Houston Dynamo
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Real Salt Lake

Houston Dynamo vs Real Salt Lake

Tỷ số chung cuộc: Houston Dynamo 3-0 Real Salt Lake tại Leagues Cup, 6 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Houston Dynamo thắng 5, hòa 2, Real Salt Lake thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Leagues Cup · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Shell Energy Stadium, Houston, Texas
Phong độ
WWLDD Houston Dynamo
LLLLD Real Salt Lake
  1. 7' H. Herrera 1-0
  2. 24' Micael · H. Herrera 2-0
  3. 41' J. Gladphản lưới 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' A. Brody A. Katranis
  6. 46' C. Arango A. Julio
  7. 46' E. Eneli B. Ojeda
  8. 60' L. Ennali I. Aliyu
  9. 62' Ezequiel Ponce
  10. 66' B. Michel M. Crooks
  11. 71' S. Kowalczyk A. Bassi
  12. 81' N. Caliskan N. Palacio
  13. 90'+4 D. Steres L. Blessing
  14. 90'+4 G. Segal E. Ponce
  15. FT3-0

Đội hình

Houston Dynamo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Olsen
  1. 13A. Tarbell
  2. 25G. Dorsey
  3. 28E. Sviatchenko
  4. 31Micael
  5. 2F. Escobar
  6. 16H. Herrera
  7. 6Artur
  8. 15L. Blessing ▼ 90'
  9. 8A. Bassi ▼ 71'
  10. 18I. Aliyu ▼ 60'
  11. 10E. Ponce ▼ 90'

Dự bị 11

  1. 37L. Ennali ▲ 60'
  2. 27S. Kowalczyk ▲ 71'
  3. 5D. Steres ▲ 90'
  4. 17G. Segal ▲ 90'
  5. 12S. Clark
  6. 3B. Smith
  7. 4E. Bartlow
  8. 11S. Ferreira
  9. 14M. Gaines
  10. 22T. Schmitt
  11. 21J. Greguš
Real Salt Lake Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Mastroeni
  1. 35G. Beavers
  2. 19B. Hidalgo
  3. 15J. Glad
  4. 4B. Vera
  5. 98A. Katranis ▼ 46'
  6. 6B. Ojeda ▼ 46'
  7. 13N. Palacio ▼ 81'
  8. 11A. Gómez
  9. 25M. Crooks ▼ 66'
  10. 8D. Luna
  11. 29A. Julio ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 2A. Brody ▲ 46'
  2. 9C. Arango ▲ 46'
  3. 14E. Eneli ▲ 46'
  4. 28B. Michel ▲ 66'
  5. 92N. Caliskan ▲ 81'
  6. 26P. Quinton
  7. 18Z. MacMath
  8. 3B. Oviedo
  9. 57F. Delgado
  10. 16M. Chang

Thống kê

011
900
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm14
7Trúng đích5
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
1Phạt góc9
21Phạm lỗi20
1Thẻ vàng0
5Cứu thua5
420Chuyền bóng438
355Chuyền chính xác376
85%Chính xác chuyền86%

So sánh

48Trận đấu43
66Ghi được76
58Thủng lưới60
1.38Bàn thắng mỗi trận1.77
11Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu