Flamurtari
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Vora

Flamurtari vs Vora

Tỷ số chung cuộc: Flamurtari 2-1 Vora tại 1st Division, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flamurtari thắng 4, hòa 3, Vora thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 4
Sân vận động
Stadiumi Flamurtari, Vlorë
Phong độ
WWDLD Flamurtari
LDWLL Vora
  1. 4' S. Zogaj E. Vucaj
  2. 28' D. Pjeshka 1-0
  3. 45' P. Gaio
  4. HT1-0
  5. 46' J. Vrapi F. Meta
  6. 46' O. Sefa A. Romero
  7. 46' O. Xhemalaj A. Avdiu
  8. 64' A. Anthony E. Berisha
  9. 64' A. Mrđa Alexandre di Estefano
  10. 77' D. Fejzulla X. Tabaku
  11. 77' A. Anthony 2-0
  12. 78' F. Prengaj J. Raboshta
  13. 80' A. Dalanaj Índio Oliveira
  14. 88' 2-1 F. Prengaj
  15. FT2-1

Đội hình

Flamurtari HLV: E. Çela
  1. A. Teqja
  2. E. Imami
  3. F. Deliaj
  4. F. Hasa
  5. P. Pjeshka
  6. E. Vucaj▼ 4'
  7. B. Ramadani
  8. Índio Oliveira▼ 80'
  9. D. Pjeshka
  10. E. Berisha▼ 64'
  11. Alexandre di Estefano▼ 64'

Dự bị 10

  1. S. Zogaj▲ 4'
  2. A. Anthony▲ 64'
  3. A. Mrđa▲ 64'
  4. A. Dalanaj▲ 80'
  5. A. Ilieski
  6. A. Kaloshi
  7. E. Vitija
  8. F. Beqja
  9. Matheus Índio
  10. R. Mukoj
Vora HLV: A. Mërxhushi
  1. S. Ruçi
  2. E. Gjoni
  3. K. Dalipi
  4. Pedro Gaio
  5. Y. Ismaili
  6. A. Romero▼ 46'
  7. F. Meta▼ 46'
  8. X. Tabaku▼ 77'
  9. J. Raboshta▼ 78'
  10. E. Qardaku
  11. A. Avdiu▼ 46'

Dự bị 10

  1. J. Vrapi▲ 46'
  2. O. Sefa▲ 46'
  3. O. Xhemalaj▲ 46'
  4. D. Fejzulla▲ 77'
  5. F. Prengaj▲ 78'
  6. H. Buçpapaj
  7. J. Isaiah
  8. K. Shani
  9. R. Raza
  10. K. Karaj

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AF Elbasani
33 76 - 32 +44 79
2
Bylis
33 55 - 31 +24 71
3
Flamurtari
33 46 - 29 +17 58
4
Vora
33 61 - 50 +11 50
5
Apolonia Fier
33 44 - 31 +13 46
6
Korabi Peshkopi
33 42 - 38 +4 44
7
Kastrioti Krujë
33 43 - 47 -4 40
8
Burreli
33 28 - 43 -15 40
9
Lushnja
33 38 - 53 -15 38
10
Besa Kavajë
33 34 - 47 -13 38
11
Luzi 2008
33 41 - 56 -15 31
12
Tomori Berat
33 21 - 72 -51 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu36
51Ghi được70
36Thủng lưới58
1.31Bàn thắng mỗi trận1.94
17Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu