IF Brommapojkarna vs IF Elfsborg
Tỷ số chung cuộc: IF Brommapojkarna 2-1 IF Elfsborg tại Allsvenskan, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IF Brommapojkarna thắng 3, hòa 2, IF Elfsborg thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 20
- Sân vận động
- Grimsta IP, Stockholm
- Trọng tài
- Richard Sundell, Sweden
- Phong độ
- WLLWL IF Brommapojkarna
- WDWLW IF Elfsborg
- 2' A. Kurochkin · W. Odefalk 1-0
- 5' Kaare Barslund
- HT1-0
- 46' ▲ D. Isso ▼ K. Sever
- 63' 1-1 M. Kamara · A. Jensen
- 68' ▲ D. Blazevic ▼ L. Cavallius
- 74' Leo Östman
- 79' ▲ O. Nordvall ▼ J. Beck
- 79' ▲ A. Sigurpalsson ▼ L. Ostman
- 82' ▲ R. Bergvall ▼ R. Orqvist
- 82' ▲ O. Okeke ▼ A. Kurochkin
- 85' Alexander Jensen
- 87' ▲ V. Elfstrom ▼ R. Wikstrom
- 87' ▲ D. Krasniqi ▼ A. Zeneli
- 90' ▲ L. Bjorklund ▼ W. Odefalk
- 90'+7 ▲ S. Ngouali ▼ M. Hansen
- 90'+3 ▲ J. Esenga ▼ S. Olsson
- 90' V. Elfstromphản lưới 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1L. Cavallius ▼ 68' 6.3
- 11R. Orqvist ▼ 82' 6.5
- 4O. Cotton 7.2
- 3A. Troelsen 7.3
- 6O. Zanden 7.6
- 9M. Hansen ▼ 90' 7.3
- 27K. Barslund 7.2
- 21S. Strand 7.3
- 17A. Kurochkin ⚽ ▼ 82' 8.6
- 20W. Odefalk ⇢ ▼ 90' 7.6
- 14K. Sever ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 25D. Blazevic ▲ 68' 6.3
- 22R. Bergvall ▲ 82' 6.9
- 30L. Bjorklund ▲ 90' 6.3
- 24M. Derbali
- 5S. Ngouali ▲ 90'
- 32A. Wahlund
- 7O. Okeke ▲ 82' 6.9
- 34D. Isso ▲ 46' 6.9
- 12B. Amole
- 31I. Pettersson 6.3
- 16A. Jensen ⇢ 6.2
- 6R. Wikstrom ▼ 87' 7.9
- 4T. Isherwood 6.9
- 23N. Hult 6.0
- 18J. Magnusson 6.6
- 10S. Olsson ▼ 90' 6.5
- 29M. Kamara ⚽ 6.9
- 19J. Beck ▼ 79' 7.0
- 9A. Zeneli ▼ 87' 6.5
- 21L. Ostman ▼ 79' 6.3
Dự bị 9
- 12T. Sander
- 2V. Elfstrom ▲ 87' 5.6
- 20L. Longardh
- 3J. Esenga ▲ 90'
- 5O. Nordvall ▲ 79' 6.6
- 27O. A. Oluwatimilehin
- 25A. Sigurpalsson ▲ 79' 6.5
- 22D. Krasniqi ▲ 87' 6.3
- 14G. Gunnarsson
Thống kê
01⚑4
⚑420
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm9
4Trúng đích1
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn4
4Phạt góc4
1Việt vị1
4Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
0Cứu thua3
526Chuyền bóng612
457Chuyền chính xác555
87%Chính xác chuyền91%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 50 - 27 | +23 | 48 | |
| 2 | 21 | 46 - 19 | +27 | 41 | |
| 3 | 21 | 48 - 20 | +28 | 40 | |
| 4 | 21 | 29 - 21 | +8 | 34 | |
| 5 | 21 | 37 - 31 | +6 | 33 | |
| 6 | 21 | 34 - 30 | +4 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 31 | -2 | 32 | |
| 8 | 21 | 32 - 35 | -3 | 32 | |
| 9 | 21 | 30 - 41 | -11 | 29 | |
| 10 | 21 | 25 - 20 | +5 | 27 | |
| 11 | 21 | 30 - 35 | -5 | 27 | |
| 12 | 20 | 26 - 34 | -8 | 21 | |
| 13 | 21 | 21 - 31 | -10 | 19 | |
| 14 | 21 | 19 - 33 | -14 | 19 | |
| 15 | 21 | 24 - 47 | -23 | 15 | |
| 16 | 21 | 14 - 39 | -25 | 11 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
12Trận đấu11
16Ghi được17
21Thủng lưới10
1.33Bàn thắng mỗi trận1.55
1Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai9