Vora
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Flamurtari

Vora vs Flamurtari

Tỷ số chung cuộc: Vora 3-2 Flamurtari tại 1st Division, 2 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vora thắng 3, hòa 3, Flamurtari thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 14
Sân vận động
Stadiumi Vora, Vora
Phong độ
LDWLL Vora
WWDLD Flamurtari
  1. 5' M. Ruzgis11m 1-0
  2. 27' M. Ruzgis 2-0
  3. 45'+12 2-1 2 A. Oshafi
  4. HT2-1
  5. 53' 2-2 F. Beqja
  6. 55' I. Kasalla K. Dalipi
  7. 55' J. Vrapi S. Geci
  8. 66' G. Lika P. Bardhi
  9. 66' I. Allmuça F. Beqja
  10. 80' V. Shkurtaj A. Oshafi
  11. 87' M. Ruzgis 3-2
  12. 89' R. Marinaj O. Ntephe
  13. 90' J. Cobián H. Marku
  14. 90' T. Selimi S. Atanda
  15. FT3-2

Đội hình

Vora HLV: A. Bellaj
  1. S. Ruçi
  2. E. Imami
  3. D. Shehi
  4. K. Dalipi ▼ 55'
  5. Y. Ismaili
  6. X. Tabaku
  7. O. Ntephe ▼ 89'
  8. P. Bardhi ▼ 66'
  9. E. Aneni
  10. M. Ruzgis
  11. S. Geci ▼ 55'

Dự bị 10

  1. I. Kasalla ▲ 55'
  2. J. Vrapi ▲ 55'
  3. G. Lika ▲ 66'
  4. R. Marinaj ▲ 89'
  5. A. Avdiu
  6. A. Jata
  7. D. Nikqi
  8. N. Duka
  9. O. Sefa
  10. X. Rushiti
Flamurtari HLV: A. Agostinelli
  1. A. Kaloshi
  2. J. Bolaños
  3. L. Trashi
  4. S. Atanda ▼ 90'
  5. F. Beqja ▼ 66'
  6. A. Kacbufi
  7. D. Pjeshka
  8. H. Marku ▼ 90'
  9. B. Diawara
  10. A. Oshafi ▼ 80'
  11. C. Ememe

Dự bị 10

  1. I. Allmuça ▲ 66'
  2. V. Shkurtaj ▲ 80'
  3. J. Cobián ▲ 90'
  4. T. Selimi ▲ 90'
  5. A. Adem
  6. A. Hoxhaj
  7. F. Hasa
  8. P. Pjeshka
  9. S. Frashëri
  10. V. Murataj

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vora
33 55 - 24 +31 76
2
Flamurtari
33 62 - 21 +41 75
3
Besa Kavajë
33 54 - 18 +36 74
4
Burreli
33 36 - 22 +14 58
5
Pogradeci
33 33 - 35 -2 49
6
Apolonia Fier
33 45 - 32 +13 45
7
Lushnja
33 39 - 41 -2 44
8
Korabi Peshkopi
33 35 - 48 -13 41
9
Kastrioti Krujë
33 35 - 49 -14 38
10
FK Kukesi
33 29 - 56 -27 28
11
Valbona
33 29 - 59 -30 16
12
KF Erzeni Shijak
33 16 - 63 -47 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
64Ghi được77
27Thủng lưới23
1.78Bàn thắng mỗi trận2.2
17Giữ sạch lưới17
12Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu