Vora
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Flamurtari

Vora vs Flamurtari

Tỷ số chung cuộc: Vora 1-0 Flamurtari tại Superliga, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vora thắng 3, hòa 3, Flamurtari thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 4
Sân vận động
Stadiumi Laçi, Laç
Phong độ
LDWLL Vora
WWDLD Flamurtari
  1. 6' S. Bourard
  2. 13' Luis Felipe 1-0
  3. 38' C. Nunez
  4. 45'+3 E. Veiga
  5. HT1-0
  6. 46' H. Ramani C. Nunez
  7. 46' E. Maksuti W. Baeten
  8. 58' L. Squadrone E. Veiga
  9. 65' D. Shehi
  10. 65' J. Rodriguez H. Marku
  11. 74' Wallace M. Barjamaj
  12. 76' K. Dalipi
  13. 76' E. C. Ememe H. Ramirez
  14. 79' X. Tabaku Luis Felipe
  15. 86' Vinicius Cesar K. Dalipi
  16. 89' P. Bardhi
  17. 89' E. C. Ememe
  18. 90' X. Tabaku
  19. FT1-0

Đội hình

Vora HLV: A. Bellaj
  1. 23S. Ruci
  2. 2H. Zuna
  3. 5S. Repaj
  4. 7B. Karrica
  5. 9Luis Felipe ▼ 79'
  6. 10I. Kasalla
  7. 11P. Bardhi
  8. 18K. Dalipi ▼ 86'
  9. 27M. Barjamaj ▼ 74'
  10. 33D. Shehi
  11. 77S. Geci

Dự bị 10

  1. 55R. Harizaj
  2. 6X. Tabaku ▲ 79'
  3. 15C. Ohaegbulam
  4. 19A. Adeloye
  5. 20Gabriel Silva
  6. 22E. Fazlagic
  7. 24D. Daka
  8. 25Vinicius Cesar ▲ 86'
  9. 28Wallace ▲ 74'
  10. 44A. Xhabafti
Flamurtari HLV: A. Pollozhani
  1. 12I. Aleksovski
  2. 7H. Ramirez ▼ 76'
  3. 11S. Bourard
  4. 18E. Veiga ▼ 58'
  5. 19L. Trashi
  6. 20A. Oshafi
  7. 21H. Marku ▼ 65'
  8. 22C. Nunez ▼ 46'
  9. 24W. Baeten ▼ 46'
  10. 30T. Todoroski
  11. 44D. Chantakias

Dự bị 10

  1. 1A. Kaloshi
  2. 6L. Squadrone ▲ 58'
  3. 9A. Bolzan
  4. 10J. Rodriguez ▲ 65'
  5. 14E. C. Ememe ▲ 76'
  6. 17B. Telushi
  7. 23S. Janku
  8. 25D. Bangaly
  9. 27H. Ramani ▲ 46'
  10. 76E. Maksuti ▲ 46'

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
40Ghi được39
40Thủng lưới45
1.08Bàn thắng mỗi trận1.08
10Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu