Vora
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Flamurtari

Vora vs Flamurtari

Tỷ số chung cuộc: Vora 3-1 Flamurtari tại 1st Division, 11 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vora thắng 3, hòa 3, Flamurtari thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 15
Sân vận động
Stadiumi Vora, Vora
Phong độ
LDWLL Vora
WWDLD Flamurtari
  1. 12' 0-1 Índio Oliveira
  2. 21' J. Vrapi 1-1
  3. 40' F. Prengaj 2-1
  4. 45' E. Imami
  5. HT2-1
  6. 46' S. Zogaj E. Vucaj
  7. 59' E. Qardaku 3-1
  8. 61' K. Shani E. Gjoni
  9. 66' A. Anthony Alexandre di Estefano
  10. 66' P. Pjeshka F. Deliaj
  11. 71' A. Kaloshi A. Teqja
  12. 76' Y. Ismaili E. Qardaku
  13. 84' A. Leshi A. Anthony
  14. 86' O. Sefa X. Tabaku
  15. FT3-1

Đội hình

Vora HLV: K. Arbri
  1. S. Ruçi
  2. E. Gjoni ▼ 61'
  3. A. Romero
  4. O. Xhemalaj
  5. F. Meta
  6. X. Tabaku ▼ 86'
  7. O. Ntephe
  8. J. Vrapi
  9. J. Raboshta
  10. E. Qardaku ▼ 76'
  11. F. Prengaj

Dự bị 10

  1. K. Shani ▲ 61'
  2. Y. Ismaili ▲ 76'
  3. O. Sefa ▲ 86'
  4. A. Avdiu
  5. A. Jata
  6. H. Balla
  7. K. Karaj
  8. Q. Jakupi
  9. R. Raza
  10. S. Thana
Flamurtari HLV: D. Resuli
  1. A. Teqja ▼ 71'
  2. E. Imami
  3. F. Beqja
  4. F. Deliaj ▼ 66'
  5. F. Hasa
  6. E. Vucaj ▼ 46'
  7. B. Ramadani
  8. Índio Oliveira
  9. D. Pjeshka
  10. L. Sidibe
  11. Alexandre di Estefano ▼ 66'

Dự bị 9

  1. S. Zogaj ▲ 46'
  2. A. Anthony ▲ 66'
  3. P. Pjeshka ▲ 66'
  4. A. Kaloshi ▲ 71'
  5. A. Leshi ▲ 84'
  6. A. Metani
  7. A. Mrđa
  8. E. Vitija
  9. M. Krivičič

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AF Elbasani
33 76 - 32 +44 79
2
Bylis
33 55 - 31 +24 71
3
Flamurtari
33 46 - 29 +17 58
4
Vora
33 61 - 50 +11 50
5
Apolonia Fier
33 44 - 31 +13 46
6
Korabi Peshkopi
33 42 - 38 +4 44
7
Kastrioti Krujë
33 43 - 47 -4 40
8
Burreli
33 28 - 43 -15 40
9
Lushnja
33 38 - 53 -15 38
10
Besa Kavajë
33 34 - 47 -13 38
11
Luzi 2008
33 41 - 56 -15 31
12
Tomori Berat
33 21 - 72 -51 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu39
70Ghi được51
58Thủng lưới36
1.94Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn15
41Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu