Vora
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Flamurtari

Vora vs Flamurtari

Tỷ số chung cuộc: Vora 2-3 Flamurtari tại 1st Division, 12 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vora thắng 3, hòa 3, Flamurtari thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 29
Sân vận động
Stadiumi Vora, Vora
Phong độ
LDWLL Vora
WWDLD Flamurtari
  1. 29' 0-1 V. Shkurtaj
  2. HT0-1
  3. 46' G. Diamanti A. Podrimcaku
  4. 48' 0-2 D. Pjeshka
  5. 50' Pedro Gaio 1-2
  6. 53' 1-3 V. Shkurtaj
  7. 63' F. Prengaj11m 2-3
  8. 64' F. Meta J. Vrapi
  9. 64' O. Xhemalaj O. Sefa
  10. 68' G. Benjumea B. Ramadani
  11. 68' M. Krivičič P. Pjeshka
  12. 77' O. Ntephe Y. Ismaili
  13. 77' A. Avdiu X. Tabaku
  14. 84' D. Pjeshka
  15. 84' D. Pjeshka
  16. 87' A. Xhabrahimi E. Imami
  17. 90'+2 A. Dalanaj Índio Oliveira
  18. 90' A. Leshi V. Shkurtaj
  19. FT2-3

Đội hình

Vora HLV: E. Zjarri
  1. A. Jata
  2. E. Imami ▼ 87'
  3. K. Dalipi
  4. Pedro Gaio
  5. Y. Ismaili ▼ 77'
  6. X. Tabaku ▼ 77'
  7. J. Vrapi ▼ 64'
  8. O. Sefa ▼ 64'
  9. J. Raboshta
  10. E. Qardaku
  11. F. Prengaj

Dự bị 10

  1. F. Meta ▲ 64'
  2. O. Xhemalaj ▲ 64'
  3. O. Ntephe ▲ 77'
  4. A. Avdiu ▲ 77'
  5. A. Xhabrahimi ▲ 87'
  6. K. Shani
  7. R. Raza
  8. S. Ruçi
  9. S. Thana
  10. S. Tafa
Flamurtari HLV: E. Memushi
  1. A. Teqja
  2. E. Frashëri
  3. F. Deliaj
  4. B. Ramadani ▼ 68'
  5. I. Batha
  6. Índio Oliveira ▼ 90'
  7. D. Pjeshka
  8. L. Sidibe
  9. P. Pjeshka ▼ 68'
  10. A. Podrimcaku ▼ 46'
  11. V. Shkurtaj ▼ 90'

Dự bị 10

  1. G. Diamanti ▲ 46'
  2. G. Benjumea ▲ 68'
  3. M. Krivičič ▲ 68'
  4. A. Dalanaj ▲ 90'
  5. A. Leshi ▲ 90'
  6. A. Kaloshi
  7. A. Skënderaj
  8. F. Beqja
  9. S. La Torre
  10. E. Vitija

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AF Elbasani
33 76 - 32 +44 79
2
Bylis
33 55 - 31 +24 71
3
Flamurtari
33 46 - 29 +17 58
4
Vora
33 61 - 50 +11 50
5
Apolonia Fier
33 44 - 31 +13 46
6
Korabi Peshkopi
33 42 - 38 +4 44
7
Kastrioti Krujë
33 43 - 47 -4 40
8
Burreli
33 28 - 43 -15 40
9
Lushnja
33 38 - 53 -15 38
10
Besa Kavajë
33 34 - 47 -13 38
11
Luzi 2008
33 41 - 56 -15 31
12
Tomori Berat
33 21 - 72 -51 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu39
70Ghi được51
58Thủng lưới36
1.94Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn15
41Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu