurtari

Vora vs Flamurtari

Tỷ số chung cuộc: Vora 0-0 Flamurtari tại Superliga, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vora thắng 3, hòa 3, Flamurtari thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 22
Phong độ
DWLLL Vora
WDLDD Flamurtari
  1. 9' H. Zuna
  2. 31' D. Pjeshka
  3. HT0-0
  4. 46' H. Marku H. Lushaj
  5. 62' E. C. Ememe A. Oshafi
  6. 62' C. Nunez E. Veiga
  7. 69' D. Chantakias
  8. 73' P. Bardhi H. Zuna
  9. 73' M. Raso H. Ramani
  10. 74' J. Urbaez
  11. 86' F. Prengaj K. Kashari
  12. 89' M. Ruzgis D. Daka
  13. 90'+4 D. Bangaly
  14. FT0-0

Đội hình

Vora HLV: Arjan Bellaj
  1. 55R. Harizaj
  2. 14J. Vrapi
  3. 33D. Shehi
  4. 5S. Repaj
  5. 2H. Zuna ▼ 73'
  6. 22E. Fazlagic
  7. 27M. Barjamaj
  8. 21K. Kashari ▼ 86'
  9. 24D. Daka ▼ 89'
  10. 10I. Kasalla
  11. 19A. Adeloye

Dự bị 8

  1. 1B. Betoja
  2. 4R. Marinaj
  3. 9Luis Felipe
  4. 11P. Bardhi ▲ 73'
  5. 15C. Ohaegbulam
  6. 17M. Ruzgis ▲ 89'
  7. 20F. Prengaj ▲ 86'
  8. 25Vinicius Cesar
Flamurtari
  1. 12I. Aleksovski
  2. 5D. Pjeshka
  3. 44D. Chantakias
  4. 18E. Veiga ▼ 62'
  5. 2J. Urbaez
  6. 25D. Bangaly
  7. 27H. Ramani ▼ 73'
  8. 66H. Lushaj ▼ 46'
  9. 19L. Trashi
  10. 9A. Bolzan
  11. 20A. Oshafi ▼ 62'

Dự bị 8

  1. 1A. Kaloshi
  2. M. Raso ▲ 73'
  3. 6L. Squadrone
  4. 14E. C. Ememe ▲ 62'
  5. 21H. Marku ▲ 46'
  6. 22C. Nunez ▲ 62'
  7. T. Todoroski
  8. 77P. Magbisa

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
40Ghi được39
40Thủng lưới45
1.08Bàn thắng mỗi trận1.08
10Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu