IF Brommapojkarna vs IF Elfsborg
Tỷ số chung cuộc: IF Brommapojkarna 3-0 IF Elfsborg tại Allsvenskan, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: IF Brommapojkarna thắng 2, hòa 2, IF Elfsborg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 22
- Sân vận động
- Grimsta IP, Stockholm
- Phong độ
- WWLLW IF Brommapojkarna
- WWDWL IF Elfsborg
- 22' Niklas Hult
- HT0-0
- 55' V. Lind · O. Zanden 1-0
- 59' ▲ L. Bjorklund ▼ E. Alladoh
- 64' Julius Magnusson
- 68' V. Lind · K. Barslund 2-0
- 69' ▲ G. Rapp ▼ F. Ihler
- 69' ▲ L. Ostman ▼ A. Hellemaa
- 81' ▲ R. Orqvist ▼ V. Lind
- 83' ▲ J. Larsson ▼ T. Silverholt
- 83' A. Timossi · L. Bjorklund 3-0
- 89' ▲ E. Bjorkander ▼ I. Camara
- 89' ▲ L. Arrhov ▼ A. Jakobsen
- 89' ▲ J. Thomasen ▼ B. Zeneli
- 89' ▲ F. Aronsson ▼ N. Hult
- FT3-0
Đội hình
- 40L. Cavallius 7.6
- 27K. Barslund ⇢ 7.7
- 3E. Hovland 7.2
- 32O. Cotton 7.0
- 6O. Zanden ⇢ 7.7
- 20I. Camara ▼ 89' 7.2
- 24K. Ackermann 7.2
- 21A. Timossi ⚽ 7.3
- 16A. Jakobsen ▼ 89' 7.0
- 7V. Lind ⚽2 ▼ 81' 9.3
- 23E. Alladoh ▼ 59' 6.9
Dự bị 9
- 25D. Blazevic
- 2H. Karlsson
- 4E. Bjorkander ▲ 89'
- 8A. Stroud
- 11R. Orqvist ▲ 81' 6.7
- 12C. Nilden
- 30L. Bjorklund ▲ 59' 6.9
- 31L. Arrhov ▲ 89'
- 39N. Bahoui
- 1S. Eriksson 7.2
- 15S. Hedlund 6.3
- 4D. Granli 6.5
- 29I. Buhari 6.3
- 23N. Hult ▼ 89' 6.3
- 5Wenderson 6.5
- 27B. Zeneli ▼ 89' 7.3
- 18J. Magnusson 7.3
- 16A. Hellemaa ▼ 69' 6.3
- 24F. Ihler ▼ 69' 6.7
- 11T. Silverholt ▼ 83' 6.6
Dự bị 8
- 30L. Hagg
- 7J. Thomasen ▲ 89'
- 8S. Holmen
- 13J. Larsson ▲ 83' 6.7
- 20G. Rapp ▲ 69' 6.3
- 21L. Ostman ▲ 69' 6.9
- 25A. Sigurpalsson
- 28F. Aronsson ▲ 89'
Thống kê
00⚑2
⚑520
33%Kiểm soát bóng67%
10Dứt điểm11
8Trúng đích4
2Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn0
2Phạt góc5
0Việt vị2
13Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
4Cứu thua5
326Chuyền bóng659
248Chuyền chính xác573
76%Chính xác chuyền87%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 18 | +39 | 75 | |
| 2 | 30 | 60 - 29 | +31 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 30 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 51 | |
| 5 | 30 | 52 - 32 | +20 | 49 | |
| 6 | 30 | 46 - 33 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 45 - 51 | -6 | 40 | |
| 9 | 30 | 53 - 51 | +2 | 39 | |
| 10 | 30 | 42 - 50 | -8 | 35 | |
| 11 | 30 | 24 - 50 | -26 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 47 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 14 | 30 | 40 - 57 | -17 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 48 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 36 - 69 | -33 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu39
71Ghi được59
68Thủng lưới60
1.58Bàn thắng mỗi trận1.51
13Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn24
44Hiệp hai38