Servette FC vs FC Lugano
Tỷ số chung cuộc: Servette FC 3-0 FC Lugano tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Servette FC thắng 5, hòa 2, FC Lugano thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 16
- Sân vận động
- Stade de Genève, Lancy
- Phong độ
- WDLLW Servette FC
- DWWWD FC Lugano
- 2' Ayman El Wafi
- 10' Lars Lukas Mai
- 34' Dereck Kutesa
- HT0-0
- 46' ▲ M. Valenzuela ▼ Martim Marques
- 46' ▲ A. Grgic ▼ H. Mahmoud
- 55' E. Crivelli 1-0
- 59' Timothé Cognat
- 59' Timothé Cognat
- 60' Bradley Mazikou
- 68' ▲ U. Bislimi ▼ Daniel Dos Santos
- 68' ▲ H. Mahou ▼ A. El Wafi
- 73' ▲ A. Baron ▼ E. Crivelli
- 73' ▲ K. Adams ▼ B. Mazikou
- 76' ▲ S. Vladi ▼ M. Bottani
- 81' ▲ J. von Moos ▼ D. Kutesa
- 82' S. Rouiller · J. von Moos 2-0
- 87' Ousmane Doumbia
- 88' S. Rouiller · M. Stevanović 3-0
- 90' Kacper Przybyłko
- 90' ▲ J. Guillemenot ▼ M. Stevanović
- FT3-0
Đội hình
- 32J. Frick 7.9
- 3K. Tsunemoto 7.3
- 4S. Rouiller ⚽2 9.5
- 19Y. Severin 7.5
- 18B. Mazikou ▼ 73' 7.2
- 5G. Ondoua 7.2
- 20T. Magnin 7.0
- 9M. Stevanović ⇢ ▼ 90' 7.9
- 8T. Cognat 6.7
- 17D. Kutesa ▼ 81' 6.6
- 27E. Crivelli ⚽ ▼ 73' 7.7
Dự bị 9
- 6A. Baron ▲ 73' 6.3
- 25K. Adams ▲ 73' 6.7
- 11J. von Moos ▲ 81' 7.3
- 21J. Guillemenot ▲ 90'
- 36Keyan Varela
- 22U. Simbakoli
- 34L. Srdanovic
- 31T. Ouattara
- 1J. Mall
- 1A. Saipi 7.2
- 2Z. Brault-Guillard 6.7
- 17L. Mai 6.9
- 22A. El Wafi ▼ 68' 6.9
- 26Martim Marques ▼ 46' 6.6
- 20O. Doumbia 6.9
- 29H. Mahmoud ▼ 46' 6.7
- 11R. Steffen 7.2
- 27Daniel Dos Santos ▼ 68' 6.9
- 10M. Bottani ▼ 76' 7.2
- 93K. Przybyłko 6.9
Dự bị 9
- 23M. Valenzuela ▲ 46' 6.9
- 8A. Grgic ▲ 46' 6.7
- 25U. Bislimi ▲ 68' 6.6
- 18H. Mahou ▲ 68' 6.6
- 9S. Vladi ▲ 76' 6.7
- 58S. Osigwe
- 46M. Zanotti
- 7R. Macek
- 21Y. Cimignani
Thống kê
12⚑7
⚑440
43%Kiểm soát bóng57%
17Dứt điểm9
10Trúng đích4
4Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
7Phạt góc4
0Việt vị1
6Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua7
359Chuyền bóng483
278Chuyền chính xác395
77%Chính xác chuyền82%
2.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
49Trận đấu63
89Ghi được106
68Thủng lưới98
1.82Bàn thắng mỗi trận1.68
11Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn35
46Hiệp hai58