Flamurtari

Flamurtari

Albania · 1st Division

Flamurtari: vị trí 4 trên bảng xếp hạng 1st Division — điểm: 9, số trận: 6. Trận tiếp theo: Flamurtari vs Besëlidhja Lezhë, 23 tháng 10. Kết quả mới nhất: Oriku 1-4 Flamurtari, 16 tháng 10.

Phong độ
LDWWW
HLV
A. Pollozhani · Từ 2025
Vị trí
4 · Đ: 9 · Tr: 6 →
Sân vận động
Stadiumi Flamurtari, Vlorë · 8.800

Lịch thi đấu

08-11
Korabi Peshkopi
Flamurtari
–
–
18-11
Flamurtari
Butrinti Sarandë
–
–
22-11
Flamurtari
Bylis
–
–
28-11
Flamurtari
Besa Kavajë
–
–
02-12
Burreli
Flamurtari
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,2
Thủng lưới
1,2
Tổng
2,4

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
6–7–7
Sân khách
5–6–9
Thắng đậm nhất
4-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,6
Hiệp hai
0,7 : 0,6
Trên 2.5 bàn 38%
Trên 1.5 bàn 70%
Cả hai cùng ghi bàn 55%
Giữ sạch lưới 23%
Không ghi bàn 28%

Tỉ số thường gặp

  • 1-19× · 23%
  • 0-16× · 15%
  • 1-25× · 13%
  • 1-04× · 10%
  • 4-13× · 8%
  • 2-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
1st Division 6231 1062—
Cup 1100 410—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 63 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 53 · 11% 12% 11% 1–15 16–30′ · Ghi được 78 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 60 · 12% 14% 12% 16–30 31–45′ · Ghi được 100 · 19% 31–45′ · Thủng lưới 79 · 16% 19% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 76 · 14% 46–60′ · Thủng lưới 95 · 19% 14% 19% 46–60 61–75′ · Ghi được 93 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 89 · 18% 17% 18% 61–75 76–90′ · Ghi được 129 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 114 · 23% 24% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 394, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu