Vora vs Flamurtari
Tỷ số chung cuộc: Vora 0-1 Flamurtari tại 1st Division, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vora thắng 3, hòa 3, Flamurtari thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1st Division · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadiumi Vora, Vora
- Phong độ
- LDWLL Vora
- WWDLD Flamurtari
- 33' 0-1 C. Ememe
- HT0-1
- 49' ▲ A. Ahmetaj ▼ B. Diawara
- 57' ▲ V. Shkurtaj ▼ A. Oshafi
- 57' ▲ T. Selimi ▼ J. Cobián
- 63' ▲ P. Bardhi ▼ K. Dalipi
- 63' ▲ G. Lika ▼ I. Kasalla
- 78' ▲ R. Marinaj ▼ D. Shehi
- 78' ▲ S. Geci ▼ J. Vrapi
- 83' ▲ E. Skenderi ▼ M. Ruzgis
- FT0-1
Đội hình
- S. Ruçi
- E. Imami
- D. Shehi ▼ 78'
- K. Dalipi ▼ 63'
- Y. Ismaili
- X. Tabaku
- M. Barjamaj
- J. Vrapi ▼ 78'
- F. Hasaj
- I. Kasalla ▼ 63'
- M. Ruzgis ▼ 83'
Dự bị 10
- G. Lika ▲ 63'
- P. Bardhi ▲ 63'
- R. Marinaj ▲ 78'
- S. Geci ▲ 78'
- E. Skenderi ▲ 83'
- E. Aneni
- N. Duka
- O. Ntephe
- X. Rushiti
- A. Jata
- A. Kaloshi
- J. Bolaños
- L. Trashi
- F. Beqja
- S. Janku
- I. Batha
- H. Marku
- J. Cobián ▼ 57'
- B. Diawara ▼ 49'
- A. Oshafi ▼ 57'
- C. Ememe
Dự bị 10
- A. Ahmetaj ▲ 49'
- T. Selimi ▲ 57'
- V. Shkurtaj ▲ 57'
- A. Hoxhaj
- A. Kacbufi
- F. Hasa
- Fernandinho
- I. Allmuça
- S. Atanda
- S. Frashëri
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 55 - 24 | +31 | 76 | |
| 2 | 33 | 62 - 21 | +41 | 75 | |
| 3 | 33 | 54 - 18 | +36 | 74 | |
| 4 | 33 | 36 - 22 | +14 | 58 | |
| 5 | 33 | 33 - 35 | -2 | 49 | |
| 6 | 33 | 45 - 32 | +13 | 45 | |
| 7 | 33 | 39 - 41 | -2 | 44 | |
| 8 | 33 | 35 - 48 | -13 | 41 | |
| 9 | 33 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 10 | 33 | 29 - 56 | -27 | 28 | |
| 11 | 33 | 29 - 59 | -30 | 16 | |
| 12 | 33 | 16 - 63 | -47 | 11 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu35
64Ghi được77
27Thủng lưới23
1.78Bàn thắng mỗi trận2.2
17Giữ sạch lưới17
12Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai51