Servette FC vs FC Lugano
Tỷ số chung cuộc: Servette FC 4-1 FC Lugano tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 15 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Servette FC thắng 5, hòa 2, FC Lugano thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Championship Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Stade de Genève, Lancy
- Phong độ
- DLLWW Servette FC
- WWWDW FC Lugano
- 9' A. Hajdariphản lưới 1-0
- 12' 1-1 K. Tsunemotophản lưới
- 38' Keyan Varela · E. Crivelli 2-1
- HT2-1
- 56' Uran Bislimi
- 56' ▲ M. Valenzuela ▼ A. El Wafi
- 56' ▲ I. Aliseda ▼ S. Vladi
- 62' ▲ D. Kutesa ▼ Keyan Varela
- 68' ▲ H. Mahou ▼ A. Grgic
- 74' ▲ J. Guillemenot ▼ A. Antunes
- 74' ▲ G. Ondoua ▼ E. Crivelli
- 77' ▲ G. Koutsias ▼ O. Doumbia
- 77' ▲ R. Macek ▼ Y. Cimignani
- 82' Mattia Zanotti
- 84' Dereck Kutesa11mhỏng 11m
- 84' Mattia Bottani
- 84' D. Kutesa 3-1
- 89' Albian Hajdari
- 90'+2 ▲ T. Ouattara ▼ M. Stevanović
- 90' M. Stevanović · T. Cognat 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1J. Mall 6.9
- 3K. Tsunemoto 7.2
- 19Y. Severin 6.6
- 6A. Baron 7.7
- 18B. Mazikou 7.7
- 28D. Douline 6.6
- 8T. Cognat ⇢ 8.2
- 9M. Stevanović ⚽ ▼ 90' 7.7
- 10A. Antunes ▼ 74' 6.9
- 36Keyan Varela ⚽ ▼ 62' 6.9
- 27E. Crivelli ⇢ ▼ 74' 7.3
Dự bị 9
- 17D. Kutesa ⚽ ▲ 62' 6.9
- 21J. Guillemenot ▲ 74' 7.2
- 5G. Ondoua ▲ 74' 6.7
- 31T. Ouattara ▲ 90'
- 34L. Srdanovic
- 20T. Magnin
- 24A. Ndoye
- 32J. Frick
- 25K. Adams
- 58S. Osigwe 7.5
- 6A. Papadopoulos 6.9
- 5A. Hajdari 5.9
- 22A. El Wafi ▼ 56' 6.5
- 46M. Zanotti 6.2
- 20O. Doumbia ▼ 77' 7.2
- 8A. Grgic ▼ 68' 6.9
- 25U. Bislimi 6.7
- 21Y. Cimignani ▼ 77' 6.5
- 10M. Bottani 6.2
- 9S. Vladi ▼ 56' 6.3
Dự bị 9
- 23M. Valenzuela ▲ 56' 6.3
- 31I. Aliseda ▲ 56' 7.2
- 18H. Mahou ▲ 68' 6.7
- 70G. Koutsias ▲ 77' 6.9
- 7R. Macek ▲ 77' 6.6
- 26Martim Marques
- 27Daniel Dos Santos
- 15F. Pseftis
- 2Z. Brault-Guillard
Thống kê
00⚑10
⚑640
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm11
8Trúng đích3
2Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
10Phạt góc6
0Việt vị1
11Phạm lỗi13
0Thẻ vàng4
2Cứu thua5
378Chuyền bóng373
317Chuyền chính xác312
84%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
49Trận đấu63
89Ghi được106
68Thủng lưới98
1.82Bàn thắng mỗi trận1.68
11Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn35
46Hiệp hai58