Flamurtari
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Vora

Flamurtari vs Vora

Tỷ số chung cuộc: Flamurtari 1-1 Vora tại Superliga, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flamurtari thắng 4, hòa 3, Vora thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 13
Phong độ
WWDLD Flamurtari
LDWLL Vora
  1. 23' Luis Felipe
  2. 34' T. Todoroski 1-0
  3. 40' 1-1 I. Kasalla
  4. HT1-1
  5. 55' X. Tabaku
  6. 59' T. Todoroski
  7. 59' M. Ruzgis Luis Felipe
  8. 68' S. Repaj
  9. 69' D. Daka P. Bardhi
  10. 75' A. Oshafi V. Murataj
  11. 80' E. Fazlagic
  12. 83' S. Ruci
  13. 86' C. Ohaegbulam E. Fazlagic
  14. 89' J. Urbaez T. Todoroski
  15. 90'+2 P. Magbisa H. Ramirez
  16. FT1-1

Đội hình

Flamurtari
  1. 12I. Aleksovski
  2. 6L. Squadrone
  3. 7H. Ramirez ▼ 90'
  4. 8V. Murataj ▼ 75'
  5. 18E. Veiga
  6. 19L. Trashi
  7. 21H. Marku
  8. 25D. Bangaly
  9. 30T. Todoroski ▼ 89'
  10. 44D. Chantakias
  11. 76E. Maksuti

Dự bị 9

  1. 1A. Kaloshi
  2. 2J. Urbaez ▲ 89'
  3. 10I. Batha
  4. 17B. Telushi
  5. 20A. Oshafi ▲ 75'
  6. 23S. Janku
  7. 27H. Ramani
  8. 66H. Lushaj
  9. 77P. Magbisa ▲ 90'
Vora HLV: Arjan Bellaj
  1. 23S. Ruci
  2. 5S. Repaj
  3. 6X. Tabaku
  4. 9Luis Felipe ▼ 59'
  5. 10I. Kasalla
  6. 11P. Bardhi ▼ 69'
  7. 14J. Vrapi
  8. 18K. Dalipi
  9. 22E. Fazlagic ▼ 86'
  10. 33D. Shehi
  11. 27M. Barjamaj

Dự bị 10

  1. 55R. Harizaj
  2. 4R. Marinaj
  3. 15C. Ohaegbulam ▲ 86'
  4. 17M. Ruzgis ▲ 59'
  5. 19A. Adeloye
  6. 21K. Kashari
  7. 24D. Daka ▲ 69'
  8. 25Vinicius Cesar
  9. 28Wallace
  10. 77S. Geci

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
39Ghi được40
45Thủng lưới40
1.08Bàn thắng mỗi trận1.08
7Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn12
22Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu